Search Header Logo
Session 6: Writing

Session 6: Writing

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

Phương Nguyễn

Used 4+ times

FREE Resource

22 Slides • 17 Questions

1

media

SESSION 6: WRITING

2

media

Đề: Some people regard video games as harmless fun, or even as a useful educational tool. Others, however, believe that video games are having an adverse effect on the people who play them.
In your opinion, do the drawbacks of video games outweigh the benefits?

Nhiệm vụ: Đọc đề bài trên và trả lời câu hỏi
1. Đề bài có mấy phần? Các phần này có mối quan hệ này với nhau?
2. Câu hỏi/Yêu cầu của đề bài là gì? Gồm nhiệm vụ gì

3

media

Some people regard video games as harmless fun, or even as a useful educational tool. Others, however, believe that video games are having an adverse effect on the people who play them.
In your opinion, do the drawbacks of video games outweigh the benefits?

Trả lời:
- Đề bài gồm 2 phần: Bối cảnh, Phạm vi bàn luậnCâu hỏi/Yêu cầu đề bài
- 2 vế ở phần Bối cảnh, phạm vi bàn luận là 2 quan điểm trái ngược nhau về video games (một bên cho là có lợi - một bên cho là có hại)
- Phần Câu hỏi/yêu cầu gồm nhiệm vụ: Đưa ra quan điểm cá nhân về việc
so sánh 2 mặt lợi - hại (cái nào nhiều hơn)


4

media

(3) Từ khía cạnh giáo dục, các trò chơi này khuyến khích trí tưởng tượng và sáng tạo, cũng như khả năng tập trung tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề, tất cả những kĩ năng này đều có ích ngoài bối cảnh chơi game. (4) Hơn nữa, kết quả đã cho thấy là các trò chơi giả lập có thể giúp cải thiện kỹ năng vận động và giúp người chơi chuẩn bị cho các việc trong thế giới thực, chẳng hạn như lái máy bay.

​​Body 1

(1) Một mặt, các trò chơi điện tử có thể vừa mang tính tiểu khiển vừa mang tính giáo dục. (2) Những người chơi, hay là game thủ, được đưa đến các thế giới ảo mà thường thú vị và thu hút hơn là các thú vui đời thực.

Nhiệm vụ:
- Đọc đoạn thân bài 1 và xác định nhiệm vụ của đoạn thân bài này
- Xác định nhiệm vụ của mỗi câu trong thân bài này

5

media

​​Body 1

​Số câu: 4
Nhiệm vụ:

- Giải đáp vế 1 của phần Bối cảnh, phạm vi bàn luận - video games as harmless fun, or even as a useful educational tool (argument yếu hơn)

6

Phân tích nhiệm vụ từng câu

Câu 1: Một mặt, các trò chơi điện tử có thể vừa mang tính tiểu khiển vừa mang tính giáo dục.
Câu 2: Những người chơi, hay là game thủ, được đưa đến các thế giới ảo mà thường thú vị và thu hút hơn là các thú vui đời thực.

  • Nhiệm vụ của câu 1 là gì? Câu 1 có liên kết như thế nào với đề bài?

  • Nhiệm vụ của câu 2 là gì, so với câu 1? Câu 2 có giá trị như thế nào với Yêu cầu của đề bài (so sánh 2 mặt lợi-hại của việc chơi game)

7

Open Ended

Câu 1: Một mặt, các trò chơi điện tử có thể vừa mang tính tiểu khiển vừa mang tính giáo dục.
Câu 2: Những người chơi, hay là game thủ, được đưa đến các thế giới ảo mà thường thú vị và thu hút hơn là các thú vui đời thực.

  • - Nhiệm vụ của câu 1 là gì? Câu 1 có liên kết như thế nào với đề bài?

  • - Nhiệm vụ của câu 2 là gì, so với câu 1? Câu 2 có giá trị như thế nào với Yêu cầu của đề bài (so sánh 2 mặt lợi-hại của việc chơi game)

8

Giải đáp nhiệm vụ từng câu

Câu 1: Một mặt, các trò chơi điện tử có thể vừa mang tính tiểu khiển vừa mang tính giáo dục.

  • Vai trò: Topic sentence của đoạn – khẳng định chơi game có thể mang tính giải trí và giáo dục

  • Liên kết với: Vế 1 của phần Bối cảnh, phạm vi bàn luận: “mang tính giả trí” và “mang tính giáo dục” 

(paraphrase lại)

Some people regard video games as harmless fun, or even as a useful educational tool

Một mặt, các trò chơi điện tử có thể vừa mang tính tiểu khiển vừa mang tính giáo dục.

9

Giải đáp nhiệm vụ từng câu

Câu 2: Những người chơi, hay là game thủ, được đưa đến các thế giới ảo mà thường thú vị và thu hút hơn là các thú vui đời thực.

  • Vai trò: Làm rõ thêm cho phần “tính tiêu khiển” ở Topic Sentence

    - Giải thích game có tính giải trí như thế nào: được đưa đến thế giới ảo thú vị hơn thế giới thật

  • Đạt điểm Task Respond (khi nêu được ý "thế giới ảo vui hơn thế giới thật") do chứng minh được giá trị giải trí của game

  • Liên kết với Câu 1: mô hình “liên hệ tới điều quen thuộc + đưa nội dung mới phát triển ý”

    - “Người chơi, hay là game thủ” liên quan đến “các trò chơi điện tử” => liên hệ tới một phần nội dung câu trước

    - Sau phần liên hệ tới nội dung cũ, chuyển sang nội dung mới:

  • Trò chơi điên tử mang tính tiêu khiển => Tiêu khiển như thế nào? => được đưa đến thế giới ảo thú vị hơn thế giới thật (phân tích làm rõ một phần nội dung câu trước

10

Phân tích nhiệm vụ từng câu

Câu 3: Từ khía cạnh giáo dục, các trò chơi này khuyến khích trí tưởng tượng và sáng tạo, cũng như khả năng tập trung tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề, tất cả những kỹ năng này đều có ích ngoài bối cảnh chơi game

  • Nhiệm vụ của câu 3 là gì?

  • Câu 3 có liên kết như thế nào với câu 1?

11

Open Ended

Câu 1: Một mặt, các trò chơi điện tử có thể vừa mang tính tiểu khiển vừa mang tính giáo dục.
Câu 3: Từ khía cạnh giáo dục, các trò chơi này khuyến khích trí tưởng tượng và sáng tạo, cũng như khả năng tập trung tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề, tất cả những kỹ năng này đều có ích ngoài bối cảnh chơi game

  • - Nhiệm vụ của câu 3 là gì?

  • - Câu 3 có liên kết như thế nào với câu 1?

12

Giải đáp nhiệm vụ từng câu

Câu 3: Từ khía cạnh giáo dục, các trò chơi này khuyến khích trí tưởng tượng và sáng tạo, cũng như khả năng tập trung tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề, tất cả những kỹ năng này đều có ích ngoài bối cảnh chơi game

  • Vai trò: Làm rõ thêm cho phần “tính giáo dục” ở Topic Sentence

    - Giải thích game có tính giáo dục như thế nào: khuyến khích trí tưởng tượng, sáng tạo, tư duy logic 🡪 cần cho đời sống thật

  • Liên kết với Câu 1: mô hình “liên hệ tới điều quen thuộc + đưa nội dung mới phát triển ý”

    • liên hệ tới “Từ khía cạnh giáo dục” => liên hệ tới một phần nội dung câu trước

    • Sau phần liên hệ tới nội dung cũ, chuyển sang nội dung mới:

    Các trò chơi điện tử mang tính giáo dục => mang tính giáo dục thế nào => khuyến khích trí tưởng tượng, sáng tạo, tư duy logic 🡪 cần cho đời sống thật (phân tích làm rõ một phần nội dung câu trước)


13

Phân tích nhiệm vụ từng câu

Câu 4: Hơn nữa, kết quả đã cho thấy là các trò chơi giả lập có thể giúp cải thiện kỹ năng vận động và giúp người chơi chuẩn bị cho các việc trong thế giới thực, chẳng hạn như lái máy bay.

  • Nhiệm vụ của câu 4 là gì?

  • Câu 4 có liên kết như thế nào với câu 3?

  • Câu 3 và câu 4 có giá trị như thế nào trong việc đáp ứng Yêu cầu của đề bài?

14

Open Ended

Câu 3: Từ khía cạnh giáo dục, các trò chơi này khuyến khích trí tưởng tượng và sáng tạo, cũng như khả năng tập trung tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề, tất cả những kỹ năng này đều có ích ngoài bối cảnh chơi game.

Câu 4: Hơn nữa, kết quả đã cho thấy là các trò chơi giả lập có thể giúp cải thiện kỹ năng vận động và giúp người chơi chuẩn bị cho các việc trong thế giới thực, chẳng hạn như lái máy bay.

  • - Nhiệm vụ của câu 4 là gì?

  • - Câu 4 có liên kết như thế nào với câu 3?

  • - Câu 3 và câu 4 có giá trị như thế nào trong việc đáp ứng Yêu cầu của đề bài?

15

Giải đáp nhiệm vụ từng câu

Câu 4: Hơn nữa, kết quả đã cho thấy là các trò chơi giả lập có thể giúp cải thiện kỹ năng vận động và giúp người chơi chuẩn bị cho các việc trong thế giới thực, chẳng hạn như lái máy bay.

  • Vai trò: Tiếp tục giải thích về tính giáo dục của game và đưa ra dẫn chứng: cải thiện kỹ năng vận động – giúp chuẩn bị cho thế giới thực

  • Câu 3 + 4 đạt điểm Task Respond vì chỉ ra lợi ích của các kỹ năng học được từ game (v.d. có ích ở đời sống thật, có ích trong công việc) => chứng minh được giá trị giáo dục của game => giải thích được lợi ích của game



  • Liên kết với Câu 3 bằng từ nối “Hơn nữa”

    Câu 4 này sẽ khiến việc “chứng minh tính giáo dục” ở câu 3 tiến thêm 1 bước nữa, đi đến mục đích cuối cùng là nói rõ ích lợi của game về mặt giáo dục.

16

media

Nhiệm vụ:
- Chuyển các câu sang tiếng Anh
- Viết theo gợi ý từ vựng và ngữ pháp đã đưa ra cho từng câu

Practice writing by translating the ideas into English

17

Open Ended

"Một mặt, các trò chơi điện tử có thể vừa mang tính tiểu khiển vừa mang tính giáo dục. "

Ngữ pháp: - Sử dụng "can"

Từ vựng: - Mang tính tiêu khiển: entertaining

18

Open Ended

"Những người chơi, hay là game thủ, được đưa đến các thế giới ảo mà thường thú vị và thu hút hơn là các thú vui đời thực."

Ngữ pháp: - Sử dụng bị động + Mệnh đề quan hệ

Từ vựng:

  • - Thế giới ảo: virtual worlds

  • - Thu hút (chơi game): engaging

  • - Thú vui (giải trí): đời thực real-life pastimes

19

Open Ended

"Từ khía cạnh giáo dục, các trò chơi này khuyến khích trí tưởng tượng và sáng tạo, cũng như khả năng tập trung tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề, tất cả những kĩ năng này đều có ích ngoài bối cảnh chơi game."

Ngữ pháp: - Sử dụng “MĐQH “which”

Từ vựng:

  • - Từ khía cạnh gì đó: from a(n) …….. perspective

  • - Khuyến khích: encourage

    • - Khả năng tập trung: concentration,

    • - Tư duy logic: logical thinking

    • - Bối cảnh chơi game: gaming context

20

Open Ended

"Hơn nữa, kết quả đã cho thấy là các trò chơi giả lập có thể giúp cải thiện kỹ năng vận động và giúp người chơi chuẩn bị cho các việc trong thế giới thực, chẳng hạn như lái máy bay."

Ngữ pháp: - Sử dụng “it has been shown that” & can

Từ vựng:

  • - Kết quả đã cho thấy là: it has been shown that

    • - Giả lập (máy tính) computer simulation

    • - Kỹ năng vận động: motor skills

    • - Các công việc trong đời sống thực: real-world tasks

21

media

(3) Nhiều trẻ em tiêu nhiều giờ mỗi ngày cố gắng lên level trong trong game hoặc để đạt điểm cao hơn bạn bè của chúng. (4) Loại nghiện ngập này có thể có những tác động, từ việc thiếu ngủ cho đến các vấn đề ở trường, khi bài tập về nhà bị “hi sinh” để chơi game (máy tính hoặc 4 nút) thêm một vài tiếng nữa. (5) Một phần nguyên nhân của việc tăng tỷ lệ béo phì trong những năm gần đây là do lối sống lười vận động và thiếu tập luyện mà thường đi cùng với việc nghiện game.

​​Body 2

(1) Tuy nhiên, tôi sẽ tranh luận rằng những lợi ích bị che lấp bởi (là ít hơn) các tác hại. (2) Chơi điện tử có thể rất dễ gây nghiện vì người chơi liên tục được cho điểm, các mục tiêu mới và các phần thưởng đều đặn để giữ họ tiếp tục chơi.

Nhiệm vụ:
- Đọc đoạn thân bài 2 và xác định nhiệm vụ của đoạn thân bài này
- Xác định nhiệm vụ của mỗi câu trong thân bài này

22

​​Body 2

Số câu: 5​
Nhiệm vụ:
-  Giải đáp
vế 2 của phần Bối cảnh, phạm vi bàn luận -  video games are having an adverse effect on the people who play them (đây là argument mạnh hơn 🡪 để ở paragraph thứ hai)

media

23

(3) Nhiều trẻ em tiêu nhiều giờ mỗi ngày cố gắng lên level trong trong game hoặc để đạt điểm cao hơn bạn bè của chúng.

Phân tích nhiệm vụ từng câu

(1) Tuy nhiên, tôi sẽ tranh luận rằng những lợi ích bị che lấp bởi (là ít hơn) các tác hại.


(2) Chơi điện tử có thể rất dễ gây nghiện vì người chơi liên tục được cho điểm, các mục tiêu mới và các phần thưởng đều đặn để giữ họ tiếp tục chơi.

Nhiệm vụ:
(1) Topic sentence của đoạn – khẳng định chơi game có mặt hại và mặt hại nhiều hơn mặt lợi
(2) Nêu ra tác hại cụ thể: gây nghiện + giải thích nguyên nhân vì sao gây nghiện: người chơi được cho điểm, mục tiêu và phần thưởng
(3) Đưa ra bằng chứng/biểu hiện của việc gây nghiện: nhiều trẻ em chơi game nhiều giờ mỗi ngày

24



(4) Loại nghiện ngập này có thể có những tác động, từ việc thiếu ngủ cho đến các vấn đề ở trường, khi bài tập về nhà bị “hi sinh” để chơi game (máy tính hoặc 4 nút) thêm một vài tiếng nữa.

(5) Một phần nguyên nhân của việc tăng tỷ lệ béo phì trong những năm gần đây là do lối sống lười vận động và thiếu tập luyện mà thường đi cùng với việc nghiện game.

Phân tích nhiệm vụ từng câu

Nhiệm vụ:
(4) Chỉ ra tác hại của việc nghiện game: thiếu ngủ, vấn đề ở trường

(5)
Tiếp tục chỉ ra tác hại của việc nghiện game: liên hệ với tỷ lệ béo phì đang tăng

25

media

Nhiệm vụ:
- Chuyển các câu sang tiếng Anh
- Viết theo gợi ý từ vựng và ngữ pháp đã đưa ra cho từng câu

Practice writing by translating the ideas into English

26

Open Ended

"Tuy nhiên, tôi sẽ tranh luận rằng những lợi ích bị che lấp bởi (là ít hơn) các tác hại."

Ngữ pháp: - Sử dụng câu bị động

Từ vựng: - Bị che lấp bởi (là ít hơn): outweighed

27

Open Ended

"Chơi điện tử có thể rất dễ gây nghiện vì người chơi liên tục được cho điểm, các mục tiêu mới và các phần thưởng đều đặn để giữ họ tiếp tục chơi "

Ngữ pháp: - Sử dụng "can"

Từ vựng:

- Gây nghiện: addictive

  • - Điểm (trò chơi) scores

  • - Các mục tiêu mới: new targets

  • - Các phần thưởng rewards

28

Open Ended

"Nhiều trẻ em tiêu nhiều giờ mỗi ngày cố gắng lên level trong trong game hoặc để đạt điểm cao hơn bạn bè của chúng."

Từ vựng: -Chơi lên level: progress through the levels

29

Open Ended

"Loại nghiện ngập này có thể có những tác động, từ việc thiếu ngủ cho đến các vấn đề ở trường, khi bài tập về nhà bị “hi sinh” để chơi game (máy tính hoặc 4 nút) thêm một vài tiếng nữa."

Ngữ pháp: - Sử dụng "can" + "ranging from...to"

Từ vựng: - Từ… đến: …ranging from… to

  • - Hi sinh (v) sacrifice

  • - Điện tử cầm tay (4 nút): console

30

Open Ended

"Một phần nguyên nhân của việc tăng tỷ lệ béo phì trong những năm gần đây là do lối sống lười vận động và thiếu tập luyện mà thường đi cùng với việc nghiện game. "

Ngữ pháp: - Sử dụng bị động & Hiện tại hoàn thành & mệnh đề quan hệ

Từ vựng:

- Béo phì: obesity

-Đi kèm với: accompany

31

media

Dạng đề Problems & Solutions:
In the developed world, average life expectancy is increasing. What problems will this cause for individuals and society? Suggest some measures that could be taken to reduce the impact of ageing populations.

Nhiệm vụ: Đọc đề bài trên và trả lời câu hỏi
1. Đề bài có mấy phần? Các phần này có mối quan hệ này với nhau?
2. Câu hỏi/Yêu cầu của đề bài là gì? Gồm nhiệm vụ gì?

32

media

Dạng đề Problems & Solutions:
In the developed world, average life expectancy is increasing. What problems will this cause for individuals and society? Suggest some measures that could be taken to reduce the impact of ageing populations.

Giải đáp:
1. Đề bài có 2 phần: Bối cảnh, Phạm vi bàn luận + Yêu cầu/ Câu hỏi
2. Đề bài đưa ra 2 nhiệm vụ - đưa ra các vấn đề mà hiện tượng đã được nêu trong phần
Bối cảnh, phạm vi bàn luận của đề + đề xuất các giải pháp để giải quyết các vấn đề đó.


33

media

(3) Tỷ lệ dân số trẻ và đang làm việc sẽ nhỏ hơn, và các chính phủ do đó có thể nhận được ít thu nhập từ thuế so với quy mô dân số hơn. (4) Nói cách khác, dân số già đi sẽ có nghĩa là gánh nặng thuế nặng hơn đối với những người trong độ tuổi đi làm. (5) Các áp lực khác sẽ bao gồm việc tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe, và việc những người trẻ sẽ càng ngày càng phải chăm lo nhiều đến những người thân cao tuổi của họ

​​Body 1

(1)Khi mọi người sống lâu hơn và dân số tại các nước phát triển già đi, (chúng ta) có thể lường trước được một vài vấn đề liên quan. (2) Vấn đề chính là rõ ràng sẽ có nhiều người ở độ tuổi về hưu đủ tiêu chuẩn nhận lương hưu hơn. .

Nhiệm vụ:
- Đọc đoạn thân bài 1 và xác định nhiệm vụ của đoạn thân bài này
- Xác định nhiệm vụ của mỗi câu trong thân bài này

34

media

​​Body 1

Số câu – 5 câu

Nhiệm vụ: giải đáp vế 1 của phần Câu hỏi/yêu cầu đề bài - What problems will this cause for individuals and society?

35

Open Ended

"Khi mọi người sống lâu hơn và dân số tại các nước phát triển già đi, (chúng ta) có thể lường trước được một vài vấn đề liên quan."

Ngữ pháp: - Sử dụng Modal can + passive

Từ vựng:

1. Paraphrase: people of retirement age ~ elderly relative ~ people of this age (65 to 70) ~ older citizens

2. Lường trước – anticipate

3. Dân số già- an aging population

4. Lương hưu- pension

5. Dân cư- citizens

6. Đủ tiêu chuẩn/hợp lệ - eligible to V/for sth

7. Gánh nặng thuế- tax burden

8. Quy mô dân số- the size of population

9. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe- the demand for healthcare

10. Độ tuổi về hưu- retirement age

11. Cuộc sống làm việc năng suốt- a productive working life

12. Nhập cư- immigration

13. Ngân sách quốc gia- national budget

14. Giải pháp- solution/ measure/ remedy

36

Open Ended

"Vấn đề chính là rõ ràng sẽ có nhiều người ở độ tuổi về hưu đủ tiêu chuẩn nhận lương hưu hơn. "

Ngữ pháp: - Sử dụng mệnh đề quan hệ

Từ vựng:

1. Paraphrase: people of retirement age ~ elderly relative ~ people of this age (65 to 70) ~ older citizens

2. Lường trước – anticipate

3. Dân số già- an aging population

4. Lương hưu- pension

5. Dân cư- citizens

6. Đủ tiêu chuẩn/hợp lệ - eligible to V/for sth

7. Gánh nặng thuế- tax burden

8. Quy mô dân số- the size of population

9. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe- the demand for healthcare

10. Độ tuổi về hưu- retirement age

11. Cuộc sống làm việc năng suốt- a productive working life

12. Nhập cư- immigration

13. Ngân sách quốc gia- national budget

14. Giải pháp- solution/ measure/ remedy

37

Open Ended

"Tỷ lệ dân số trẻ và đang làm việc sẽ nhỏ hơn, và các chính phủ do đó có thể nhận được ít thu nhập từ thuế so với quy mô dân số hơn ."

Ngữ pháp: - Sử dụng modal verb "will"

Từ vựng:

1. Paraphrase: people of retirement age ~ elderly relative ~ people of this age (65 to 70) ~ older citizens

2. Lường trước – anticipate

3. Dân số già- an aging population

4. Lương hưu- pension

5. Dân cư- citizens

6. Đủ tiêu chuẩn/hợp lệ - eligible to V/for sth

7. Gánh nặng thuế- tax burden

8. Quy mô dân số- the size of population

9. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe- the demand for healthcare

10. Độ tuổi về hưu- retirement age

11. Cuộc sống làm việc năng suốt- a productive working life

12. Nhập cư- immigration

13. Ngân sách quốc gia- national budget

14. Giải pháp- solution/ measure/ remedy

38

Open Ended

"Nói cách khác, dân số già đi sẽ có nghĩa là gánh nặng thuế nặng hơn đối với những người trong độ tuổi đi làm. "

Ngữ pháp: - Sử dụng bị động & Hiện tại hoàn thành & mệnh đề quan hệ

Từ vựng:

1. Paraphrase: people of retirement age ~ elderly relative ~ people of this age (65 to 70) ~ older citizens

2. Lường trước – anticipate

3. Dân số già- an aging population

4. Lương hưu- pension

5. Dân cư- citizens

6. Đủ tiêu chuẩn/hợp lệ - eligible to V/for sth

7. Gánh nặng thuế- tax burden

8. Quy mô dân số- the size of population

9. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe- the demand for healthcare

10. Độ tuổi về hưu- retirement age

11. Cuộc sống làm việc năng suốt- a productive working life

12. Nhập cư- immigration

13. Ngân sách quốc gia- national budget

14. Giải pháp- solution/ measure/ remedy

39

Open Ended

"Các áp lực khác sẽ bao gồm việc tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe, và việc những người trẻ sẽ càng ngày càng phải chăm lo nhiều đến những người thân cao tuổi của họ. "

Ngữ pháp: - khi nối 2 vế với “and”, 2 vế phải cùng loại ví dụ cùng danh từ, động từ, tính từ, hoặc mệnh đề. Nếu trước “and” là danh từ, sau “and” là mệnh đề thì có thể thêm “the fact that” trước mệnh đề đó để tạo thành cụm danh từ

Từ vựng:

1. Paraphrase: people of retirement age ~ elderly relative ~ people of this age (65 to 70) ~ older citizens

2. Lường trước – anticipate

3. Dân số già- an aging population

4. Lương hưu- pension

5. Dân cư- citizens

6. Đủ tiêu chuẩn/hợp lệ - eligible to V/for sth

7. Gánh nặng thuế- tax burden

8. Quy mô dân số- the size of population

9. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe- the demand for healthcare

10. Độ tuổi về hưu- retirement age

11. Cuộc sống làm việc năng suốt- a productive working life

12. Nhập cư- immigration

13. Ngân sách quốc gia- national budget

14. Giải pháp- solution/ measure/ remedy

media

SESSION 6: WRITING

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 39

SLIDE

Discover more resources for World Languages