

Session 6: Writing
Presentation
•
World Languages
•
University
•
Practice Problem
•
Easy
Phương Nguyễn
Used 4+ times
FREE Resource
22 Slides • 17 Questions
1
SESSION 6: WRITING
2
Đề: Some people regard video games as harmless fun, or even as a useful educational tool. Others, however, believe that video games are having an adverse effect on the people who play them.
In your opinion, do the drawbacks of video games outweigh the benefits?
Nhiệm vụ: Đọc đề bài trên và trả lời câu hỏi
1. Đề bài có mấy phần? Các phần này có mối quan hệ này với nhau?
2. Câu hỏi/Yêu cầu của đề bài là gì? Gồm nhiệm vụ gì
3
Some people regard video games as harmless fun, or even as a useful educational tool. Others, however, believe that video games are having an adverse effect on the people who play them.
In your opinion, do the drawbacks of video games outweigh the benefits?
Trả lời:
- Đề bài gồm 2 phần: Bối cảnh, Phạm vi bàn luận và Câu hỏi/Yêu cầu đề bài
- 2 vế ở phần Bối cảnh, phạm vi bàn luận là 2 quan điểm trái ngược nhau về video games (một bên cho là có lợi - một bên cho là có hại)
- Phần Câu hỏi/yêu cầu gồm nhiệm vụ: Đưa ra quan điểm cá nhân về việc so sánh 2 mặt lợi - hại (cái nào nhiều hơn)
4
(3) Từ khía cạnh giáo dục, các trò chơi này khuyến khích trí tưởng tượng và sáng tạo, cũng như khả năng tập trung tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề, tất cả những kĩ năng này đều có ích ngoài bối cảnh chơi game. (4) Hơn nữa, kết quả đã cho thấy là các trò chơi giả lập có thể giúp cải thiện kỹ năng vận động và giúp người chơi chuẩn bị cho các việc trong thế giới thực, chẳng hạn như lái máy bay.
Body 1
(1) Một mặt, các trò chơi điện tử có thể vừa mang tính tiểu khiển vừa mang tính giáo dục. (2) Những người chơi, hay là game thủ, được đưa đến các thế giới ảo mà thường thú vị và thu hút hơn là các thú vui đời thực.
Nhiệm vụ:
- Đọc đoạn thân bài 1 và xác định nhiệm vụ của đoạn thân bài này
- Xác định nhiệm vụ của mỗi câu trong thân bài này
5
Body 1
Số câu: 4
Nhiệm vụ:
- Giải đáp vế 1 của phần Bối cảnh, phạm vi bàn luận - video games as harmless fun, or even as a useful educational tool (argument yếu hơn)
6
Phân tích nhiệm vụ từng câu
Câu 1: Một mặt, các trò chơi điện tử có thể vừa mang tính tiểu khiển vừa mang tính giáo dục.
Câu 2: Những người chơi, hay là game thủ, được đưa đến các thế giới ảo mà thường thú vị và thu hút hơn là các thú vui đời thực.
Nhiệm vụ của câu 1 là gì? Câu 1 có liên kết như thế nào với đề bài?
Nhiệm vụ của câu 2 là gì, so với câu 1? Câu 2 có giá trị như thế nào với Yêu cầu của đề bài (so sánh 2 mặt lợi-hại của việc chơi game)
7
Open Ended
Câu 1: Một mặt, các trò chơi điện tử có thể vừa mang tính tiểu khiển vừa mang tính giáo dục.
Câu 2: Những người chơi, hay là game thủ, được đưa đến các thế giới ảo mà thường thú vị và thu hút hơn là các thú vui đời thực.
- Nhiệm vụ của câu 1 là gì? Câu 1 có liên kết như thế nào với đề bài?
- Nhiệm vụ của câu 2 là gì, so với câu 1? Câu 2 có giá trị như thế nào với Yêu cầu của đề bài (so sánh 2 mặt lợi-hại của việc chơi game)
8
Giải đáp nhiệm vụ từng câu
Câu 1: Một mặt, các trò chơi điện tử có thể vừa mang tính tiểu khiển vừa mang tính giáo dục.
Vai trò: Topic sentence của đoạn – khẳng định chơi game có thể mang tính giải trí và giáo dục
Liên kết với: Vế 1 của phần Bối cảnh, phạm vi bàn luận: “mang tính giả trí” và “mang tính giáo dục”
(paraphrase lại)
Some people regard video games as harmless fun, or even as a useful educational tool.
Một mặt, các trò chơi điện tử có thể vừa mang tính tiểu khiển vừa mang tính giáo dục.
9
Giải đáp nhiệm vụ từng câu
Câu 2: Những người chơi, hay là game thủ, được đưa đến các thế giới ảo mà thường thú vị và thu hút hơn là các thú vui đời thực.
Vai trò: Làm rõ thêm cho phần “tính tiêu khiển” ở Topic Sentence
- Giải thích game có tính giải trí như thế nào: được đưa đến thế giới ảo thú vị hơn thế giới thật
Đạt điểm Task Respond (khi nêu được ý "thế giới ảo vui hơn thế giới thật") do chứng minh được giá trị giải trí của game
Liên kết với Câu 1: mô hình “liên hệ tới điều quen thuộc + đưa nội dung mới phát triển ý”
- “Người chơi, hay là game thủ” liên quan đến “các trò chơi điện tử” => liên hệ tới một phần nội dung câu trước
- Sau phần liên hệ tới nội dung cũ, chuyển sang nội dung mới:
Trò chơi điên tử mang tính tiêu khiển => Tiêu khiển như thế nào? => được đưa đến thế giới ảo thú vị hơn thế giới thật (phân tích làm rõ một phần nội dung câu trước)
10
Phân tích nhiệm vụ từng câu
Câu 3: Từ khía cạnh giáo dục, các trò chơi này khuyến khích trí tưởng tượng và sáng tạo, cũng như khả năng tập trung tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề, tất cả những kỹ năng này đều có ích ngoài bối cảnh chơi game
Nhiệm vụ của câu 3 là gì?
Câu 3 có liên kết như thế nào với câu 1?
11
Open Ended
Câu 1: Một mặt, các trò chơi điện tử có thể vừa mang tính tiểu khiển vừa mang tính giáo dục.
Câu 3: Từ khía cạnh giáo dục, các trò chơi này khuyến khích trí tưởng tượng và sáng tạo, cũng như khả năng tập trung tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề, tất cả những kỹ năng này đều có ích ngoài bối cảnh chơi game
- Nhiệm vụ của câu 3 là gì?
- Câu 3 có liên kết như thế nào với câu 1?
12
Giải đáp nhiệm vụ từng câu
Câu 3: Từ khía cạnh giáo dục, các trò chơi này khuyến khích trí tưởng tượng và sáng tạo, cũng như khả năng tập trung tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề, tất cả những kỹ năng này đều có ích ngoài bối cảnh chơi game
Vai trò: Làm rõ thêm cho phần “tính giáo dục” ở Topic Sentence
- Giải thích game có tính giáo dục như thế nào: khuyến khích trí tưởng tượng, sáng tạo, tư duy logic 🡪 cần cho đời sống thật
Liên kết với Câu 1: mô hình “liên hệ tới điều quen thuộc + đưa nội dung mới phát triển ý”
liên hệ tới “Từ khía cạnh giáo dục” => liên hệ tới một phần nội dung câu trước
Sau phần liên hệ tới nội dung cũ, chuyển sang nội dung mới:
Các trò chơi điện tử mang tính giáo dục => mang tính giáo dục thế nào => khuyến khích trí tưởng tượng, sáng tạo, tư duy logic 🡪 cần cho đời sống thật (phân tích làm rõ một phần nội dung câu trước)
13
Phân tích nhiệm vụ từng câu
Câu 4: Hơn nữa, kết quả đã cho thấy là các trò chơi giả lập có thể giúp cải thiện kỹ năng vận động và giúp người chơi chuẩn bị cho các việc trong thế giới thực, chẳng hạn như lái máy bay.
Nhiệm vụ của câu 4 là gì?
Câu 4 có liên kết như thế nào với câu 3?
Câu 3 và câu 4 có giá trị như thế nào trong việc đáp ứng Yêu cầu của đề bài?
14
Open Ended
Câu 3: Từ khía cạnh giáo dục, các trò chơi này khuyến khích trí tưởng tượng và sáng tạo, cũng như khả năng tập trung tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề, tất cả những kỹ năng này đều có ích ngoài bối cảnh chơi game.
Câu 4: Hơn nữa, kết quả đã cho thấy là các trò chơi giả lập có thể giúp cải thiện kỹ năng vận động và giúp người chơi chuẩn bị cho các việc trong thế giới thực, chẳng hạn như lái máy bay.
- Nhiệm vụ của câu 4 là gì?
- Câu 4 có liên kết như thế nào với câu 3?
- Câu 3 và câu 4 có giá trị như thế nào trong việc đáp ứng Yêu cầu của đề bài?
15
Giải đáp nhiệm vụ từng câu
Câu 4: Hơn nữa, kết quả đã cho thấy là các trò chơi giả lập có thể giúp cải thiện kỹ năng vận động và giúp người chơi chuẩn bị cho các việc trong thế giới thực, chẳng hạn như lái máy bay.
Vai trò: Tiếp tục giải thích về tính giáo dục của game và đưa ra dẫn chứng: cải thiện kỹ năng vận động – giúp chuẩn bị cho thế giới thực
Câu 3 + 4 đạt điểm Task Respond vì chỉ ra lợi ích của các kỹ năng học được từ game (v.d. có ích ở đời sống thật, có ích trong công việc) => chứng minh được giá trị giáo dục của game => giải thích được lợi ích của game
Liên kết với Câu 3 bằng từ nối “Hơn nữa”
Câu 4 này sẽ khiến việc “chứng minh tính giáo dục” ở câu 3 tiến thêm 1 bước nữa, đi đến mục đích cuối cùng là nói rõ ích lợi của game về mặt giáo dục.
16
Nhiệm vụ:
- Chuyển các câu sang tiếng Anh
- Viết theo gợi ý từ vựng và ngữ pháp đã đưa ra cho từng câu
Practice writing by translating the ideas into English
17
Open Ended
"Một mặt, các trò chơi điện tử có thể vừa mang tính tiểu khiển vừa mang tính giáo dục. "
Ngữ pháp: - Sử dụng "can"
Từ vựng: - Mang tính tiêu khiển: entertaining
18
Open Ended
"Những người chơi, hay là game thủ, được đưa đến các thế giới ảo mà thường thú vị và thu hút hơn là các thú vui đời thực."
Ngữ pháp: - Sử dụng bị động + Mệnh đề quan hệ
Từ vựng:
- Thế giới ảo: virtual worlds
- Thu hút (chơi game): engaging
- Thú vui (giải trí): đời thực real-life pastimes
19
Open Ended
"Từ khía cạnh giáo dục, các trò chơi này khuyến khích trí tưởng tượng và sáng tạo, cũng như khả năng tập trung tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề, tất cả những kĩ năng này đều có ích ngoài bối cảnh chơi game."
Ngữ pháp: - Sử dụng “MĐQH “which”
Từ vựng:
- Từ khía cạnh gì đó: from a(n) …….. perspective
- Khuyến khích: encourage
- Khả năng tập trung: concentration,
- Tư duy logic: logical thinking
- Bối cảnh chơi game: gaming context
20
Open Ended
"Hơn nữa, kết quả đã cho thấy là các trò chơi giả lập có thể giúp cải thiện kỹ năng vận động và giúp người chơi chuẩn bị cho các việc trong thế giới thực, chẳng hạn như lái máy bay."
Ngữ pháp: - Sử dụng “it has been shown that” & can
Từ vựng:
- Kết quả đã cho thấy là: it has been shown that
- Giả lập (máy tính) computer simulation
- Kỹ năng vận động: motor skills
- Các công việc trong đời sống thực: real-world tasks
21
(3) Nhiều trẻ em tiêu nhiều giờ mỗi ngày cố gắng lên level trong trong game hoặc để đạt điểm cao hơn bạn bè của chúng. (4) Loại nghiện ngập này có thể có những tác động, từ việc thiếu ngủ cho đến các vấn đề ở trường, khi bài tập về nhà bị “hi sinh” để chơi game (máy tính hoặc 4 nút) thêm một vài tiếng nữa. (5) Một phần nguyên nhân của việc tăng tỷ lệ béo phì trong những năm gần đây là do lối sống lười vận động và thiếu tập luyện mà thường đi cùng với việc nghiện game.
Body 2
(1) Tuy nhiên, tôi sẽ tranh luận rằng những lợi ích bị che lấp bởi (là ít hơn) các tác hại. (2) Chơi điện tử có thể rất dễ gây nghiện vì người chơi liên tục được cho điểm, các mục tiêu mới và các phần thưởng đều đặn để giữ họ tiếp tục chơi.
Nhiệm vụ:
- Đọc đoạn thân bài 2 và xác định nhiệm vụ của đoạn thân bài này
- Xác định nhiệm vụ của mỗi câu trong thân bài này
22
Body 2
Số câu: 5
Nhiệm vụ:
- Giải đáp vế 2 của phần Bối cảnh, phạm vi bàn luận - video games are having an adverse effect on the people who play them (đây là argument mạnh hơn 🡪 để ở paragraph thứ hai)
23
(3) Nhiều trẻ em tiêu nhiều giờ mỗi ngày cố gắng lên level trong trong game hoặc để đạt điểm cao hơn bạn bè của chúng.
Phân tích nhiệm vụ từng câu
(1) Tuy nhiên, tôi sẽ tranh luận rằng những lợi ích bị che lấp bởi (là ít hơn) các tác hại.
(2) Chơi điện tử có thể rất dễ gây nghiện vì người chơi liên tục được cho điểm, các mục tiêu mới và các phần thưởng đều đặn để giữ họ tiếp tục chơi.
Nhiệm vụ:
(1) Topic sentence của đoạn – khẳng định chơi game có mặt hại và mặt hại nhiều hơn mặt lợi
(2) Nêu ra tác hại cụ thể: gây nghiện + giải thích nguyên nhân vì sao gây nghiện: người chơi được cho điểm, mục tiêu và phần thưởng
(3) Đưa ra bằng chứng/biểu hiện của việc gây nghiện: nhiều trẻ em chơi game nhiều giờ mỗi ngày
24
(4) Loại nghiện ngập này có thể có những tác động, từ việc thiếu ngủ cho đến các vấn đề ở trường, khi bài tập về nhà bị “hi sinh” để chơi game (máy tính hoặc 4 nút) thêm một vài tiếng nữa.
(5) Một phần nguyên nhân của việc tăng tỷ lệ béo phì trong những năm gần đây là do lối sống lười vận động và thiếu tập luyện mà thường đi cùng với việc nghiện game.
Phân tích nhiệm vụ từng câu
Nhiệm vụ:
(4) Chỉ ra tác hại của việc nghiện game: thiếu ngủ, vấn đề ở trường
(5) Tiếp tục chỉ ra tác hại của việc nghiện game: liên hệ với tỷ lệ béo phì đang tăng
25
Nhiệm vụ:
- Chuyển các câu sang tiếng Anh
- Viết theo gợi ý từ vựng và ngữ pháp đã đưa ra cho từng câu
Practice writing by translating the ideas into English
26
Open Ended
"Tuy nhiên, tôi sẽ tranh luận rằng những lợi ích bị che lấp bởi (là ít hơn) các tác hại."
Ngữ pháp: - Sử dụng câu bị động
Từ vựng: - Bị che lấp bởi (là ít hơn): outweighed
27
Open Ended
"Chơi điện tử có thể rất dễ gây nghiện vì người chơi liên tục được cho điểm, các mục tiêu mới và các phần thưởng đều đặn để giữ họ tiếp tục chơi "
Ngữ pháp: - Sử dụng "can"
Từ vựng:
- Gây nghiện: addictive
- Điểm (trò chơi) scores
- Các mục tiêu mới: new targets
- Các phần thưởng rewards
28
Open Ended
"Nhiều trẻ em tiêu nhiều giờ mỗi ngày cố gắng lên level trong trong game hoặc để đạt điểm cao hơn bạn bè của chúng."
Từ vựng: -Chơi lên level: progress through the levels
29
Open Ended
"Loại nghiện ngập này có thể có những tác động, từ việc thiếu ngủ cho đến các vấn đề ở trường, khi bài tập về nhà bị “hi sinh” để chơi game (máy tính hoặc 4 nút) thêm một vài tiếng nữa."
Ngữ pháp: - Sử dụng "can" + "ranging from...to"
Từ vựng: - Từ… đến: …ranging from… to
- Hi sinh (v) sacrifice
- Điện tử cầm tay (4 nút): console
30
Open Ended
"Một phần nguyên nhân của việc tăng tỷ lệ béo phì trong những năm gần đây là do lối sống lười vận động và thiếu tập luyện mà thường đi cùng với việc nghiện game. "
Ngữ pháp: - Sử dụng bị động & Hiện tại hoàn thành & mệnh đề quan hệ
Từ vựng:
- Béo phì: obesity
-Đi kèm với: accompany
31
Dạng đề Problems & Solutions:
In the developed world, average life expectancy is increasing. What problems will this cause for individuals and society? Suggest some measures that could be taken to reduce the impact of ageing populations.
Nhiệm vụ: Đọc đề bài trên và trả lời câu hỏi
1. Đề bài có mấy phần? Các phần này có mối quan hệ này với nhau?
2. Câu hỏi/Yêu cầu của đề bài là gì? Gồm nhiệm vụ gì?
32
Dạng đề Problems & Solutions:
In the developed world, average life expectancy is increasing. What problems will this cause for individuals and society? Suggest some measures that could be taken to reduce the impact of ageing populations.
Giải đáp:
1. Đề bài có 2 phần: Bối cảnh, Phạm vi bàn luận + Yêu cầu/ Câu hỏi
2. Đề bài đưa ra 2 nhiệm vụ - đưa ra các vấn đề mà hiện tượng đã được nêu trong phần Bối cảnh, phạm vi bàn luận của đề + đề xuất các giải pháp để giải quyết các vấn đề đó.
33
(3) Tỷ lệ dân số trẻ và đang làm việc sẽ nhỏ hơn, và các chính phủ do đó có thể nhận được ít thu nhập từ thuế so với quy mô dân số hơn. (4) Nói cách khác, dân số già đi sẽ có nghĩa là gánh nặng thuế nặng hơn đối với những người trong độ tuổi đi làm. (5) Các áp lực khác sẽ bao gồm việc tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe, và việc những người trẻ sẽ càng ngày càng phải chăm lo nhiều đến những người thân cao tuổi của họ
Body 1
(1)Khi mọi người sống lâu hơn và dân số tại các nước phát triển già đi, (chúng ta) có thể lường trước được một vài vấn đề liên quan. (2) Vấn đề chính là rõ ràng sẽ có nhiều người ở độ tuổi về hưu đủ tiêu chuẩn nhận lương hưu hơn. .
Nhiệm vụ:
- Đọc đoạn thân bài 1 và xác định nhiệm vụ của đoạn thân bài này
- Xác định nhiệm vụ của mỗi câu trong thân bài này
34
Body 1
Số câu – 5 câu
Nhiệm vụ: giải đáp vế 1 của phần Câu hỏi/yêu cầu đề bài - What problems will this cause for individuals and society?
35
Open Ended
"Khi mọi người sống lâu hơn và dân số tại các nước phát triển già đi, (chúng ta) có thể lường trước được một vài vấn đề liên quan."
Ngữ pháp: - Sử dụng Modal can + passive
Từ vựng:
1. Paraphrase: people of retirement age ~ elderly relative ~ people of this age (65 to 70) ~ older citizens
2. Lường trước – anticipate
3. Dân số già- an aging population
4. Lương hưu- pension
5. Dân cư- citizens
6. Đủ tiêu chuẩn/hợp lệ - eligible to V/for sth
7. Gánh nặng thuế- tax burden
8. Quy mô dân số- the size of population
9. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe- the demand for healthcare
10. Độ tuổi về hưu- retirement age
11. Cuộc sống làm việc năng suốt- a productive working life
12. Nhập cư- immigration
13. Ngân sách quốc gia- national budget
14. Giải pháp- solution/ measure/ remedy
36
Open Ended
"Vấn đề chính là rõ ràng sẽ có nhiều người ở độ tuổi về hưu đủ tiêu chuẩn nhận lương hưu hơn. "
Ngữ pháp: - Sử dụng mệnh đề quan hệ
Từ vựng:
1. Paraphrase: people of retirement age ~ elderly relative ~ people of this age (65 to 70) ~ older citizens
2. Lường trước – anticipate
3. Dân số già- an aging population
4. Lương hưu- pension
5. Dân cư- citizens
6. Đủ tiêu chuẩn/hợp lệ - eligible to V/for sth
7. Gánh nặng thuế- tax burden
8. Quy mô dân số- the size of population
9. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe- the demand for healthcare
10. Độ tuổi về hưu- retirement age
11. Cuộc sống làm việc năng suốt- a productive working life
12. Nhập cư- immigration
13. Ngân sách quốc gia- national budget
14. Giải pháp- solution/ measure/ remedy
37
Open Ended
"Tỷ lệ dân số trẻ và đang làm việc sẽ nhỏ hơn, và các chính phủ do đó có thể nhận được ít thu nhập từ thuế so với quy mô dân số hơn ."
Ngữ pháp: - Sử dụng modal verb "will"
Từ vựng:
1. Paraphrase: people of retirement age ~ elderly relative ~ people of this age (65 to 70) ~ older citizens
2. Lường trước – anticipate
3. Dân số già- an aging population
4. Lương hưu- pension
5. Dân cư- citizens
6. Đủ tiêu chuẩn/hợp lệ - eligible to V/for sth
7. Gánh nặng thuế- tax burden
8. Quy mô dân số- the size of population
9. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe- the demand for healthcare
10. Độ tuổi về hưu- retirement age
11. Cuộc sống làm việc năng suốt- a productive working life
12. Nhập cư- immigration
13. Ngân sách quốc gia- national budget
14. Giải pháp- solution/ measure/ remedy
38
Open Ended
"Nói cách khác, dân số già đi sẽ có nghĩa là gánh nặng thuế nặng hơn đối với những người trong độ tuổi đi làm. "
Ngữ pháp: - Sử dụng bị động & Hiện tại hoàn thành & mệnh đề quan hệ
Từ vựng:
1. Paraphrase: people of retirement age ~ elderly relative ~ people of this age (65 to 70) ~ older citizens
2. Lường trước – anticipate
3. Dân số già- an aging population
4. Lương hưu- pension
5. Dân cư- citizens
6. Đủ tiêu chuẩn/hợp lệ - eligible to V/for sth
7. Gánh nặng thuế- tax burden
8. Quy mô dân số- the size of population
9. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe- the demand for healthcare
10. Độ tuổi về hưu- retirement age
11. Cuộc sống làm việc năng suốt- a productive working life
12. Nhập cư- immigration
13. Ngân sách quốc gia- national budget
14. Giải pháp- solution/ measure/ remedy
39
Open Ended
"Các áp lực khác sẽ bao gồm việc tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe, và việc những người trẻ sẽ càng ngày càng phải chăm lo nhiều đến những người thân cao tuổi của họ. "
Ngữ pháp: - khi nối 2 vế với “and”, 2 vế phải cùng loại ví dụ cùng danh từ, động từ, tính từ, hoặc mệnh đề. Nếu trước “and” là danh từ, sau “and” là mệnh đề thì có thể thêm “the fact that” trước mệnh đề đó để tạo thành cụm danh từ
Từ vựng:
1. Paraphrase: people of retirement age ~ elderly relative ~ people of this age (65 to 70) ~ older citizens
2. Lường trước – anticipate
3. Dân số già- an aging population
4. Lương hưu- pension
5. Dân cư- citizens
6. Đủ tiêu chuẩn/hợp lệ - eligible to V/for sth
7. Gánh nặng thuế- tax burden
8. Quy mô dân số- the size of population
9. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe- the demand for healthcare
10. Độ tuổi về hưu- retirement age
11. Cuộc sống làm việc năng suốt- a productive working life
12. Nhập cư- immigration
13. Ngân sách quốc gia- national budget
14. Giải pháp- solution/ measure/ remedy
SESSION 6: WRITING
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 39
SLIDE
Similar Resources on Wayground
34 questions
Báo cáo biện pháp giáo dục
Presentation
•
Professional Development
34 questions
G8_ Teenagers (1)
Presentation
•
Professional Development
33 questions
BE0-Session 4
Presentation
•
KG
32 questions
Vivobook A M3401 OLED
Presentation
•
University
32 questions
Quiz5+6_TINHOCFA20
Presentation
•
University
31 questions
Quiz3+4_TINHOCFA20
Presentation
•
University
30 questions
Trò chơi giao lưu cùng Zoetis
Presentation
•
University
34 questions
Ôn tập GHKI 12A 21.22
Presentation
•
12th Grade
Popular Resources on Wayground
16 questions
Grade 3 Simulation Assessment 2
Quiz
•
3rd Grade
19 questions
HCS Grade 5 Simulation Assessment_1 2526sy
Quiz
•
5th Grade
10 questions
Cinco de Mayo Trivia Questions
Interactive video
•
3rd - 5th Grade
17 questions
HCS Grade 4 Simulation Assessment_2 2526sy
Quiz
•
4th Grade
24 questions
HCS Grade 5 Simulation Assessment_2 2526sy
Quiz
•
5th Grade
13 questions
Cinco de mayo
Interactive video
•
6th - 8th Grade
20 questions
Math Review
Quiz
•
3rd Grade
30 questions
GVMS House Trivia 2026
Quiz
•
6th - 8th Grade