Search Header Logo
Present Perfect Tense

Present Perfect Tense

Assessment

Presentation

English

5th Grade

Hard

Created by

Hoàng Lê

Used 11+ times

FREE Resource

5 Slides • 0 Questions

1

Cấu trúc ngữ pháp

  • Thể khẳng định (Positive): Subject + have / has + V(3)

  • Thể phủ định (Negative): Subject + have / has + not + V(3)​

(have not = haven't / has not = hasn't)

  • Câu hỏi (Question): Have / Has + Subject + V(3) ?

WH + have / has + Subject + V(3) ?​

Ví dụ: have gone ; has met ; have stolen....​

2

​Cách sử dụng Present Perfect

1/ Diễn tả một hành động, sự việc bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn ở hiện tại.

VD: Jane has stayed with her parents since she graduated​.

2/ ​Diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra, lặp lại nhiều lần trong quá khứ

VD: Our family have seen this film three times​.

3

​Cách sử dụng Present Perfect

3/ Diễn tả một hành động, sự việc vừa mới xảy ra.

VD: We have just eaten.

4/ ​Dùng để nói về sự việc vừa mới xảy ra và hậu quả của nó vẫn còn tác động đến hiện tại.

VD: I’ve broken my watch so I don’t know what time it is.

4

​Cách sử dụng Present Perfect

5/ Hành động trong quá khứ nhưng quan trọng tại thời điểm nói

VD: You can’t call me. I have lost my mobile phone.

6/ Thời điểm của hành động, sự việc không quan trọng hoặc không được biết rõ.​

VD: I can’t get home. I have lost my bike​. Someone has taken my seat​

--> thời điểm diễn ra việc “mất xe đạp” và “chiếm chỗ ngồi” không được biết rõ hoặc không quan trọng.​

5

​Cách nhận biết:

Các từ nhận biết:

Before (trước đây) Ever (đã từng) Never (chưa từng, không bao giờ)​

For + quãng thời gian (trong​ khoảng): for years, for a long time....

Since + mốc thời gian (từ "mốc thời gian đó") : since 2001 (từ năm 2001)

Yet (chưa)​: dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn.

Just = Recently = Lately (gần đây, vừa mới)
Already (rồi)​

So far = Until now = Up to now = Up to the present​ (cho đến bây giờ)

Cấu trúc ngữ pháp

  • Thể khẳng định (Positive): Subject + have / has + V(3)

  • Thể phủ định (Negative): Subject + have / has + not + V(3)​

(have not = haven't / has not = hasn't)

  • Câu hỏi (Question): Have / Has + Subject + V(3) ?

WH + have / has + Subject + V(3) ?​

Ví dụ: have gone ; has met ; have stolen....​

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 5

SLIDE