Search Header Logo
 từ mới bài 1

từ mới bài 1

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Easy

Created by

kinoko ss

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 99 Questions

1

Multiple Choice

わたし
1

Tôi

2

Chúng tôi

3

Chúng ta

4

Bạn

2

Multiple Choice

Bác sĩ
1

いしゃあ

2

いしゃ

3

きしゃ

4

いさ

3

Multiple Choice

先生
1

せんさい

2

せんせい

3

せいせい

4

せんせん

4

Multiple Choice

わたし
1

Tôi

2

Chúng tôi

3

Chúng ta

4

Bạn

5

Multiple Choice

みなさん
1
Anh
2
Các nhân viên
3
Các anh chị, các bạn
4
Ông/ Bà

6

Multiple Choice

みなさん
1
Anh
2
Các nhân viên
3
Các anh chị, các bạn
4
Ông/ Bà

7

Multiple Choice

Giáo viên
1
きょし
2
ぎょうし
3
きょうし
4
いしゃ

8

Multiple Choice

せんせい
1
Sinh viên
2
Bác sĩ
3
Thầy/ Cô
4
Công nhân

9

Multiple Choice

Braxin
1
プラジル
2
フラース
3
フランス
4
ブラジル

10

Multiple Choice

がくせい
1
Nghiên cứu sinh
2
Học sinh
3
Nha sĩ
4
Giáo viên

11

Multiple Choice

Kĩ sư
1
エンジニア
2
ぎんこういん
3
しゃいん
4
かいしゃいん

12

Multiple Choice

いしゃ
1
Kỹ sư
2
Giáo viên
3
Nhà nghiên cứu
4
Bác sĩ

13

Multiple Choice

せんせい
1
Sinh viên
2
Bác sĩ
3
Thầy/ Cô
4
Công nhân

14

Multiple Choice

かんこく
1
Hàn Quốc
2
Trung Quốc
3
Thái Lan
4
Ấn Độ

15

Multiple Choice

Bác sĩ
1
しゃいん
2
いしゃ
3
かいしゃ
4
かいしゃいん

16

Multiple Choice

ぎんこういん
1
Nhân viên công ty
2
Nhân viên ngân hang
3
Công viên chức
4
Bác sĩ

17

Multiple Choice

Việt Nam
1
にほん
2
ペトナム
3
イギリス
4
ベトナム

18

Multiple Choice

ドイツ
1
Anh
2
Mỹ
3
Pháp
4
Đức

19

Multiple Choice

Bệnh viện
1
ぎんこう
2
ぎんこういん
3
びょういん
4
びよういん

20

Multiple Choice

おなまえは?
1
Rất mong được sự giúp đỡ
2
Tên bạn là gì?
3
Xin lỗi
4
Rất hân hạnh được gặp

21

Multiple Choice

がくせい
1
Nghiên cứu sinh
2
Học sinh
3
Nha sĩ
4
Giáo viên

22

Multiple Choice

びょういん
1
Bệnh viện
2
Văn phòng
3
Công ty
4
Nhà ăn

23

Multiple Choice

Đèn điện
1
だいがく
2
でんき
3
てんき
4
てんこう

24

Multiple Choice

けんきゅうしゃ
1
Bác sĩ
2
Y tá
3
Nhân viên ngân hang
4
Nhà nghiên cứu

25

Multiple Choice

Học sinh
1
がくせ
2
かくせい 
3
かくせ
4
がくせい

26

Multiple Choice

だいがく
1
Đại học
2
Bệnh viện
3
Trường học
4
Công ty

27

Multiple Choice

Trường đại học
1
だいがく
2
でんき
3
てんき
4
てんこう

28

Multiple Choice

しつれいですが,
1
xin nhờ vả
2
Cảm ơn
3
Xin thất lễ
4
Rất hân hạnh được gặp

29

Multiple Choice

いしゃ
1
Kỹ sư
2
Giáo viên
3
Nhà nghiên cứu
4
Bác sĩ

30

Multiple Choice

イギリス
1
Pháp
2
Anh
3
Mỹ
4
Thái Lan

31

Multiple Choice

Bao nhiêu tuổi
1
なんさい
2
なん
3
なんねん
4
だれ

32

Multiple Choice

フランス
1
Trung Quốc
2
Hà Lan
3
Hàn Quốc
4
Pháp

33

Multiple Choice

Trung Quốc
1
ちゅうごく
2
ちゅごく
3
ちゅうこく
4
ちゅこく

34

Multiple Choice

Bệnh viện
1
びよいん
2
びょいん
3
びょういん
4
びよういん

35

Multiple Choice

Ai?
1
なんさい
2
なん
3
なんねん
4
だれ

36

Multiple Choice

Hàn Quốc
1
かんごく
2
かごく
3
かこく
4
かんこく

37

Multiple Choice

かんこく
1
Hàn Quốc
2
Trung Quốc
3
Thái Lan
4
Ấn Độ

38

Multiple Choice

Điện thoại
1
てんわ
2
でんわ
3
でわ
4
でいわ

39

Multiple Choice

Nhà nghiên cứu
1
けんぎょう
2
けんきゅう
3
げんきゅう
4
けんきゅうしゃ

40

Multiple Choice

Ấn Độ
1
エンド
2
インド
3
イード
4
イーンド

41

Multiple Choice

イギリス
1
Pháp
2
Anh
3
Mỹ
4
Thái Lan

42

Multiple Choice

Nhân viên công ty
1
しゃうん
2
さいん
3
かいいん
4
しゃいん

43

Multiple Choice

Sinh viên
1
だいがく
2
けんきゅう
3
がくせい
4
びよういん

44

Multiple Choice

ngươi kia
1
あのほと
2
あのきと
3
あのひと
4
おのひと

45

Multiple Choice

ぎんこういん
1
Nhân viên công ty
2
Nhân viên ngân hang
3
Công viên chức
4
Bác sĩ

46

Multiple Choice

Pháp
1
イギリス
2
フランス
3
ドイツ
4
インド

47

Multiple Choice

日本
1
にほんご
2
にはん
3
にほん
4
たほん

48

Multiple Choice

Việt Nam
1
にほん
2
ペトナム
3
イギリス
4
ベトナム

49

Multiple Choice

だいがく
1
Đại học
2
Bệnh viện
3
Trường học
4
Công ty

50

Multiple Choice

Đại học
1
だいかく
2
だいがく
3
がくせい
4
かくせい

51

Multiple Choice

Việt Nam
1
イギリス
2
ベトナム
3
にほん
4
アメリカ

52

Multiple Choice

Braxin
1
プラジル
2
フラース
3
フランス
4
ブラジル

53

Multiple Choice

ドイツ
1
Anh
2
Mỹ
3
Pháp
4
Đức

54

Multiple Choice

Nhật Bản
1
にほん
2
にいほん
3
みほん
4
みいほん

55

Multiple Choice

Người Việt Nam
1
ベトナムじん
2
ベトナム
3
ちゅうごく
4
かんこく

56

Multiple Choice

Trung Quốc
1
ちゅうごく
2
ちゅごく
3
ちゅうこく
4
ちゅこく

57

Multiple Choice

けんきゅうしゃ
1
Bác sĩ
2
Y tá
3
Nhân viên ngân hang
4
Nhà nghiên cứu

58

Multiple Choice

Giáo viên
1
きょし
2
ぎょうし
3
きょうし
4
きょうじ

59

Multiple Choice

Trung Quốc
1
ベトナムじん
2
ベトナム
3
ちゅうごく
4
かんこく

60

Multiple Choice

Bác sĩ
1
いしゃあ
2
いしゃ
3
きしゃ
4
いさ

61

Multiple Choice

おなまえは?
1
Rất mong được sự giúp đỡ
2
Tên bạn là gì?
3
Xin lỗi
4
Rất hân hạnh được gặp

62

Multiple Choice

Học sinh
1
がくせ
2
かくせい 
3
かくせ
4
がくせい

63

Multiple Choice

かんこく

1

trung quốc

2

mỹ

3

hàn quốc

4

anh

64

Multiple Choice

びょういん
1
Bệnh viện
2
Văn phòng
3
Công ty
4
Nhà ăn

65

Multiple Choice

びょういん
1
Bệnh viện
2
Văn phòng
3
Công ty
4
Nhà ăn

66

Multiple Choice

けんきゅうしゃ
1
Bác sĩ
2
Y tá
3
Nhân viên ngân hang
4
Nhà nghiên cứu

67

Multiple Choice

ドイツ
1
Anh
2
Mỹ
3
Pháp
4
Đức

68

Multiple Choice

だいがく
1
Đại học
2
Bệnh viện
3
Trường học
4
Công ty

69

Multiple Choice

だれ

1

cái gì

2

ai

3

bao nhiêu tuổi

4

bạn

70

Multiple Choice

しつれいですが,
1
xin nhờ vả
2
Cảm ơn
3
Xin thất lễ
4
Rất hân hạnh được gặp

71

Multiple Choice

ぎんこういん
1
Nhân viên công ty
2
Nhân viên ngân hang
3
Công viên chức
4
Bác sĩ

72

Multiple Choice

イギリス
1
Pháp
2
Anh
3
Mỹ
4
Thái Lan

73

Multiple Choice

かんこく
1
Hàn Quốc
2
Trung Quốc
3
Thái Lan
4
Ấn Độ

74

Multiple Choice

フランス
1
Trung Quốc
2
Hà Lan
3
Hàn Quốc
4
Pháp

75

Multiple Choice

いしゃ
1
Kỹ sư
2
Giáo viên
3
Nhà nghiên cứu
4
Bác sĩ

76

Multiple Choice

Bệnh viện
1
びよいん
2
びょいん
3
びょういん
4
びよういん

77

Multiple Choice

せんせい
1
Sinh viên
2
Bác sĩ
3
Thầy/ Cô
4
Công nhân

78

Multiple Choice

Hàn Quốc
1
かんごく
2
かごく
3
かこく
4
かんこく

79

Multiple Choice

なんさい

1

học sinh

2

nhà nghiên cứu

3

bao nhiêu tuổi

4

đại học

80

Multiple Choice

Điện thoại
1
てんわ
2
でんわ
3
でわ
4
でいわ

81

Multiple Choice

わたし
1
Tôi
2
Chúng tôi
3
Chúng ta
4
Bạn

82

Multiple Choice

Ấn Độ
1
エンド
2
インド
3
イード
4
イーンド

83

Multiple Choice

Điện thoại
1
てんわ
2
でんわ
3
でわ
4
でいわ

84

Multiple Choice

Nhân viên công ty
1
しゃうん
2
さいん
3
かいいん
4
しゃいん

85

Multiple Choice

Ấn Độ
1
エンド
2
インド
3
イード
4
イーンド

86

Multiple Choice

ngươi kia
1
あのほと
2
あのきと
3
あのひと
4
おのひと

87

Multiple Choice

Nhân viên công ty
1
しゃうん
2
さいん
3
かいいん
4
しゃいん

88

Multiple Choice

Pháp
1
イギリス
2
フランス
3
ドイツ
4
インド

89

Multiple Choice

ngươi kia
1
あのほと
2
あのきと
3
あのひと
4
おのひと

90

Multiple Choice

Việt Nam
1
にほん
2
ペトナム
3
イギリス
4
ベトナム

91

Multiple Choice

Đại học
1
だいかく
2
だいがく
3
がくせい
4
かくせい

92

Multiple Choice

Đại học
1
だいかく
2
だいがく
3
がくせい
4
かくせい

93

Multiple Choice

あのかた

1

bạn

2

vị kia

3

tôi

4

giáo viên

94

Multiple Choice

Braxin
1
プラジル
2
フラース
3
フランス
4
ブラジル

95

Multiple Choice

Nhật Bản
1
にほん
2
にいほん
3
みほん
4
みいほん

96

Multiple Choice

Trung Quốc
1
ちゅうごく
2
ちゅごく
3
ちゅうこく
4
ちゅこく

97

Multiple Choice

Giáo viên
1
きょし
2
ぎょうし
3
きょうし
4
きょうじ

98

Multiple Choice

Bác sĩ
1
いしゃあ
2
いしゃ
3
きしゃ
4
いさ

99

Multiple Choice

Học sinh
1
がくせ
2
かくせい 
3
かくせ
4
がくせい
わたし
1

Tôi

2

Chúng tôi

3

Chúng ta

4

Bạn

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 99

MULTIPLE CHOICE

Discover more resources for World Languages