Search Header Logo
bảng chữ cái hiragana

bảng chữ cái hiragana

Assessment

Presentation

World Languages

Medium

a

Standards-aligned

Created by

kinoko ss

Used 10+ times

FREE Resource

0 Slides • 65 Questions

1

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

KA

2

KE

3

KU

4

KI

2

Multiple Choice

biểu tượng lá cờ Nhật Bản

1
2
3
4

3

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

SE

2

SU

3

SHI

4

SO

4

Multiple Choice

Tiếng Nhật có mấy loại chữ?

1

1

2

2

3

3

4

4

5

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

TE

2

TO

3

CHI

4

TSU

6

Multiple Choice

có mấy bảng chữ cái Tiếng Nhật?

1

1

2

2

3

3

4

4

7

Multiple Choice

Question image

đây là chữ gì

1

E

2

A

3

I

4

U

8

Multiple Choice

Chứ Kanji ( chữ Hán) là loại chữ du nhập từ nước nào?

1

Trung Quốc

2

Hàn Quốc

3

Việt Nam

4

Nhật Bản

9

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

KE

2

KO

3

KI

4

KA

10

Multiple Choice

Chào buổi tối

1

こんばんは

konbanwa

2

こんにちは

konichiha

3

おはようございます

ohayougozamasu

4

さようなら

sayounara

11

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

KA

2

SHI

3

SU

4

SO

12

Multiple Choice

Question image

ありがとうございました.

arigatou gozamasu

1

Tạm biệt

2

Cảm ơn

3

Chào buổi tối

4

Chào buổi sáng

13

Multiple Choice

KI

1

2

3

4

14

Multiple Choice

Question image

Chúc ngủ ngon!

1

おやすみなさい

oyasuminasai

2

こんばんは

konbanha

3

こんにちは

konbanha

4

さようなら

sayounara

15

Multiple Choice

TE

1

2

3

4

16

Multiple Choice

Question image

Bạn sẽ nói gì

1

さようなら

sayounara

2

こんばんは

konbanwa

3

ありがとうございました

arigatougozaimashita

4

こんにちは

konnichiha

17

Multiple Choice

KU

1

2

3

4

18

Multiple Choice

Question image

Khi có lỗi bạn sẽ nói gì?

1

おやすみなさい

oyasuminasai

2

こんにちは

konnichiha

3

おはようございます

ohayougozaimasu

4

すみません

sumimasen

19

Multiple Choice

TO

1

2

3

4

20

Multiple Choice

sensei

1

せんせい

sensei

2

せんね

senne

3

せんせ

sense

4

せせん

sesen

21

Multiple Choice

Chữ Katakana dùng để làm gì?

1

Dùng phiên âm chữ Hán

2

Dùng phiên âm chữ mượn nước ngoài

3

Dùng phát âm

4

Dùng cho báo, tạp chí

22

Multiple Choice

Bảng Hiragana có bao nhiêu chữ cái ?

1

45 chữ

2

46 chữ

3

47 chữ

4

48 chữ

23

Multiple Choice

ええ、おあい

1

e,oai

2

ee,aoi

3

ee,oai

4

ee,aou

24

Multiple Choice

Bảng Hiragana có bao nhiêu chữ cái ?

1

45 chữ

2

46 chữ

3

47 chữ

4

48 chữ

25

Multiple Choice

あおい

Đọc là gì ?

1

oai

2

oau

3

aoi

4

aou

26

Multiple Choice

Cách đọc đúng của chữ む là:

1

MU

2

ME

3

RU

4

WA

27

Multiple Choice

20 tuổi có cách đọc là:

1

HATACHI

2

NI JUU SAI

3

NI JUSSAI

4

HAKACHI

28

Multiple Choice

Chữ cái nào có cách viết gần giống với chữ め nhất?

1

MU

2

NU

3

YU

4

FU

29

Multiple Choice

a

1

2

3

4

30

Multiple Choice

u

1

2

3

4

31

Multiple Choice

o

1

2

3

4

32

Multiple Choice

e

1

2

3

4

33

Multiple Choice

i

1

2

3

4

34

Multiple Choice

ka

1

2

3

4

35

Multiple Choice

ko

1

2

3

4

36

Multiple Choice

ke

1

2

3

4

37

Multiple Choice

ku

1

2

3

4

38

Multiple Choice

Question image

Tên của bảng chữ cái này là gì ?

1

Katakana

2

Kanji

3

Hirakana

4

Hiragana

39

Multiple Choice

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "MA'

1

2

3

4

40

Multiple Choice

CHỌN CHỮ ĐỌC LÀ "YA"

1

2

3

4

41

Multiple Choice

Question image

Đây là bảng chữ cái nào?

1

Hiragana

2

Kanji

3

katakana

4

Ro-maji

42

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

KE

2

KO

3

I

4

A

43

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

u

2

e

3

i

4

ka

44

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

re

2

te

3

ke

4

ta

45

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ra

2

e

3

be

4

o

46

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ra

2

ro

3

po

4

so

47

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

tsu

2

so

3

to

4

shi

48

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

tsu

2

se

3

to

4

shi

49

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ta

2

te

3

ku

4

gu

50

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ta

2

hu

3

so

4

n

51

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

tsu

2

hu

3

chi

4

ri

52

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ho

2

ke

3

bo

4

mo

53

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ho

2

ku

3

bo

4

me

54

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ke

2

ku

3

te

4

me

55

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ho

2

hu

3

te

4

wo

56

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ku

2

hu

3

ne

4

me

57

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ma

2

mu

3

ne

4

me

58

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ma

2

yu

3

ne

4

ku

59

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ho

2

yo

3

ne

4

mo

60

Multiple Choice

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

ho

2

yo

3

ne

4

mo

61

Multiple Choice

Phiên âm “ありがとうございます”

1

arigatougozaimasu

2

arigatokozaimasu

3

arikatoukozaimasu

62

Multiple Choice

phiên âm "きっぷ"

1

kibbu

2

kipu

3

kippu

63

Multiple Choice

Phiên âm "やさい"

1

yasa

2

yasai

3

yusai

64

Multiple Choice

Phiên âm "しゅまっつ"

1

shumatsu

2

shumattsu

3

shyumattsu

65

Multiple Choice

Phiên âm "コンピューター"

1

kombiyu-ta-

2

konpiyuta

3

konpu-ta-

Question image

ĐÂY LÀ CHỮ GÌ?

1

KA

2

KE

3

KU

4

KI

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 65

MULTIPLE CHOICE