Search Header Logo
Đã/ Đang/ Sẽ (Tenses in Vietnamese)

Đã/ Đang/ Sẽ (Tenses in Vietnamese)

Assessment

Presentation

Education, World Languages, Fun

1st - 6th Grade

Medium

Created by

Ms. Myaya

Used 2+ times

FREE Resource

9 Slides • 7 Questions

1

media

​Đã/ Đang/ Sẽ (Tenses in Vietnamese)

2

​Đã/ Đang/ Sẽ (Tenses in Vietnamese)

media

3

​Đã/ Đang/ Sẽ (Tenses in Vietnamese)

media

4

​Đã/ Đang/ Sẽ (Tenses in Vietnamese)

media

5

Multiple Choice

Question image

Translate this sentence:

We had dinner already.

1

Chúng tôi đã ăn tối rồi.

2

Chúng tôi uống nước rồi.

3

Chúng tôi chạy bộ rồi.

6

Multiple Choice

Question image

What would you reply?

Q: Hôm qua, em làm gì?

A: _______________.

1

Hôm qua, em đã làm bài tập tiếng Việt.

2

Năm nay em 9 tuổi.

3

Ngày mai, em sẽ đi chơi.

7

Multiple Choice

Question image

Translate this sentence:

What did you eat for beakfast?

1

Bữa sáng bạn đã ăn gì?

2

Bữa trưa bạn đã ăn gì?

3

Bữa tối bạn đã ăn gì?

8

​Đã/ Đang/ Sẽ (Tenses in Vietnamese)

media

9

​Đã/ Đang/ Sẽ (Tenses in Vietnamese)

media

10

Multiple Choice

Question image

Translate this sentence:

Are you jogging in the park?

1

Em đang chạy bộ ở công viên à?

2

Em đang ăn cơm à?

3

Em đang ngủ ở công viên à?

11

​Đã/ Đang/ Sẽ (Tenses in Vietnamese)

media

12

​Đã/ Đang/ Sẽ (Tenses in Vietnamese)

media

13

Multiple Choice

Question image

Translate this sentence:

I will go to the grocery store with my mom.

1

Em sẽ đi siêu thị với mẹ.

2

Ngày mai, em sẽ đi bơi.

3

Em sẽ chạy bộ với em trai.

14

Multiple Choice

Question image

Translate this sentence:

What are you going to do tomorrow?

1

Hôm qua, em đã làm gì?

2

Ngày mai, em sẽ làm gì?

3

Ngày mai em sẽ đi học.

15

Multiple Choice

Question image

I'm going to visit and explore the floating market tomorrow.

1

Ngày mai, em sẽ đi tham quan và khám phá chợ nổi.

2

Ngày mai, em sẽ đi bơi với em trai.

3

Ngày mai, em sẽ đi đến nhà bà ngoại.

16

​Đã/ Đang/ Sẽ (Tenses in Vietnamese)

media
media

​Đã/ Đang/ Sẽ (Tenses in Vietnamese)

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 16

SLIDE