

động từ n2
Presentation
•
Other
•
1st Grade
•
Practice Problem
•
Hard
K59 Nhan
Used 2+ times
FREE Resource
34 Slides • 0 Questions
1
へだたる cách biệt, xa cách, khác biệt
現実の世界は理想とは遠く隔たった
thế giới thực thì khác xa so với tưởng tượng
理想:りそう:tưởng tượng
2
へだてる:phân chia, ngăn cách, cách biệt
試験の時は隣の人と隔てて座ってください
trong lúc thi thì hãy ngồi ngăn cách bạn bên cạnh ra
3
かる:gặt, cắt, tỉa
稲を刈る
gặt lúa
稲:いね: lúa
4
すすめる: khuyên, gơi ý, mời
私はそれを彼に進める
tôi gợi ý cái đó cho anh ta
​
5
かえる trao đổi, thay thế
足を換える
đổi chân
​
6
あまやかす nuông chiều
彼は小さいころから甘やかされて育った
anh ta đã được quá nuông chiều từ bé
育る:そだる:nuôi
7
ふくむ:bao gồm, chứa đựng, gồm
消費税を含む価格
giá đã bao gồm thuế tiêu thụ
価格:かかく:giá
消費税:しょうひぜい:thuể tiêu thụ
8
ふくめる: gộp
AがBをCに含める: A gộp B vào C
先:さき
議題:ぎだい:chủ đề cuộc họp
課長が先の問題を議題に含める
chủ tịch gộp vấn đề trước đây vào chủ đề cuộc họp
9
ねがう:cầu xin, mong ước
世界平和:せかいへいわ
私は世界平和を願う
tôi cầu mong thế giới hòa bình
10
もとづく:dựa vào, căn cứ vào
この映画は実話に基づいている
bộ phim này dựa trên câu chuyện có thật
映画:えいが
実話:じつわ:sự thật
11
よこす: gửi, chuyển, đưa (tiền)
金を寄こせ
đưa tiền đây
12
よせる:dời sang 1 bên, đến gần
あんな乱暴者を寄せるな
đừng đến gần một tên côn đồ như vậy
乱暴者:らんぼうしゃ:côn đồ
(LOẠN BẠO GIẢ)
13
きにいる: yêu thích,ưa thích
彼はそれを気にいる
anh ấy thích nó
14
きづく:chú ý đến, nhận thấy
私はその違和感を気付く
違和感:いわかん:sự khó chịu, cảm giác khó chịu
15
うたがう:nghi ngờ
自分の目を疑う
nghi ngờ đôi mắt của mình (không tin vào mắt mình)
​
16
つまる:nghẹt, tắc, kẹt
トイレが詰まってしまった
nhà vệ sinh bị tắc mất rồi
​
17
つめる: lấp, bịt, vùi, đóng
虫歯の穴を詰める
hàn răng sâu
虫歯:むしば:sâu răng
穴:あな:lỗ
18
およぼす:gây ra
迷惑を及ぼす
gây ra rắc rối
迷惑:めいわく
19
もとめる: yêu cầu, mong muốn, đòi hỏi
幸運を求める
cầu may
幸運:こううん
20
さけぶ:hô hào, hét, la hò
大声で叫ぶ
hét to
大声:おおごえ
21
おそわる:được giảng dạy, được dạy
私は日本語を先生から教わる
tôi được dạy tiếng nhật từ giáo viên
​
22
くるう: Điên khùng, phát cuồng
気が狂う
điên khùng, phát cuồng
​
23
おどかす:đe dọa, cưỡng chế
天罰で脅かす
đe dọa bằng hình phạt
天罰:てんばつ: hình phạt THIÊN PHẠT
24
おどろかす:hù, làm cho giật mình, gây sợ hãi
突然人を驚かす
đột nhiên làm ai đó giật mình
突然:とつぜん:đột nhiên
25
ちかよる: tiếp cận, đến gần
犬に近寄ると、かまれる
nếu bạn đến gần một con chó, bạn sẽ bị cắn
26
くぎる:cắt bỏ, phân chia, phân khu, phân loại
境界を設定し区切る
thiết lập ranh giới và phân khu
境界:きょうかい: ranh giới
設定:せってい:thiết lập
区切る:くぎる:phân khu
27
ほる:đào, bới
犬が穴を掘る
con chó đào lỗ
穴:あな: lỗ
28
かかわる:liên quan, liên can
人格に係わる
liên quan đến tính cách
人格:じんかく: tính cách
29
​
​
​
30
かたむく: nghiêng về, lặn
横に傾く nghiêng sang 1 bên
日は西に傾く mặt trời lặn ở hướng tây
横:よこ:bên cạnh
西:にし:phía tây
31
​
​
​
32
めぐまれる được ban cho
才能に恵まれる
được ban cho tài năng
才能:さいのう: tài năng
33
​
​
​
34
​
​
​
へだたる cách biệt, xa cách, khác biệt
現実の世界は理想とは遠く隔たった
thế giới thực thì khác xa so với tưởng tượng
理想:りそう:tưởng tượng
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 34
SLIDE
Similar Resources on Wayground
27 questions
Already / yet / Just
Presentation
•
KG
20 questions
Mushi
Presentation
•
1st - 2nd Grade
30 questions
ÂM ĐỤC-GHÉP-TRƯỜNG ÂM-XÚC ÂM
Presentation
•
1st Grade
22 questions
ごい 第7-8課
Presentation
•
1st Grade
20 questions
あ~さ行
Presentation
•
1st Grade
21 questions
助動詞復習スライド
Presentation
•
KG
31 questions
助動詞確認テスト(不合格者は強制補講)
Presentation
•
1st Grade
21 questions
EEI Lesson 2-1
Presentation
•
KG
Popular Resources on Wayground
10 questions
Safety Day 2026 – Student Review
Quiz
•
9th Grade
21 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
5th Grade
16 questions
Subject & Predicate
Quiz
•
5th Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
12 questions
Map Skills
Quiz
•
3rd Grade
22 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
5th Grade
15 questions
Rounding Decimals
Quiz
•
5th Grade
Discover more resources for Other
15 questions
Addition and Subtraction
Quiz
•
1st Grade
26 questions
SLIME!!!!!
Quiz
•
KG - 12th Grade
20 questions
Addition and Subtraction facts
Quiz
•
1st - 3rd Grade
20 questions
Place Value
Quiz
•
KG - 3rd Grade
4 questions
K-2 Force and Motion Lesson
Presentation
•
KG - 2nd Grade
10 questions
Fact Families
Quiz
•
1st Grade
10 questions
Identifying Physical and Chemical Changes
Interactive video
•
1st - 5th Grade
15 questions
Place Value tens and ones
Quiz
•
1st Grade