Search Header Logo
第二課の言葉

第二課の言葉

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Hard

Created by

kinoko ss

FREE Resource

0 Slides • 40 Questions

1

Multiple Choice

Question image

1

かばん

2

えんぴつ

3

つくえ

4

ほん

2

Multiple Choice

ノート
1

Vở

2

Báo

3

Sách

4

Sổ tay

3

Multiple Choice

Question image

1

カメラ

2

くるま

3

ほん

4

とけい

4

Multiple Choice

かばん
1
Đồng hồ
2
Ví da
3
Vali
4
Cặp sách

5

Multiple Choice

Question image

1

ざっし

2

じしょ

3

しんぶん

4

ノート

6

Multiple Choice

かぎ
1
Cây dù
2
Chìa khoá
3
Ổ khoá 
4
Cửa

7

Multiple Choice

Bút chì kim là gì ?

1

えんぴつ

2

ボールペン

3

シャープペンシル

4

てちょう

8

Multiple Choice

カメラ
1
Máy in
2
Máy ảnh
3
Máy vi tính 
4
Máy đánh chữ

9

Multiple Choice

おみやげ là gì?

1

Tạp chí

2

Máy tính

3

Quà

4

Thẻ tín dụng

10

Multiple Choice

てちょう
1
Bảng kế hoạch
2
Nhật ký    
3
Sổ tay 
4
Tạp chí

11

Multiple Choice

Question image
1

テレビ

2

カメラ

3

かさ

4

くるま

12

Multiple Choice

カード
1
Thẻ,cạc
2
Chìa khóa  
3
Cây dù
4
Sách

13

Multiple Choice

"Xin mời" tiếng Nhật là gì?

1

なに

2

どうぞ

3

これ

4

あの

14

Multiple Choice

めいし
1
Tạp chí
2
Sách
3
Danh thiếp
4
Thẻ điện thoại

15

Multiple Choice

Question image
1

かさ

2

てちょう

3

とけい

4

じしょ

16

Multiple Choice

とけい
1
Đồng hồ
2
Máy ảnh
3
Điện thoại
4
Bút

17

Multiple Choice

Question image

1

ミルク

2

みず

3

チョコレート

4

コーヒー

18

Multiple Choice

ほん
1
Sách
2
Bút chì
3
Thẻ, cạc
4
Vở

19

Multiple Choice

”Ghế" tiếng Nhật là gì?

1

つくえ

2

みず

3

いす

4

とけい

20

Multiple Choice

しんぶん
1
Chìa khóa
2
Cục gôm
3
Tạp chí
4
Báo chí

21

Multiple Choice

かさ
1
Từ điển
2
3
Sổ tay
4
Sách

22

Multiple Choice

えんぴつ
1
Bút chì kim bấm
2
Bút chì
3
Bút bi
4
Thẻ, cạc

23

Multiple Choice

カード
1
Thẻ
2
Danh thiếp
3
Từ điển
4
Chìa khóa

24

Multiple Choice

じしょ
1
Chìa khóa
2
Cạc
3
Từ điển
4
Danh thiếp

25

Multiple Choice

ざっし
1
Bút chì
2
Tạp chí
3
Cặp sách
4
Báo chí

26

Multiple Choice

Máy vi tính
1
コンビューター
2
コンビュータ 
3
コンピューター
4
コンピュータ

27

Multiple Choice

Bút chì bấm
1
シャーブペンシル
2
ボールペン
3
シャープペンシル
4
ポールペン

28

Multiple Choice

Điện thoại
1
てんわ
2
でんわ
3
でわ
4
でいわ

29

Multiple Choice

Tivi
1
デレピ
2
テレビ
3
デレビ
4
テレピ

30

Multiple Choice

Thẻ       
1
カード 
2
チケット
3
カウンター
4
カメラ

31

Multiple Choice

Sách
1
ほん
2
じしょ
3
しんぶん
4
えんぴつ

32

Multiple Choice

Từ điển
1
じしょう
2
ざっし
3
ノート
4
じしょ

33

Multiple Choice

Chìa khóa
1
カード
2
かばん
3
かさ
4
かぎ

34

Multiple Choice

Đồng hồ
1
でんき
2
とけい
3
とうけい
4
ノート

35

Multiple Choice

Tạp chí
1
テープレコーダ
2
しんぶん
3
ラジオ
4
ざっし

36

Multiple Choice

Nhật Bản
1
にほん
2
にいほん
3
みほん
4
みいほん

37

Multiple Choice

Bàn
1
つくえ
2
いす
3
テープ
4
てちょう

38

Multiple Choice

Xe hơi
1
くるま
2
しゃいん
3
ほん
4
くつ

39

Multiple Choice

Ghế
1
ぎんこう
2
いす
3
かぎ
4
じしょ

40

Multiple Choice

Tiếng Nhật   
1
ちゅうごくご
2
えいご 
3
ぴんご
4
にほんご
Question image

1

かばん

2

えんぴつ

3

つくえ

4

ほん

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 40

MULTIPLE CHOICE