
日本語9・第2課・有名な人
Presentation
•
World Languages
•
KG
•
Hard
Tinh Nguyen
Used 18+ times
FREE Resource
7 Slides • 0 Questions
1
日本語9・第2課・有名な人
by Tinh Nguyen
2
文法(ぶんぽう)
1.N1 は N2 が A です。(N1: chủ ngữ, N2: đặc điểm mô tả, A: tính từ)
Bài 1: Mô tả đặc điểm, diện mạo bên ngoài của đối tượng mô tả.
Bài 2: Mô tả về đặc điểm, tính chât, khả năng của đối tượng như tính cách, năng lực......
れい:
1.ランさんはあたまがいいです。( Lan thông minh.)
2.ナムさんは うたがじょうずです。( Nam hát hay.)
3.リンさんは ピアノがとくいです。( Linh chơi piano giỏi.)
2021ねん11がつ01にち
第2課(だい2か)ゆうめいなひと
3
練習 (れんしゅう)
BT①・ページ:19
4
2.Cấu trúc liêt kê trạng thái, tính chất của 1 chủ ngữ
N1 は A①/Na/N、A②/Na/N です。
( Trong đó N1: chủ ngữ chính, A① A② Na, N là các đặc điểm, trạng thái lần lươt của chủ ngữ N1)
2.1 Nếu A① là tính từ đuôi -i
N1 は A①い=>A①くて、A②です。
れい:
1.このかばん・ちいさい・しろい
=>このかばんはちいさくて、しろいです。( Cặp này nhỏ, màu trắng.)
2.ビンさん・やさしい・いいひと
=>ビンさんはやさしくて、いいひとです。( Bình hiền và là người tốt)
3.このパソコン・やすい・べんり
=>このパソコンはやすくて、べんりです。( Máy tính này vừa rẻ lại tiện.)
5
2.N1 は A①、A② です。
2.2 Nếu Vế 1 là Na/ N
N1 は Na/ Nで、A/ N です
れい:
1.やまださん・しんぶんきしゃ・35さい
=>やまださんは新聞きしゃで、35さいです( Yamada là nhà báo, 35 tuổi.)
2.かのじょ・きれい・しんせつ
=>かのじょはきれいでしんせつです。( Cô ây vừa đẹp vừa tôt bụng.)
3.かれ・ハンサム・30さい
=>かれはハンサムで、30さいです ( Anh ấy đẹp trai, 30 tuổi)
6
3. Cấu trúc mô tả đặc điểm, tính chât của 2 chủ ngữ trong cùng 1 câu.
N1 は Aい①=>A①くて、N2は A/Nです。
N1は Na/Nで、N2は N3は A/Nです。
れい:
1.このかばんはしろくて、あのかばんはあおいです。
( Cái cặp này màu trắng, cái cặp kia màu xanh.)
2.こうえんはにぎやかで、としょかんはしずかです。
( Công viên thì nhộn nhịp, thư viện thì yên tĩnh.)
3.ランさんのおあかさんはせんせいで、みんさんのおかあさんはいしゃです。
( Mẹ lan là giáo viên còn mẹ Minh là bác sĩ.)
7
練習 (れんしゅう)
BT1,2・ページ:21
日本語9・第2課・有名な人
by Tinh Nguyen
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 7
SLIDE
Similar Resources on Wayground
5 questions
ひらがな ぱ ぴ ぷ ぺ ぽ
Presentation
•
KG
2 questions
5.1.3 Shopping for Clothes
Presentation
•
1st - 5th Grade
7 questions
Genki 1-2 Using Numbers
Presentation
•
9th - 12th Grade
7 questions
BJFZ Lesson Two
Presentation
•
9th - 12th Grade
4 questions
JLPT N5 Grammar ~たい
Presentation
•
10th Grade - University
4 questions
できる日本語4
Presentation
•
University
8 questions
6年 Unit 1 自己紹介
Presentation
•
6th Grade
8 questions
Chữ hán bài 34
Presentation
•
University
Popular Resources on Wayground
19 questions
Naming Polygons
Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Prime Factorization
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Math Review
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Fast food
Quiz
•
7th Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Inferences
Quiz
•
4th Grade
19 questions
Classifying Quadrilaterals
Quiz
•
3rd Grade