
B7 online (8/6)
Presentation
•
English
•
3rd Grade
•
Easy
Dieuthuong Hoang
Used 1+ times
FREE Resource
3 Slides • 7 Questions
1
Đại từ sở hữu
my: của tôi, của tớ, của em, của mình, của con, của cháu,...
your: của bạn,...
our: của chúng tôi, của chúng ta, của chúng mình, của chúng con,...
their: của họ
her: của cô ấy, của chị ấy, của bà ấy, của thím ấy,...
his: của anh ấy, của chú ấy, của bác ấy, của ông ấy,...
Lưu ý: Tên riêng có dấu ' và thêm s: Mai's pen, Mai's books,...
By Dieuthuong Hoang
2
* This is the/ my/ her/ our/ their/ her/ his + từ chỉ 1 người hoặc 1 vật: Giới thiệu đây là ai, đây là cái gì (của ai), dùng cho khoảng cách gần.
ví dụ: a, This is Tony.
b, This is her ruler.
* That is the/ my/ her/ our/ their/ her/ his + từ chỉ 1 người hoặc 1 vật: Giới thiệu kia là ai, là cái gì (của ai), dùng cho khoảng cách xa.
ví dụ: a, That is Tony.
b, That is her ruler.
3
Multiple Choice
Dịch câu sau sang Tiếng Anh:
Kia là con vẹt của Linda
This is Linda's parrot
That is Linda's parrot
Those are Linda's parrots
These are Linda's parrots
4
Multiple Choice
Dịch câu sau sang Tiếng Anh:
Đây là lớp học của chúng tớ
This is our classroom
That is our classroom
These are our classrooms
Those are our classrooms
5
Multiple Choice
Dịch câu sau sang Tiếng Anh:
Kia là trường học của anh ấy
This his school
That are his house
This is his house
That is his school
6
Open Ended
Dịch câu sau sang Tiếng Anh:
Đây là mẹ của cháu. Còn kia là bố của cháu
7
Multiple Choice
Dịch câu sau sang Tiếng Anh:
Đây là ông bà của cháu
This is my parents
That is my grandmother
This is my grandparents
This is my grandfather
8
* These are the/ my/ her/ our/ their/ her/ his + từ chỉ người hoặc vật (số nhiều): Giới thiệu những người này là những ai, những cái này là cái gì (của ai), dùng cho khoảng cách gần.
ví dụ: a, These are my friends
b, These are her rulers.
* Those are the/ my/ her/ our/ their/ her/ his + từ chỉ người hoặc vật (số nhiều): Giới thiệu những người kia là ai, những cái kia là là gì (của ai), dùng cho khoảng cách xa.
ví dụ: a, Those are my friends.
b, Those are her rulers.
9
Multiple Choice
Dịch câu sau sang Tiếng Anh:
Những cái này là sách đấy.
These are the books
These are my book
These are her books
Those are his books
10
Multiple Choice
Dịch câu sau sang Tiếng Anh:
Những cái kia là xe ô tô của chị ấy
These are the trucks
These are her trucks
Those are the cars
Those are her cars
Đại từ sở hữu
my: của tôi, của tớ, của em, của mình, của con, của cháu,...
your: của bạn,...
our: của chúng tôi, của chúng ta, của chúng mình, của chúng con,...
their: của họ
her: của cô ấy, của chị ấy, của bà ấy, của thím ấy,...
his: của anh ấy, của chú ấy, của bác ấy, của ông ấy,...
Lưu ý: Tên riêng có dấu ' và thêm s: Mai's pen, Mai's books,...
By Dieuthuong Hoang
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 10
SLIDE
Similar Resources on Wayground
9 questions
Complex Sentences
Presentation
•
4th Grade
9 questions
Possessive Pronouns
Presentation
•
4th Grade
10 questions
Informational: Main Idea & Text Structure Review
Presentation
•
4th Grade
11 questions
Because of Winn Dixie Ch. 1
Presentation
•
3rd Grade
6 questions
Point of View
Presentation
•
3rd Grade
9 questions
Prepostions
Presentation
•
3rd Grade
11 questions
Teenager 5 Session 22: Pronunciation & Speaking
Presentation
•
KG
11 questions
Identify a Limerick (3.R.1.4)
Presentation
•
3rd Grade
Popular Resources on Wayground
6 questions
Secondary Safety Quiz
Presentation
•
9th - 12th Grade
10 questions
MyPath Diagnostic Overview
Presentation
•
6th - 8th Grade
20 questions
Lab Safety Quiz
Quiz
•
6th Grade
21 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Adding and Subtracting Decimals
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
5th Grade
16 questions
Subject & Predicate
Quiz
•
5th Grade
21 questions
Lab Safety
Quiz
•
10th Grade
Discover more resources for English
18 questions
Nouns
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Four Types of Sentences
Quiz
•
3rd - 5th Grade
10 questions
Verb Tenses Third Grade
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Common and Proper Nouns
Quiz
•
3rd Grade
12 questions
What are nouns?
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Inferences
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Capitalization
Quiz
•
3rd - 4th Grade
13 questions
Subjects & Predicate
Quiz
•
3rd Grade