Search Header Logo
Từ vựng Bài 2 - THTH

Từ vựng Bài 2 - THTH

Assessment

Presentation

•

Other

•

Professional Development

•

Practice Problem

•

Hard

Created by

Nguyên Hồ

Used 3+ times

FREE Resource

29 Slides • 0 Questions

1

media

Biết cách nói giới thiệu các đồ vật, nơi chốn trong trường học.

​

Bài 02 학교Trường Học

2

장소 (1) - Địa điểm (1)

3

media
​학교
[학꾜]
Trường học

대학교
Trường Đại học

4

media
​도서관
[도서관]
Thư viện

5

media
​식당
[식땅]
nhà hàng

6

media
​호텔
[호텔]
khách sạn

모텔
nhà nghỉ

7

media
​극장
[극짱]
rạp chiếu phim,
nhà hát

8

media
​우체국
[우체국]
bưu điện

9

media
​병원
[병ː원]
bệnh viện

10

media
​은행
[은행]
ngân hàng

우리은행
Ngân Hàng Woori

11

media
​백화점
[배콰점]
trung tâm thương mại

12

media
​약국
[약꾹]
tiệm thuốc

13

​가게
[가게]
tiệm, sạp, cửa hàng
media

14

​사무실
[사:무실]
văn phòng
media

15

학교 시설 - Các cơ sở vật chất trong trường học.

16

​강의실
[강ː이실]
giảng đường
media

17

교실
[교ː실]
phòng học, lớp học
media

18

화장실
[화장실]
toilet, nhà vệ sinh
media

19

휴게실
[휴게실]
phòng tạm nghỉ
media

20

랩실 - 어학실
[랩씰] - [어학씰]
phòng lab, phòng học tiếng
media

21

동아리방
[동아리방]
Phòng câu lạc bộ
media

22

체육관
[
체육꽌]
nhà thi đấu
media

23

운동장
[
운ː동장]
sân vận động
media

24

강당
[
강ː당]
giảng đường
media

25

학생 식당
[
학쌩식땅]
Căn tin.
(của học sinh)
media

26

세미나실
[
세미나실]
phòng hội thảo
media

27

서점
[
서점]
hiệu sách
media

28

media

29

media
pattern-tertiary
media

Biết cách nói giới thiệu các đồ vật, nơi chốn trong trường học.

​

Bài 02 학교Trường Học

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 29

SLIDE