Search Header Logo
comparative /so sánh hơn

comparative /so sánh hơn

Assessment

Presentation

English

6th - 8th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

nguyen lyn

Used 26+ times

FREE Resource

8 Slides • 0 Questions

1

media

comparative

so sánh hơn

media

2

​Cấu trúc câu so sánh hơn đầy đủ của tính từ ngắn và tính từ dài như sau: Tính từ ngắn Tính từ dài

S + tobe + adj (-er) + than + something

S + tobe + more + long-adj + than + something

Ví dụ

Kathy is taller than me. (Kathy của tôi cao hơn tôi.)

Anna’s house is bigger than John’s house. (Nhà của Anna lớn hơn nhà của John.)

Harry is more intelligent than his brother. (Harry thông minh hơn em trai anh ấy.)

Anna looks more beautiful than Kathy. (Anna trông xinh đẹp hơn Kathy.)

3

media

tính từ ngắn/dài

short adjective/long adjeactive

4

1. Các tính từ ngắn và tính từ dài bất quy tắc

Tính từ (Adjective)

So sánh hơn (Comparative)

So sánh hơn nhất (Superlative)

good 

(tốt)

better 

(tốt hơn)

best 

(tốt nhất)

bad 

(xấu)

worse 

(xấu hơn)

worst 

(xấu nhất)

many

(nhiều)

more

(nhiều hơn)

most

(nhiều nhất)

much 

(nhiều)

more

(nhiều hơn)

most

(nhiều nhất)

little 

(ít)

less

(ít hơn)

least

(ít nhất)

old 

(cổ/ cũ/ già)

older

(cổ hơn/ cũ hơn/ già hơn)

oldest

(cổ nhất/ cũ nhất/ già nhất)

old 

(lớn (tuổi)

elder

(lớn (tuổi) hơn)

eldest

(lớn (tuổi) nhất)

5

tính từ ngắn /short adjective

Cách dùng: Tính từ ngắn trong cấu trúc so sánh được bổ sung thêm phần phụ để tạo thành tính từ so sánh theo công thức dưới đây:

So sánh hơn: Short Adj + ER

Ví dụ: long => longer; small => smaller

my house is smaller than your house.

6

Lưu ý Đối với tính từ ngắn:

  • Khi kết thúc bởi một từ được ghép bởi phụ âm – nguyên âm – phụ âm, tính từ ngắn cần phải gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm đuôi “-er”. Ví dụ:

    • big →  bigger

      • hot →  hotter

  • Khi kết thúc bằng đuôi “-y”, tính từ ngắn cần chuyển “y” thành “i” và thêm đuôi “-er”. Ví dụ:

    • happy →  happier

      • healthy →  healthier

  • Khi đã có đuôi “-e”, tính từ ngắn chỉ cần thêm “-r” sẽ ra cấu trúc so sánh hơn. Ví dụ:

    • late →  later

      • large →  larger

7

1 số trường hợp đặc biệt :​

Một số tính từ có tận cùng là “-y, -ie, -ow, -et, -er” vừa được coi là tính từ ngắn vừa được coi là tính từ dài. Do đó, khi chuyển sang dạng so sánh có thể áp dụng cả 2 cách nêu trên. Ví dụ: easy => easier

Trường hợp 2: Các tính từ ngắn có đuôi “-ED” khi chuyển sang dạng so sánh vẫn dùng “more” . Ví dụ: tired => more tired than

8

tính từ dài /long adjective

Cách dùng: Tương tự tính từ ngắn, các tính từ dài cũng được thêm phần phụ để cấu thành tính từ so sánh trong tiếng anh. Tuy nhiên, phần phụ thêm của tính từ dài có sự khác biệt so với tính từ ngắn.

So sánh hơn: more + Long Adj + than

Ví dụ:

  • beautiful => more beautiful than 

  • intelligent => more intelligent than

  • available => more available than

media

comparative

so sánh hơn

media

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 8

SLIDE