Search Header Logo
Review 2

Review 2

Assessment

Presentation

English

3rd Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Lan Đào

Used 3+ times

FREE Resource

0 Slides • 50 Questions

1

Multiple Choice

Chọn một từ khác loại

1

colour

2

red

3

yellow

4

grey

2

Fill in the Blanks

3

Fill in the Blanks

4

Fill in the Blanks

5

Fill in the Blanks

6

Fill in the Blanks

7

Multiple Choice

What ........they?

1

am

2

is

3

are

4

he

8

Multiple Choice

It's ..........face.

1

a

2

is

3

an

4

are

9

Multiple Choice

What is ...........?

1

they

2

are

3

this

4

an

10

Fill in the Blanks

11

Multiple Choice

Hãy chọn đáp án đúng

1

faese

2

facees

3

feca

4

face

12

Multiple Choice

Hãy chọn đáp án đúng

1

toouch

2

touch

3

toutch

4

tuoch

13

Multiple Choice

Hãy chọn đáp án đúng

1

muothc

2

moutch

3

mouth

4

muoth

14

Multiple Choice

Hãy chọn đáp án đúng

1

hiar

2

hair

3

hairr

4

hari

15

Multiple Choice

play basketball có nghĩa là

1

chơi bóng bàn

2

chơi bóng đá

3

chơi bóng chuyền

4

chơi bóng rổ

16

Multiple Choice

What colour are they?

1

It's a desk.

2

They are grey.

3

It's grey

4

It's blue.

17

Multiple Choice

football

1

bóng đá

2

bóng chuyền

3

bóng rổ

4

bóng bàn

18

Multiple Choice

'' bóng bàn'' trong Tiếng Anh là

1

volleyball

2

table tennis

3

basketball

4

football

19

Multiple Choice

Chọn nghĩa Tiếng Anh của các từ sau:

Chơi cờ

1

play chess

2

play game

3

play volleyball

4

play basketball

20

Multiple Choice

giờ giải lao

1

break time

2

hobby

3

hobbies

4

play ground

21

Multiple Choice

art room

1

phòng máy tính

2

phòng mĩ thuật

3

phòng âm nhạc

4

phòng ngủ

22

Multiple Choice

Chúng ta hãy:

1

let's

2

play

3

body

4

bye

23

Multiple Choice

music room

1

âm nhạc

2

phòng thể dục

3

phòng học nhạc

4

hát

24

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng

What colour is your..................?

1

pens

2

an eraser

3

notebook

4

green

25

Multiple Choice

computer room

1

phòng học mĩ thuật

2

phòng học nhạc

3

phòng học thể dục

4

phòng học tin học

26

Multiple Choice

Chọn một từ khác loại

1

ruler

2

school bag

3

rubber

4

bedroom

27

Multiple Choice

Question image

Nhìn tranh và chọn từ tương ứng.

1

ruler

2

eraser

3

pencil

4

notebook

28

Multiple Choice

Question image
1

pencil case

2

pencil

3

crayon

4

crayons

29

Fill in the Blanks

30

Multiple Choice

violin./ a/ is/ This

1

This violin. a is

2

This a is violin.

3

This is a violin.

4

is This a violin

31

Fill in the Blanks

media image

32

Fill in the Blanks

media image

33

Multiple Choice

Tuesday là:

1

Thứ Hai

2

Thứ Tư

3

Thứ Ba

4

Thứ Bảy

34

Multiple Choice

Thứ Bảy trong Tiếng Anh là:

1

Sunday

2

Wednesday

3

Saturday

4

Thursday

35

Fill in the Blanks

36

Fill in the Blanks

37

Fill in the Blanks

38

Multiple Choice

''count numbers" có nghĩa là:

1

hát bài hát

2

đánh vần tên

3

đếm số

4

Thứ Hai

39

Multiple Choice

count numbers

1
2
3
4

40

Multiple Choice

I can see a fox.

1
2

41

Fill in the Blanks

42

Multiple Choice

Chọn nghĩa Tiếng Anh của từ sau đây:

Nhảy

1

touch

2

school

3

dancing

4

ears

43

Multiple Choice

Chọn nghĩa Tiếng Anh của từ sau đây:

vẽ

1

singing

2

nose

3

drawing

4

touch

44

Multiple Choice

Chọn nghĩa Tiếng Anh của từ sau đây:

chạy

1

hobby

2

running

3

hair

4

singing

45

Multiple Choice

Từ '' bơi '' trong Tiếng Anh là:

1

ears

2

teacher

3

drawing

4

swimming

46

Fill in the Blanks

47

Multiple Choice

Từ '' sở thích '' ( số nhiều) trong Tiếng Anh là:

1

eight

2

hobby

3

your

4

hobbies

48

Multiple Choice

''drawing'' có nghĩa là:

1

mở

2

vẽ

3

chạm

4

nhảy

49

Multiple Choice

từ ''cái miệng'' trong Tiếng Anh là:

1

sing

2

play

3

mouth

4

count

50

Multiple Choice

What's your hobby?

1

It's book.

2

It's singing.

3

It's blue

4

It's Mai

Chọn một từ khác loại

1

colour

2

red

3

yellow

4

grey

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 50

MULTIPLE CHOICE