Search Header Logo
1. 7/2

1. 7/2

Assessment

Presentation

Biology

1st Grade

Medium

Created by

Mai Duong

Used 4+ times

FREE Resource

0 Slides • 14 Questions

1

Multiple Choice

请 có nghĩa là gì?

1

Xin

2

Mời

3

Cho

4

Lấy

2

Multiple Choice

Ngày hôm qua

1

今天

2

前天

3

昨天

4

明天

3

Multiple Choice

Từ nào khác với từ còn lại

明天、今天、昨天、几天

1

明天

2

今天

3

昨天

4

几天

4

Multiple Choice

学校 Có nghĩa là

1

Trường học

2

Công ti

3

Văn phòng

4

Lớp học

5

Multiple Choice

Hôm nay là thứ 3 ngày 12 tháng 3

1

昨天是三月十二号星期二

2

今天是三月十二号星期四

3

今天是三月十二号星期二

4

今天是三月十二号星期三

6

Multiple Choice

星期五我去中国学汉语

1

Thứ 6 tôi đi trung quốc học tiếng Hán

2

Thứ 5 tôi đi trung quốc học tiếng Hán

3

Thứ 4 tôi đi trung quốc học tiếng Hán

4

Thứ 3 tôi đi trung quốc học tiếng Hán

7

Multiple Choice

Trả lời câu hỏi 明天你去学校吗?

1

明天我不去学校

2

明天我看书

3

明天我学汉语

4

昨天我去学校

8

Multiple Choice

Điền từ vào chỗ trống:我去学校..............中文书。

1

2

3

4

9

Multiple Choice

明天/ 三月/星期六/十九号/是。

1

明天是三月十九号星期六

2

明天是星期六十九号三月

3

明天是十九号三月星期六

4

明天星期六是三月十九号

10

Multiple Choice

请问您几号去中国?

1

老师三月二十三号去中国

2

妈妈三月二十三号去中国

3

我三月二十三号去中国

4

我二十三号三月去中国

11

Multiple Select

星期 có nghĩa là gì?

1

Tuần

2

Thứ

3

Ngày

4

Tháng

12

Multiple Choice

几/号/几/月/几/星期/是/明天

1

几号几月星期几是明天?

2

明天是星期几几号几月?

3

明天是几号几月星期几?

4

明天是几月几号星期几?

13

Multiple Choice

书 có nghĩa là

1

Quyển

2

Sách

3

Vở

4

Tập

14

Multiple Choice

Từ nào khác với những từ còn lại :月/ 号 /天 / 去

1

2

3

4

请 có nghĩa là gì?

1

Xin

2

Mời

3

Cho

4

Lấy

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 14

MULTIPLE CHOICE