Search Header Logo
kt 15ph

kt 15ph

Assessment

Presentation

English

KG

Practice Problem

Medium

Created by

Vy ABing Phạm

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 48 Questions

1

Multiple Choice

người lớn

1

adult

2

ederly

3

toddler

4

infant

2

Multiple Choice

trẻ tập đi

1

ederly

2

toddler

3

grow up

4

emigrate

3

Multiple Choice

trẻ sơ sinh

1

middle- aged

2

centenation

3

infant

4

be brought up

4

Multiple Choice

cao tuổi

1

ederly

2

inherit

3

pass away

4

spilt up

5

Multiple Choice

trung niên

1

grow up

2

middle - aged

3

adult

4

toddler

6

Multiple Choice

người 100 tuổi

1

emigrate

2

centenation

3

get married

4

retire

7

Multiple Choice

lớn lên

1

emigrate

2

be brought up

3

grow up

8

Multiple Choice

được nuôi dưỡng

1

centenation

2

be brought up

3

grow up

4

adult

9

Multiple Choice

đi di cư

1

retire

2

inherit

3

move

4

emigrate

10

Multiple Choice

li hôn

1

pass away

2

get divorced

3

get married

4

split up

11

Multiple Choice

kết hôn

1

get married

2

get divorced

3

get egaged

4

settle down

12

Multiple Choice

đính hôn

1

split up

2

inherit

3

get married

4

get egaged

13

Multiple Choice

thừa kế

1

settle down

2

inherit

3

lee jong suk

4

pass away

14

Multiple Choice

qua đời / ngủm

1

retire

2

settle down

3

pass away

15

Multiple Choice

trầm tính / làm quen với chỗ mới

1

settle down

2

pass away

3

home

4

split up

16

Multiple Choice

chia tay / li thân

1

be brought up

2

retire

3

split up

4

get divorced

17

Multiple Choice

nghỉ hưu

1

retire

2

inherit

3

work

18

Multiple Choice

quá khứ đơn (+)

1

S+ HAD + V2/ED

2

S + V2/ED + O

3

S + AM/IS/ARE

4

S + WAS/WERE+ VING

19

Fill in the Blank

QUÁ KHỨ ĐƠN (-)

+
+
+

20

Fill in the Blank

QUÁ KHỨ ĐƠN ( ?)

+
+
?

21

Multiple Select

CÁCH DÙNG QUÁ KHỨ ĐƠN

1

THÓI QUEN ĐÃ TỪNG (USED TO)

2

CHUỖI HÀNH ĐỘNG LIÊN TIẾP XẢY RA

3

HÀNH ĐỘNG XẢY RA VÀ KẾT THÚC TRONG QUÁ KHỨ

4

THỜI KHÓA BIỂU

5

LỊCH TRÌNH

22

Fill in the Blank

QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (+)

+
/
+

23

Fill in the Blank

QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (-)

+
/
+
+

24

Fill in the Blank

QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (?)

/
+
+
?

25

Multiple Select

CÁCH DÙNG QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN

1

1 HÀNH ĐỘNG ĐÃ VÀ ĐANG XẢY RA TRONG QUÁ KHỨ

2

DÀI- NGẮN

3

LỊCH TRÌNH

4

ĐÃ XẢY RA VÀ KẾT THÚC

5

THÓI QUEN ĐÃ TỪNG

26

Fill in the Blank

QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH

+
+
/

27

Fill in the Blank

QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH (-)

+
+
+
/

28

Fill in the Blank

QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH (?)

+
+
/
?

29

Multiple Choice

CÁCH DÙNG QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH

1

1 HÀNH ĐỘNG ĐÃ XẢY RA TRƯỚC HÀNH ĐỘNG TRONG QUÁ KHỨ

2

LỊCH TRÌNH

3

THÓI QUEN ĐÃ TỪNG

4

THỜI KHÓA BIỂU

30

Multiple Choice

bình tĩnh

1
Calm
2
Angry
3
Excited
4
Sad

31

Multiple Choice

khen thưởng

1

arrogant

2

bitter

3

complimentary

4

miserable

32

Multiple Choice

nhiệt huyết

1

complimentary

2

enthusiatic

3

accusing

4

aggressive

33

Multiple Choice

biết ơn

1

calm

2

greatful

3

polite

4

miserable

34

Multiple Choice

khổ sở

1

miserable

2

accusing

3

arrogant

35

Multiple Choice

cay đắng

1

miserable

2

bitter

3

calm

4

aggresive

36

Multiple Choice

hoài niệm

1

urgent

2

nostalgic

3

optimistic

4

pessimistic

37

Multiple Choice

lạc quan

1

optimistic

2

urgent

3

sarcastic

4

sympathetic

38

Multiple Choice

bi quan

1

pessimistic

2

nostalgic

3

optimistic

4

urgent

39

Multiple Choice

mỉa mai

1

optimistic

2

nostalgic

3

sarcastic

4

urgent

40

Multiple Choice

kiêu ngạo

1

miserable

2

bitter

3

arrogant

4

enthusiatic

41

Multiple Choice

hung hăng

1

complimentary

2

aggressive

3

enthusiatic

4

calm

42

Multiple Choice

buộc tội ai

1

accusing

2

calm

3

arrogant

4

complimentary

43

Multiple Choice

thông cảm

1

urgent

2

sympathetic

3

nostalgic

4

urgent

44

Multiple Choice

khẩn cấp

1

nostalgic

2

urgent

3

sarcastic

4

optimistic

45

Fill in the Blank

USED TO ( THÓI QUEN ĐÃ TỪNG )

+
+

46

Fill in the Blank

USED TO (?)

+
+
?

47

Fill in the Blank

DIỄN TẢ AI ĐÓ ĐÃ QUEN VIỆC GÌ , CÁI GÌ

,
+

48

Fill in the Blank

USED TO (-)

+
'
+

người lớn

1

adult

2

ederly

3

toddler

4

infant

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 48

MULTIPLE CHOICE