Search Header Logo
từ vựng bài 39

từ vựng bài 39

Assessment

Presentation

World Languages

University

Easy

Created by

2 1

Used 7+ times

FREE Resource

1 Slide • 36 Questions

1

từ vựng bài 39

By Hà Trần

2

Multiple Choice

こたえます「しつもんに~」

1

đổ[ tòa nhà]

2

trả lời[ câu hỏi]

3

đi xuyên qua [đường]

4

chết

3

Multiple Choice

たおれます 「ビルが」

1

trả lời[ câu hỏi]

2

đi xuyên qua[đường]

3

đổ [tòa nhà]

4

chết

4

Multiple Choice

「みちを」とおります

1

đi xuyên qua[ đường]

2

chết

3

giật mình

4

đổ[ tòa nhà]

5

Multiple Choice

しにます

1

đổ[ tòa nhà]

2

đi xuyên qua[ đường]

3

trả lời [câu hỏi]

4

chết

6

Fill in the Blank

giật mình

7

Fill in the Blank

thất vọng

8

Multiple Choice

あんしんします

1

giật mình

2

chết

3

yên tâm

4

cãi nhau

9

Multiple Choice

けんかします

1

chết

2

yên tâm

3

giật mình

4

cãi nhau

10

Multiple Choice

りこんします

1

ly hôn

2

chết

3

cãi nhau

4

y

11

Multiple Choice

ふとります

1

cãi nhau

2

gầy đi

3

béo ra

4

ly hôn

12

Multiple Choice

やせます

1

gầy đi

2

béo ra

13

Multiple Choice

ふくざつ「な」

1

phức tạp

2

cãi nhau

3

vướng víu

4

cứng

14

Multiple Choice

じゃま「な」

1

ly hôn

2

phức tạp

3

vướng víu

4

cứng

15

Multiple Choice

かたい

1

vướng víu

2

phức tạp

3

mềm

4

cứng

16

Multiple Choice

やわらかい

1

cứng

2

mềm

3

bẩn

4

vui

17

Multiple Choice

きたない

1

mềm

2

vui

3

bẩn

4

cứng

18

Multiple Choice

うれしい

1

buồn

2

bẩn

3

vui

4

mềm

19

Multiple Choice

かなしい

1

buồn

2

xấu hổ

3

mềm

4

cứng

20

Multiple Choice

はずかしい

1

vui

2

cứng

3

mềm

4

xấu hổ

21

Fill in the Blank

thủ tướng

22

Multiple Choice

じしん

1

động đất

2

bão

3

núi lửa

4

sấm

23

Multiple Choice

つなみ

1

bão

2

sấm

3

động đất

4

sóng thần

24

Multiple Choice

たいふう

1

n

2

bão

3

sóng thần

4

động đất

25

Multiple Choice

かみなり

1

sóng thần

2

động đất

3

sấm

4

núi lửa

26

Multiple Choice

かじ

1

động đất

2

hỏa hoạn

3

sấm

4

bão

27

Multiple Choice

じこ

1

hỏa hoạn

2

động đất

3

bão

4

tai nạn

28

Multiple Choice

ハイキング

1

hỏa hoạn

2

sóng thần

3

dã ngoại

4

bão

29

Multiple Choice

「お」みあい

1

xem mặt[ để kết hôn]

2

cho xem

3

bão

4

sự cố

30

Multiple Choice

そうさ

1

xem mặt

2

dã ngoại

3

thao tác

4

sự cố

31

Fill in the Blank

hội trường

32

Multiple Choice

~だい

1

cho đến

2

~ phí , tiền~

3

người bán

4

dã ngoại

33

Multiple Choice

~や

1

hỏa hoạn

2

người bán~

3

~ phí, tiền~

4

cho vay

34

Multiple Choice

フロント

1

động đất

2

hỏa hoạn

3

người bán

4

lễ tân

35

Multiple Choice

ーごうしつ

1

số phòng~

2

~ phí, tiền~

3

người bán~

4

lễ tân

36

Multiple Choice

タオル

1

lễ tân

2

dầu gội

3

khăn tắm

4

số phòng

37

Multiple Choice

せっけん

1

dâu gội

2

xà phòng

3

khăn tắm

4

lễ tân

từ vựng bài 39

By Hà Trần

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 37

SLIDE