Search Header Logo
1.你好

1.你好

Assessment

Presentation

Other

KG

Medium

Created by

1064_Trần Sang

Used 4+ times

FREE Resource

1 Slide • 20 Questions

1

​你好

2

Multiple Choice

XIN CHÀO

1

你好

2

您好

3

老师好

4

学生好

3

Multiple Choice

BẠN

1

2

3

4

4

Multiple Choice

学生

1

Thầy giáo

2

Du học sinh

3

Học sinh

4

Sinh viên

5

Fill in the Blank

XIN CHÀO

6

Multiple Choice

老师

1

Bạn

2

Chào thầy/ Chào cô

3

Du học sinh

4

Giáo viên/ Thầy/ Cô

7

Fill in the Blank

XIN CHÀO

8

Fill in the Blank

Cái gì

9

Multiple Choice

CHÀO THẦY/CÔ

1

老师再见

2

老师好

3

我的老师

4

我是老师

10

Fill in the Blank

gọi/kêu/gọi là

11

Multiple Choice

Du học

1

留学生

2

3

留学

4

谢谢

12

Multiple Choice

名字

1

nǐ háo

2

lǎoshī

3

nǐ hǎo

4

míngzi

13

Fill in the Blank

CẢM ƠN

14

Fill in the Blank

ĐỪNG KHÁCH SÁO

15

Multiple Choice

KHÔNG/PHẢI KHÔNG?

1

哪?

2

那?

3

吗?

4

马?

16

Fill in the Blank

TÔI LÀ HỌC SINH

17

Multiple Choice

LÀ.....

1

2

3

不是

4

18

Fill in the Blank

Cô ấy không phải là giáo viên

19

Multiple Choice

她是留学生

1

Bạn là ai?

2

Anh ta là du học sinh

3

Cô ta là du học sinh

4

Nó là du học sinh

20

Multiple Choice

你好吗?

1

Tạm biệt

2

Bạn đi đâu?

3

Bạn khoẻ không?

4

Xin chào!

21

Fill in the Blank

Tôi rất tốt/ khoẻ

​你好

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 21

SLIDE