Search Header Logo
Ngày + tháng

Ngày + tháng

Assessment

Presentation

English

3rd Grade

Easy

Created by

Huyen Ngo

Used 6+ times

FREE Resource

0 Slides • 47 Questions

1

Multiple Choice

Tháng 1

1

January

2

February

3

May

2

Multiple Choice

Question image

July to

1

Tháng 6

2

Tháng 7

3

Tháng 5

3

Multiple Choice

Today có nghĩa là...

1

hôm qua

2

hôm nay

3

ngày mai

4

con không biết

4

Multiple Choice

THÁNG BẢY

1

JULY

2

AUGUST

5

Multiple Choice

Tháng 3

1

March

2

January

3

May

6

Multiple Choice

Tháng 5

1

May

2

June

3

July

7

Multiple Choice

"June" là tháng mấy?

1

Tháng 6

2

Tháng 8

3

Tháng 7

8

Multiple Choice

"April" là tháng mấy?

1

Tháng 4

2

Tháng 6

3

Tháng 5

9

Multiple Choice

"February" là tháng mấy?

1

Tháng 1

2

Tháng 2

3

Tháng 3

10

Multiple Choice

Question image

1

Tháng 6

2

Tháng 7

3

Tháng 8

4

Tháng 9

11

Multiple Choice

Question image

1

Tháng 4

2

Tháng 3

3

Tháng 2

4

Tháng 5

12

Multiple Choice

Question image

1

Tháng2

2

Tháng4

3

Tháng 6

4

Tháng 7

5

Tháng 8

13

Multiple Choice

Question image

March to

1

Tháng 3

2

Tháng 4

3

Tháng 5

4

Tháng 6

5

Tháng 7

14

Multiple Choice

Question image

January to

1

Tháng 3

2

Tháng 5

3

Tháng 7

4

Tháng 8

5

Tháng 1

15

Multiple Choice

Question image

May to

1

Tháng 7

2

Tháng 8

3

Tháng 5

4

Tháng 6

16

Fill in the Blank

Tháng 6

17

Fill in the Blank

Tháng 5

18

Fill in the Blank

Tháng 3 =

19

Fill in the Blank

Tháng 1

20

Multiple Choice

Tháng nào có đuôi: uary

1

Tháng 1 + tháng 4

2

Tháng 1 + tháng 2

3

Tháng 10+ tháng 11

4

Tháng 3+ tháng 6

21

Multiple Choice

Tháng nào có ngày lễ dành cho phụ nữ

1

April

2

August

3

March

4

July

22

Multiple Choice

Question image

THÁNG 4

1

APRLLL

2

APRIL

3

APREL

23

Multiple Choice

Thứ hai

1

Tuesday

2

Monday

3

Friday

4

Saturday

24

Multiple Select

Thursday

1

Thứ năm

2

Thứ hai

3

Thứ bảy

4

Thứ tư

25

Multiple Choice

Saturday

1

thứ 2

2

thứ 3

3

thứ 7

4

chủ nhật

26

Multiple Choice

Wednesday

1

thứ hai

2

thứ sáu

3

chủ nhật

4

thứ tư

27

Multiple Choice

S_NDAY

1

U

2

N

3

E

4

Tôi

28

Multiple Choice

J....ne.

1

a

2

i

3

y

4

u

29

Multiple Choice

Moday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday, Saturday,........................

1

Week

2

Sunday

3

Japan

4

Akiko

30

Multiple Choice

Question image
1

Chủ nhật

2

Thứ 7

3

Thứ 6

4

Thứ 3

31

Multiple Select

Question image

1

days of the week

(Những ngày trong tuần)

2

From Monday to Sunday

( Từ thú 2 đến CN)

3

Country

( tên nước)

4

City

thành phố

32

Multiple Choice

Question image

1

draw a picture

2

play the piano

3

go to school

4

help my parents

33

Multiple Choice

Question image

1

draw a picture

2

play the guitar

3

go to school

4

go swimming

34

Multiple Choice

Question image

1

listen to music

2

clean the house

3

watch TV

4

help my parents

35

Multiple Choice

____ day is it today?

1

Which

2

What

3

When

4

How

36

Multiple Choice

Choose the correct word : chọn từ đúng

1
Wednday
2
Wedsday
3
Wdnesday
4
Wednesday

37

Multiple Choice

Question image

1

draw a picture

2

play the guitar

3

play football

4

go swimming

38

Fill in the Blank

thứ tư: .............................

39

Fill in the Blank

thứ sáu: .............................

40

Fill in the Blank

thứ năm: .............................

41

Fill in the Blank

thứ 3: .............................

42

Fill in the Blank

chủ nhật: .............................

43

Fill in the Blank

thứ 2: .............................

44

Fill in the Blank

thứ bảy: .............................

45

Fill in the Blank

hôm nay là thứ mấy?: .............................

46

Fill in the Blank

hôm nay là thứ hai

47

Fill in the Blank

What / it / is / day / today / ?

?

Tháng 1

1

January

2

February

3

May

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 47

MULTIPLE CHOICE