Search Header Logo
âm ghép

âm ghép

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Medium

Created by

kinoko ss

Used 2+ times

FREE Resource

0 Slides • 42 Questions

1

Multiple Choice

Question image

Đây là chữ gì?

1

da

2

sa

3

ga

4

za

2

Multiple Choice

にゅ

1

Nyo

2

Nyuu

3

Nyou

4

Nyu

3

Multiple Choice

1

go

2

ge

3

ga

4

ze

4

Multiple Choice

Question image

Đây là chữ gì?

1

da

2

sa

3

ga

4

za

5

Multiple Choice

de-ta

1

データ

2

デート

3

デーシ

4

デーコ

6

Multiple Choice

Question image

Đây là chữ gì?

1

ke

2

ge

3

te

4

de

7

Multiple Choice

ダービー

1

da-bi-

2

ta-pi

3

da-pi

4

ta-pe

8

Multiple Choice

Question image

Đây là chữ gì?

1

so

2

to

3

zo

4

ho

9

Multiple Choice

supi-do

1

スケジュール

2

スーパー

3

スピード

4

スピーチ

10

Multiple Choice

Question image

đây là chữ gì?

1

na

2

ta

3

ba

4

da

11

Multiple Choice

アドバイス

1

adobaisu

2

adopaisu

3

atopaisu

4

adobaizu

12

Multiple Choice

Question image

Đây là chữ gì?

1

fu

2

pu

3

bu

4

ho

13

Multiple Choice

tore-ningu

1

スピーチ

2

トレーニング

3

スピード

4

ラッシュ

14

Multiple Choice

Question image

Đây là chữ gì?

1

po

2

ho

3

ha

4

ba

15

Multiple Choice

マッサージ

1

massa-ji

2

masa-ji

3

messa-ji

4

nassa-ji

16

Multiple Choice

Question image

Từ này nghĩa là gì?

1

ông

2

3

bố

4

mẹ

17

Multiple Choice

chi-mu

1

チーム

2

チャンネル

3

チーマ

4

チャレンジ

18

Multiple Choice

Question image

Từ này nghĩa là gì?

1

Anh

2

Chị

3

Bố

4

Mẹ

19

Multiple Choice

プロ

1

furo

2

puro

3

paro

4

buro

20

Multiple Choice

Question image

Từ này nghĩa là gì?

1

Anh

2

Bố

3

Ông

4

Chị

21

Multiple Choice

kurasumetto

1

グループ

2

クライアント

3

クラスメート

4

アマ

22

Multiple Choice

"Ông" trong tiếng Nhật là gì?

1
2
3

23

Multiple Choice

マッサージ

1

massa-ji

2

masa-ji

3

massa-ze

4

missa-ji

24

Multiple Choice

"Chị" trong tiếng Nhật là gì?

1
2
3
4

25

Multiple Choice

benchi

1

ペンチ

2

ベンチ

3

バート

4

パート

26

Multiple Choice

Question image

Từ này nghĩa là gì?

1

em trai

2

em gái

3

anh trai

4

chị gái

27

Multiple Choice

デザイン

1

desain

2

dezanin

3

tazain

4

dezain

28

Multiple Choice

Question image

Từ này nghĩa là gì?

1

anh trai

2

chị gái

3

em trai

4

em gái

29

Multiple Choice

ba-gense-ru

1

バッテリー

2

バーゲンセール

3

パート

4

バーゲン

30

Multiple Choice

”Anh trai" trong tiếng Nhật là gì?

1
2
3
4

31

Multiple Choice

みょう

1

myuu

2

myou

3

myau

4

myo

32

Multiple Choice

Question image

Đây là chữ gì?

1

se

2

ze

3

te

4

be

33

Multiple Choice

annaunsu

1

アンインストール

2

アナウンス

3

アナウンサー

4

ストレス

34

Multiple Choice

Question image

Từ này đọc là gì?

1

deguchi

2

dekuchi

3

tegura

4

degura

35

Multiple Choice

ちゅ

1

cha

2

chu

3

cho

4

nyu

36

Multiple Choice

Question image

Từ này đọc là gì?

1

honabi

2

hanabi

3

hanapi

4

honahi

37

Multiple Choice

kyo

1

きょ

2

きゅ

3

きゃ

4

しょ

38

Multiple Choice

Question image

Từ này đọc là gì?

1

tegami

2

tekami

3

hegami

4

hekami

39

Multiple Choice

ぴゃ

1

pya

2

pyu

3

pyo

4

bya

40

Multiple Choice

Question image

Từ này đọc là gì?

1

yuhi

2

yobi

3

yohi

4

yubi

41

Multiple Choice

wain

1

バッテリー

2

ワサニ

3

ワイン

4

カタチ

42

Multiple Choice

Question image

Từ này đọc là gì?

1

karada

2

kachida

3

karaza

4

kachiza

Question image

Đây là chữ gì?

1

da

2

sa

3

ga

4

za

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 42

MULTIPLE CHOICE