Search Header Logo
你叫什么名字?

你叫什么名字?

Assessment

Presentation

World Languages

KG

Practice Problem

Hard

Created by

Đỗ 6T-20

Used 1+ times

FREE Resource

7 Slides • 0 Questions

1

你叫什么名字?

What's your name?

2

生词

  • 叫 /jiào/: là, gọi là

  • 什么 /shénme/: gì

  • 名字 /míngzi/ : tên

3

生词

  • 很 /hěn/: rất

  • 高兴 /gāoxìng/: vui

  • 认识 /rènshi/:quen

4

Hỏi tên và cách trả lời

(?)你叫什么名字?

=> 我叫……。

比如:

  • 你叫什么名字?

    我叫芳璃。

  • 他叫什么名字?

    他叫邓有海。

media

5

Làm quen

很高兴认识你!= 认识你很高兴!

Nice to meet you!

media
media

6

Cách đặt câu hỏi bằng “吗” /ma/

media
media
  • 吗:phải không

  • Đứng ở cuối câu

  • Dùng để đặt câu hỏi

…………………吗?

=

……………phải không?

7

media

  • 你是越南人吗?

  • 他有哥哥吗?

  • 她是小月吗?

  • 他们都是你的老师吗?

  • 你认识她吗?

例如:

你叫什么名字?

What's your name?

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 7

SLIDE

Discover more resources for World Languages