Search Header Logo
第5課の文法と言葉

第5課の文法と言葉

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Easy

Created by

kinoko ss

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 88 Questions

1

Multiple Choice

べんきょうします  
1

Kết thúc

2

Vận động  

3

Học

4

Chơi

2

Multiple Choice

Question image

[Máy bay] tiếng Nhật là ...

1

ふね

2

じどうしゃ

3

ひこうき

4

じてんしゃ

3

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng


いきます

1

Đi

2

Về

3

Đến

4

Multiple Choice

なんぷん
1
Mấy giây
2
Mấy phút
3
Mấy giờ
4
Mấy tuổi

5

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng

えき

1

Nhà ga

2

Xe hơi

3

Trường học

6

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

7

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng

ひこうき

1

Xe điện

2

Xe bus

3

Máy bay

8

Multiple Choice

ゆうびんきょく 
1
Công ty
2
Bưu điện
3
Lớp học
4
Ngân hàng

9

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng

ちかてつ

1

Xe lửa

2

Tàu điện ngầm

3

Tàu siêu tốc

10

Multiple Choice

「せんしゅう」 là

1

ngày hôm qua

2

tuần trước

3

tuần này

4

tuần tới

11

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng

かのじょ

1

Anh ấy

2

Cô ấy

3

Gia đình

12

Multiple Choice

ごぜん
1
Tối
2
Chiều
3
Sáng
4
Ban đêm

13

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng

Xe điện

1

でんしゃ

2

じてんしゃ

3

じどうしゃ

14

Multiple Choice

Question image

[Siêu thị] tiếng Nhật là ....

1

がっこう

2

デパート

3

いちば

4

スーパー

15

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng

Gia đình

1

かのじょ

2

かれ

3

こぞく

16

Multiple Choice

あさって
1
Hôm nay
2
Hôm kia
3
Ngày mai
4
Ngày kia

17

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng

Tuần này

1

せんしゅう

2

こんしゅう

3

らいしゅう

18

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

19

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng

Ngày 4

1

よっか

2

ようか

3

とうか

20

Multiple Choice

やすみ
1
Ngày nghỉ
2
Nghỉ trưa
3
Tối nay
4
Buổi sáng

21

Multiple Choice

Chọn nghi vấn từ thích hợp

(     )にほん へ きましたか。

→8月17日 に 来ました。

1

だれと

2

なんで

3

いつ

22

Multiple Choice

Question image

[Tàu điện ngầm]

1

ちかてつ

2

でんしゃ

3

ふね

4

じどうしゃ

23

Multiple Choice

Chọn nghi vấn từ thích hợp

(   ) と にほん へ きましたか。

→かぞく と きました。

1

いつ

2

だれ

3

なん

24

Multiple Choice

はたらきます
1
Ăn
2
Đi đến
3
Kết thúc
4
Làm việc

25

Multiple Choice

Chọn nghi vấn từ thích hợp

あした(   )へいきますか。

→どこも いきません。

1

だれと

2

どこ

3

いつ

26

Fill in the Blanks

media image

Type answer...

27

Multiple Choice

Chọn nghi vấn từ thích hợp

すみません、ときょう まで (     )ですか。

→390えん です。

1

なんで

2

いくら

3

どこ

28

Multiple Choice

ばんごう
1
Số
2
Cơm tối
3
Bây giờ
4
Số mấy

29

Multiple Choice

Chọn nghi vấn từ thích hợp

(     )で きょうと へいきますか。

→でんしゃ で いきます。

1

だれ

2

なん

3

いつ

30

Multiple Choice

Tuần này

1

こんしゅう

2

らいしゅう

3

こんげつ

4

らいげつ

31

Multiple Choice

Chọn nghi vấn từ thích hợp

(    )に うちへ かえりますか。

→7時に かえります。

1

いつ

2

なんじ

3

なん

32

Multiple Choice

まいあさ
1
Hàng ngày
2
Mỗi sang
3
Mỗi tối
4
Hàng tuần

33

Multiple Choice

Chọn nghi vấn từ thích hợp

たんじょうび は (    )  (    )ですか。

→9月1日です。

1

なんようび   なんにち

2

なんがつ   なんにち

3

なんがつ   なんねん

34

Multiple Choice

けさ
1
Buổi sang
2
Sáng nay
3
Tối nay
4
Nghỉ trưa

35

Multiple Choice

Chọn câu trả lời đúng

まいにち でんしゃ(   )かいしゃ(  )いきます。

1

で   へ

2

で    と

3

に   へ

36

Multiple Choice

デパート
1
Cửa hàng
2
Đất nước
3
Bách hóa
4
Ngân hàng

37

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng

きのう 9じ(   )うち へ かえりました。

1

2

3

38

Multiple Choice

ねます
1
Kết thúc
2
Uống
3
Trở về
4
Ngủ

39

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng

わたしは けさ まつもとさん(   )ここへきました。

1

2

3

40

Multiple Choice

びじゅつかん 
1
Bảo tàng mỹ thuật
2
Nhà ga
3
Thẩm mỹ viện
4
Khách sạn

41

Multiple Choice

Chọn đáp án đúng

あさって ひとり(   )デパートへ いきます。

1

2

3

42

Multiple Choice

はん
1
Buổi tối
2
Phút
3
Rưỡi, nửa
4
Giờ

43

Multiple Choice

あさ
1
Buổi chiều
2
Buổi sang
3
Đêm khuya
4
Buổi trưa

44

Multiple Choice

Nghỉ ngơi
1
やすみます
2
やみます
3
やきます
4
すみます

45

Multiple Choice

Thư viện
1
どしょかん
2
とじょかん
3
とうしょかん
4
としょかん

46

Multiple Choice

Buổi trưa
1
ひる
2
ひんる
3
ひろ
4
ひんろ

47

Multiple Choice

Mỗi tối
1
まんばん
2
まんはん
3
まいばん
4
まいはん

48

Multiple Choice

Kết thúc
1
おります
2
おわります
3
わります
4
おわれます

49

Multiple Choice

Mấy giờ
1
なんにち
2
なんし
3
なんじ
4
なんかい

50

Multiple Choice

Hôm nay
1
ぎょう
2
きょ
3
きょう
4
ぎょ

51

Multiple Choice

Thứ mấy
1
なんよぴ
2
なんよび
3
なんようぴ
4
なんようび

52

Multiple Choice

Thức dậy
1
おきます
2
あきます
3
おぎます
4
あぎます

53

Multiple Choice

Nghỉ trưa
1
ひろやすみ
2
ひるやすみ
3
びるやすみ
4
びろやすみ

54

Multiple Choice

Tối nay
1
こんはん
2
ごんばい
3
こんばん
4
こんばい

55

Multiple Choice

Bây giờ
1
うま
2
いま
3
えま
4
あま

56

Multiple Choice

Thứ sáu
1
きんようび
2
ぎんよび
3
きんようぴ
4
ぎんようび

57

Multiple Choice

Phòng học 
1
ぎょしつ
2
ぎょうしつ
3
きょしつ
4
きょうしつ

58

Multiple Choice

Buổi tối
1
はん
2
ばい
3
ばん
4
はい

59

Multiple Choice

ちかてつ
1
Tàu điện ngầm 
2
Xe máy
3
Xe hơi
4
Đi bộ

60

Multiple Choice

らいげつ
1
Ngày hôm sau 
2
Tháng sau
3
Tuần sau
4
Lát sau

61

Multiple Choice

なんにち
1
Ngày mấy
2
Thứ mấy
3
Mấy giờ
4
Tầng mấy

62

Multiple Choice

かえります
1
Kết thúc
2
Học
3
Trở về
4
Làm việc

63

Multiple Choice

ひこうき
1
Xe đạp
2
Tàu điện
3
Máy bay
4
Xe máy

64

Multiple Choice

せんしゅう
1
Hôm qua
2
Tháng này
3
Ngày mai
4
Tuần trước

65

Multiple Choice

きゅうこう 
1
Tàu thủy
2
Tàu bay 
3
Tàu lửa
4
Tàu tốc hành

66

Multiple Choice

ともだち
1
Bạn gái
2
Bạn bè
3
Bạn trai
4
Bạn thân

67

Multiple Choice

バス
1
Xe máy
2
Xe tải
3
Xe buýt
4
Xe đạp

68

Multiple Choice

がっこう
1
Nhà ga
2
Trường học
3
Thư viện
4
Khách sạn

69

Multiple Choice

かぞく
1
Gia đình
2
Họ hàng
3
Một mình
4
Người thân

70

Multiple Choice

ひとりで
1
Anh ấy
2
Một đôi
3
Mọi người
4
Một mình

71

Multiple Choice

なんがつ
1
Tháng mấy
2
Ngày mấy
3
Thứ mấy
4
Năm mấy

72

Multiple Choice

はつか
1
8 tuổi
2
20 tuổi
3
Ngày 20
4
Ngày 8

73

Multiple Choice

ひと
1
Bạn trai
2
Người
3
Họ hàng
4
Người quen

74

Multiple Choice

Xe đạp
1
じてんしゃ
2
しでんしゃ
3
じでんしゃ
4
してんじゃ

75

Multiple Choice

Siêu thị
1
ズーバー
2
スーパー
3
スパー
4
スパ

76

Multiple Choice

Tàu thủy
1
ふね
2
ぶね
3
ふうね
4
ぶうね

77

Multiple Choice

Đi bộ
1
あろいて
2
あるい
3
あるいて
4
あろい

78

Multiple Choice

Năm ngoái 
1
きょうねん
2
ぎょねん
3
きょねん
4
ぎょうねん

79

Multiple Choice

Tàu thường 
1
ぶうつ
2
ふうつ
3
ぶつう
4
ふつう

80

Multiple Choice

Tàu siêu tốc 
1
しんがんせん 
2
しかんせん
3
しがんせん
4
しんかんせん

81

Multiple Choice

Đi
1
きます
2
いぎます
3
いきます
4
きります

82

Multiple Choice

Taxi
1
タッシー
2
タクシー
3
タークシ
4
タクシ

83

Multiple Choice

Ngày 10
1
とおか
2
とうか    
3
どおか
4
どうか

84

Multiple Choice

Khi nào
1
だれ
2
いつ
3
どこ
4
なんで

85

Multiple Choice

Tiếp theo
1
つうぎの
2
つきの
3
つぎの
4
つうきの

86

Multiple Choice

Nhà ga
1
えいき
2
えきん
3
えぎ
4
えき

87

Multiple Choice

Sinh nhật
1
たんじょうび
2
だんじょうひ
3
たんじょうひ
4
たんじょび

88

Multiple Choice

Bạn trai
1
かれ
2
がれい
3
かれい
4
がれ
べんきょうします  
1

Kết thúc

2

Vận động  

3

Học

4

Chơi

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 88

MULTIPLE CHOICE