Search Header Logo
3rd vocabulary: Idioms about food

3rd vocabulary: Idioms about food

Assessment

Presentation

English

8th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Trần Khánh Ly

Used 2+ times

FREE Resource

37 Slides • 0 Questions

1

12/09/23

IDIOMS VỀ ĐỒ ĂN

2

Hot potatoes

=> Vấn đề nóng hổi

3

Bread and butter

=> Thu nhập

4

Cream of the crop

=> Những người ưu tú

5

Not one's cup of tea

=> Không phải sở thích của ai

6

Bad eggs

=> Người xấu

7

Butter one up

=> Nịnh bợ, xin xỏ, tâng bốc ai đó

8

Bring home the bacon

=> Kiếm tiền nuôi gia đình

9

Breadwinner

=> Trụ cột kinh tế của gia đình

10

Spice things up

=> Thêm mắm thêm muối cho mọi thứ thú zị hơn

11

A hard nut to crack

=> Một vấn đề khó giải quyết hoặc một người kín tiếng, khó chơi

12

Sell like hot cakes

=> Bán đắt như tôm tươi

13

Eat like a bird >< Eat like a horse

=> Ăn ít >< Ăn nhiều

14

In a nutshell

=> Nói tóm lại

15

Take something with a pinch of salt

=> Không tin hoàn toàn điều gì đó

16

A piece of cake

=> Dễ như ăn bánh

17

A bed of roses

=> Đời sướng như tiên

18

There's no rose without a thorn

=> Hồng nào mà chả có gai
=> Chẳng có điều gì hoàn hảo tất thảy

19

Come out smelling like a rose

=> Thoát êm, thoát nhẹ như lông hồng
=> Thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc khỏi bị chê trách về một sai lầm nào đó mà lẽ ra phải nhận

20

Rose-tinted glasses

=> Nhìn đời bằng lăng kính màu hồng; luôn vui vẻ, lạc quan dù có gặp chuyện khó khăn

21

Not be all roses and moonlight

=> Điều gì đó không phải lúc nào cũng dễ dàng, suôn sẻ, thuận lợi

22

Everything's coming up roses

=> Mọi thứ đều nở hoa hồng
=> Mọi việc đều có kết quả tốt

23

Stop and smell the roses

=> Hãy sống chậm lại và tận hưởng cuộc sống

24

A couch potato

=> Lười nhác (như củ khoai nằm lì một chỗ)

25

The apple never falls far from the tree

=> Cha nào con nấy

26

Apples and oranges

=> Cọc cạch (không liên quan gì đến nhau)

27

As cool as a cucumber

=> Bình tĩnh, lãnh đạm

28

Be like two peas in a pod

=> Giống nhau như đúc

29

Cherry-pick

=> Lựa chọn rất cẩn thận

30

Dangle a carrot

=> Xúi giục

31

Full of beans

=> Tràn trề năng lượng

32

Go banana

=> Rất tức giận

33

Hand someone a lemon

=> Đánh lừa ai đó, cho ai đó một vật vô dụng

34

Life is a bowl of cherries

=> Cuộc sống sung túc, dễ dàng

35

Peaches and cream

=> Cuộc sống tốt đẹp

36

Salad days

=> Những tháng ngày của tuổi trẻ

37

The apple of my eyes

=> Người quan trọng đối với tôi, người tôi yêu thương

12/09/23

IDIOMS VỀ ĐỒ ĂN

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 37

SLIDE