Search Header Logo
Session 3: Writing

Session 3: Writing

Assessment

Presentation

•

English

•

University

•

Practice Problem

•

Easy

Created by

Phương Nguyễn

Used 3+ times

FREE Resource

26 Slides • 5 Questions

1

media
Session 3: Writing

2

Table of content

03. Tìm hiểu về cấu trúc và cách tổ chức ý tưởng trong Writing Task 2

04. Thực hành

01. Thông tin cơ bản về Writing Task 2

02. Tìm hiểu về các dạng bài Writing Task 2

3

Thông tin cơ bản về Writing Task 2

Thời gian làm bài cho 2 phần Writing: 60 phút
- Writing Task 1: 20 phút
- Writing Task 2 : 40 phút

Điểm số Writing Task 2 chiếm 2/3 tổng điểm Writing
Tổng số từ: ít nhất 250 từ

4

Thông tin cơ bản về Writing Task 2

4 tiêu chí đánh giá Writing:
+ Grammar Range and Accuracy:
độ chính xác và đa dạng khi dùng ngữ pháp (câu điều kiện, câu bị động, mệnh đề quan hệ, v.v.)
+ Lexical resources: từ vựng sử dụng trong bài
+ Coherence & Cohesion: tính chặt chẽ, liền mạch và logic của bài viết

5

4 dạng bài Writing Task 2

Dạng Opinion
- Thường xuất hiện các câu hỏi:
What is your opinion?

Do you agree or disagree?

To what extent do you agree or disagree?

Ví dụ: Families who send their children to private schools should not be required to pay taxes that support the state education system.
To what extent do you agree or disagree with this statement?

6

5 dạng bài Writing Task 2

Dạng Discussion
- Thường xuất hiện các câu hỏi:
Discuss both points of view and give your opinion.

Ví dụ: Technology is being used more and more in education. Some people say that this is a positive trend, while others argue that it is leading to negative consequences.

Discuss both sides of this argument and then give your own opinion.

7

5 dạng bài Writing Task 2

Dạng Advantages & Disadvanatges
- Thường xuất hiện các câu hỏi:
What are the advatages and disadvantages of ...?
Do you think the advantages of ... outweigh the disadvantages?

Ví dụ: Some people think the world will eventually have only one language.
Do you think the advantages of having one global language outweigh the disadvantages?

8

5 dạng bài Writing Task 2

Dạng Problems & Solutions
- Thường xuất hiện các keywords sau:
Problem and solution.

Cause and solution.

Ví dụ: Students are becoming more and more reliant on technology.

What are some of the problems associated with reliance on computers, and what are some of the possible solutions?

9

5 dạng bài Writing Task 2

Dạng Two-part questions
- Thường đưa ra 1 quan điểm đi kèm 2 câu hỏi yêu cầu người viết giải quyết 2 phần khác nhau

Ví dụ: As most people spend a major part of their adult life at work, job satisfaction is an important element of individual well-being.

What factor contributes to job satisfaction?

How realistic is the expectation of job satisfaction for all workers?

10

media
  • Cấu trúc chung

  • Phân tích vai trò các câu trong một đoạn văn

  • Viết câu

​

​Cấu trúc &
Tổ chức ý tưởng

11

media

Cấu trúc chung:
Mở bài: 2-3 câu
Thân bài: 2 đoạn
- Mỗi đoạn khoảng 5 câu (hoặc 110 từ)
Kết bài: 1-2 câu

12

media
  1. Phân tích đề

    • Xác định dạng đề

    • Xác định câu hỏi cần trả lời (tìm keywords trong đề)

Các bước làm phần Writing Task 2

  1. Lên kế hoạch cho bài viết

    • Dành khoảng 10 phút để tổ chức ý tưởng trong bài viết

  2. Bắt tay vào viết bài

    (Intro-Body-Conclusion)

13

media

Đọc đề bài sau và trả lời câu hỏi:
- Đề bài có mấy vế?
- Mối quan hệ giữa hai vế?
- Yêu cầu của đề bài là gì?

Phân tích đề bài

14

Đề 1: Some people think that strict punishments for driving offences are the key to reducing traffic accidents. Others, however, believe that other measures would be more effective in improving road safety.
Discuss both these views and give your own opinion.

Câu hỏi:
Đề bài có mấy phần?
Các phần này có mối liên kết như thế nào?
Nhiệm vụ đề bài đưa ra?

15

Đề 1: (1) Some people think that strict punishments for driving offences are the key to reducing traffic accidents. Others, however, believe that other measures would be more effective in improving road safety.
(2) Discuss both these views and give your own opinion.

Phần (1) có thể gọi là bối cảnh, phạm vi bàn luận.
- Có 2 quan điểm
trái ngược nhau cùng để trả lời cho câu hỏi “Làm thế nào để cải thiện an toàn giao thông (reducing traffic accidents = improving road safety)


Phần (2) là phần câu hỏi/nhiệm vụ

 Bàn luận cả 2 vế (quan điểm) ở phần (1) và đưa ra quan điểm cá nhân.


16

Đề 2: Some people regard video games as harmless fun, or even as a useful educational tool. Others, however, believe that video games are having an adverse effect on the people who play them.
In your opinion, do the drawbacks of video games outweigh the benefits?

Câu hỏi:
Đề bài có mấy phần?
Các phần này có mối liên kết như thế nào?
Nhiệm vụ đề bài đưa ra?

17

Đề 2: (1) Some people regard video games as harmless fun, or even as a useful educational tool. Others, however, believe that video games are having an adverse effect on the people who play them.
(2) In your opinion, do the drawbacks of video games outweigh the benefits?

Phần (1) nêu ra bối cảnh, phạm vi bàn luận
Là 2 quan điểm trái ngược nhau về video games (một bên cho là có lợi - một bên cho là có hại)


Phần (2) nêu ra nhiệm vụ
Đưa ra quan điểm cá nhân về việc so sánh 2 mặt lợi - hại (cái nào nhiều hơn)


18

media

Đọc thân bài sau và tìm ra cách phát triển ý tưởng:
- Nội dung chính của đoạn trả lời cho ý nào ở đề bài?
- Các câu có mối quan hệ như thế nào?

Phân tích thân bài

19

Thân bài 1: Một mặt, các hình phạt nghiêm khắc có thể giúp cho mọi người lái xe an toàn hơn. Các hình phạt đối với tài xế lái xe nguy hiểm có thể đóng vai trò răn đe, nghĩa là mọi người sẽ tránh lặp lại vi phạm. Có rất nhiều các loại hình phạt lái xe khác nhau, ví dụ như phạt tiền nhẹ, giữ bằng, các khóa nâng cao nhận thức tài xế, hoặc thậm chí cầm giam. Mục đích của các hình phạt này là để cho các tài xế lái xe nguy hiểm thấy được rằng hành động gì cũng có hậu quả của nó. Kết quả là, chúng ta sẽ hy vọng rằng các tài xế trở nên có kỉ luật và cảnh giác hơn, và rằng họ sẽ theo tuân thủ luật lệ một cách cẩn thận hơn.

​Đề 1: Some people think that strict punishments for driving offences are the key to reducing traffic accidents. Others, however, believe that other measures would be more effective in improving road safety. Discuss both these views and give your own opinion.

  • Câu đầu tiên của đoạn (Topic Sentence) nêu ra nội dung chính của toàn đoạn.
    Vậy, nội dung của đoạn thân bài 1 là gì? Mục đích của đoạn này là để đáp ứng yêu cầu nào trong đề bài?

20

Thân bài 1: Một mặt, các hình phạt nghiêm khắc có thể giúp cho mọi người lái xe an toàn hơn. Các hình phạt đối với tài xế lái xe nguy hiểm có thể đóng vai trò răn đe, nghĩa là mọi người sẽ tránh lặp lại vi phạm. Có rất nhiều các loại hình phạt lái xe khác nhau, ví dụ như phạt tiền nhẹ, giữ bằng, các khóa nâng cao nhận thức tài xế, hoặc thậm chí cầm giam. Mục đích của các hình phạt này là để cho các tài xế lái xe nguy hiểm thấy được rằng hành động gì cũng có hậu quả của nó. Kết quả là, chúng ta sẽ hy vọng rằng các tài xế trở nên có kỉ luật và cảnh giác hơn, và rằng họ sẽ theo tuân thủ luật lệ một cách cẩn thận hơn.

  • Nhìn vào các phần gạch chân trong đoạn thân bài. Em có ý tưởng gì về phương pháp mà tác giả sử dụng để triển khai ý?

21

Phương pháp phát triển ý tưởng:
- Liên hệ tới 1 điều quen thuộc (nhắc đến ở câu trước)
- Đưa thêm nội dung mới để phát triển ý

Vấn đề: Nếu 2 câu mình định viết không có điểm chung thì sao?

=> Dùng từ nối
Tuy nhiên cần xác định mối quan hệ giữa hai câu để dùng từ nối phù hợp
Ví dụ: Hai câu bổ sung cho nhau => dùng Furthermore, Moreover, Besides, etc.

22

Thân bài 1: Một mặt, các hình phạt nghiêm khắc có thể giúp cho mọi người lái xe an toàn hơn. Các hình phạt đối với tài xế lái xe nguy hiểm có thể đóng vai trò răn đe, nghĩa là mọi người sẽ tránh lặp lại vi phạm. Có rất nhiều các loại hình phạt lái xe khác nhau, ví dụ như phạt tiền nhẹ, giữ bằng, các khóa nâng cao nhận thức tài xế, hoặc thậm chí cầm giam. Mục đích của các hình phạt này là để cho các tài xế lái xe nguy hiểm thấy được rằng hành động gì cũng có hậu quả của nó. Kết quả là, chúng ta sẽ hy vọng rằng các tài xế trở nên có kỉ luật và cảnh giác hơn, và rằng họ sẽ theo tuân thủ luật lệ một cách cẩn thận hơn.

​Đề 1: Some people think that strict punishments for driving offences are the key to reducing traffic accidents. Others, however, believe that other measures would be more effective in improving road safety. Discuss both these views and give your own opinion.

  • Câu cuối của đoạn nhắc lại ý của câu Topic, và thường đưa thêm ý tưởng chi tiết hơn.
    So sánh câu cuối với đề bài.

23

Thân bài 1: Một mặt, các hình phạt nghiêm khắc có thể giúp cho mọi người lái xe an toàn hơn. Các hình phạt đối với tài xế lái xe nguy hiểm có thể đóng vai trò răn đe, nghĩa là mọi người sẽ tránh lặp lại vi phạm. Có rất nhiều các loại hình phạt lái xe khác nhau, ví dụ như phạt tiền nhẹ, giữ bằng, các khóa nâng cao nhận thức tài xế, hoặc thậm chí cầm giam. Mục đích của các hình phạt này là để cho các tài xế lái xe nguy hiểm thấy được rằng hành động gì cũng có hậu quả của nó. Kết quả là, chúng ta sẽ hy vọng rằng các tài xế trở nên có kỉ luật và cảnh giác hơn, và rằng họ sẽ theo tuân thủ luật lệ một cách cẩn thận hơn.

​Đề 1: Some people think that strict punishments for driving offences are the key to reducing traffic accidents. Others, however, believe that other measures would be more effective in improving road safety. Discuss both these views and give your own opinion.

  • Câu cuối rút ra điều mà người viết muốn chứng mình: hình phạt nặng hơn => lái xe an toàn hơn (do tài xế kỉ luật và cảnh giác hơn nên tuân thủ luật cẩn thận hơn) => đạt điểm Task Response

24

Thân bài 2: Mặt khác, tôi tin rằng lái xe an toàn có thể được phát huy/khuyến khích bằng một số cách khác mà không phải trừng phạt tài xế. Đầu tiên, việc giáo dục mọi người một cách phù hợp/chính xác trước khi họ bắt đầu lái xe là tối quan trọng, và việc này có thể được thực hiện tại trường học hoặc thậm chí là một phần của việc thi lấy bằng mở rộng hoặc khó hơn. Kế đến, (chúng ta) có thể chú ý nhiều hơn đến việc thiết kế đường an toàn. Ví dụ, các biển báo có thể được dùng để cảnh báo mọi người, các gờ giảm tốc và khúc ngoặt có thể được bổ sung để giảm tải lưu lượng giao thông, và các camera theo dõi tốc độ có thể góp phần răn đe mọi người không lái xe quá nhanh. Cuối cùng, chính phủ và các hội đồng địa phương có thể giảm số vụ tai nạn giao thông bằng cách đầu tư để cải thiện phương tiện giao thông công cộng, điều này có nghĩa là ít người sẽ cần đi lại bằng ô tô hơn.
- Dựa vào câu Topic Sentence của đoạn 2, chỉ ra nội dung chính của đoạn? Đoạn này giải quyết nhiệm vụ nào trong đề bài?

​Đề 1: Some people think that strict punishments for driving offences are the key to reducing traffic accidents. Others, however, believe that other measures would be more effective in improving road safety. Discuss both these views and give your own opinion.

25

Thân bài 2: Mặt khác, tôi tin rằng lái xe an toàn có thể được phát huy/khuyến khích bằng một số cách khác mà không phải trừng phạt tài xế. Đầu tiên, việc giáo dục mọi người một cách phù hợp/chính xác trước khi họ bắt đầu lái xe là tối quan trọng, và việc này có thể được thực hiện tại trường học hoặc thậm chí là một phần của việc thi lấy bằng mở rộng hoặc khó hơn. Kế đến, (chúng ta) có thể chú ý nhiều hơn đến việc thiết kế đường an toàn. Ví dụ, các biển báo có thể được dùng để cảnh báo mọi người, các gờ giảm tốc và khúc ngoặt có thể được bổ sung để giảm tải lưu lượng giao thông, và các camera theo dõi tốc độ có thể góp phần răn đe mọi người không lái xe quá nhanh. Cuối cùng, chính phủ và các hội đồng địa phương có thể giảm số vụ tai nạn giao thông bằng cách đầu tư để cải thiện phương tiện giao thông công cộng, điều này có nghĩa là ít người sẽ cần đi lại bằng ô tô hơn.
- Thân bài đưa ra mấy ý tưởng chính? Tác giả đưa ra ý tưởng và có giải thích thêm gì hay không? Nếu có thì tác giả giải thích bằng cách nào?
- Đánh giá tính liên kết trong bài: Trạng từ nào được sử dụng để nối đoạn thân bài 1 và 2? Trạng từ nào được sử dụng để nối các ý tưởng trong thân bài 2 với nhau?

26

media
  • Coi như em đã hoàn thành việc lên ý tưởng cho bài viết của mình

  • Triển khai ý tưởng bằng tiếng Anh dựa vào từ vựng cho sẵn

​

Thực hành viết đoạn thân bài

27

Open Ended

Đoạn 1: Một mặt, các hình phạt nghiêm khắc có thể giúp cho mọi người lái xe an toàn hơn. Các hình phạt đối với tài xế lái xe nguy hiểm có thể đóng vai trò răn đe, nghĩa là mọi người sẽ tránh lặp lại vi phạm. Có rất nhiều các loại hình phạt lái xe khác nhau, ví dụ như phạt tiền nhẹ, giữ bằng, các khóa nâng cao nhận thức tài xế, hoặc thậm chí giam cầm.

(n) Punishment: hình phạt

(v) Act as a deterrent: đóng vai trò răn đe

(n) Offence: sự vi phạm
(n)
License suspension: sự giữ bằng

(n) Driver awareness courses: khóa nâng cao nhận thức tài xế

(n) Prison sentence: sự giam cầm (trong tù)

(n) imprisonment: sự giam cầm


28

Open Ended

Đoạn 1: Mục đích của các hình phạt này là để cho các tài xế lái xe nguy hiểm thấy được rằng hành động gì cũng có hậu quả của nó. Kết quả là, chúng ta sẽ hy vọng rằng các tài xế trở nên có kỉ luật và cảnh giác hơn, và rằng họ sẽ tuân thủ luật lệ một cách cẩn thận hơn.

(ad) Disciplined: có kỷ luật

(adj) alert: cảnh giác


29

Open Ended

Đoạn 2: Mặt khác, tôi tin rằng lái xe an toàn có thể được phát huy/khuyến khích bằng một số cách khác mà không phải trừng phạt tài xế. Đầu tiên, việc giáo dục mọi người một cách phù hợp/chính xác trước khi họ bắt đầu lái xe là tối quan trọng, và việc này có thể được thực hiện tại trường học hoặc thậm chí là một phần của việc thi lấy bằng mở rộng hoặc khó hơn.

(v) Promote: phát huy, khuyến khích

(v) Educate: giáo dục

Proper (adj)=> (adv) properly: một cách phù hợp, chính xác

Vitally important/vital/crucial/critical: tối quan trọng

As part of: là một phần

(adj) Extended: mở rộng

(n) bài thi lấy bằng: a driving test

30

Open Ended

Kế đến, (chúng ta) có thể chú ý nhiều hơn đến việc thiết kế đường an toàn. Ví dụ, các biển báo có thể được dùng để cảnh báo mọi người, các gờ giảm tốc và khúc ngoặt có thể được bổ sung để giảm tải lưu lượng giao thông, và các camera theo dõi tốc độ có thể góp phần răn đe mọi người không lái xe quá nhanh.

(n) Safe road design: sự thiết kế đường an toàn

(n/ countable) Speed bump: gờ giảm tốc

(n/ countable) Road bend: khúc ngoặt

(v) Calm traffic: giảm tải lưu lượng giao thông

(v) deter sb from doing sth: răn đe, ngăn cản ai không làm gì

31

Open Ended

Cuối cùng, chính phủ và các hội đồng địa phương có thể giảm số vụ tai nạn giao thông bằng cách đầu tư để cải thiện phương tiện giao thông công cộng, điều này có nghĩa là ít người sẽ cần đi lại bằng ô tô hơn.

pattern-tertiary
media
Session 3: Writing

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 31

SLIDE