Search Header Logo
Ôn tập cuối kỳ II- Khối 6

Ôn tập cuối kỳ II- Khối 6

Assessment

Presentation

World Languages

6th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Nguyễn Linh Nhâm

Used 4+ times

FREE Resource

5 Slides • 30 Questions

1

ÔN TẬP CUỐI KỲ II

PHẠM VI ÔN TẬP

第一课:你好!
第二课:你叫什么?
第三课:他是谁?
第四课:我家有四口人。
第五课:我6岁。

第六课:你的个子真高!
第七课:这是谁的小狗?
第八课:我去商店。
第九课:今天星期几?

2

media
  • Học sinh dựa vào hình ảnh để chọn đúng sai

Đọc và chọn đúng sai。

3

Multiple Choice

Question image

他不是中国人。

1

2

不对

4

Multiple Choice

Question image

我家有五口人。

1

2

不对

5

Multiple Choice

Question image

我妹妹五岁。

1

2

不对

6

Multiple Choice

Question image

她的头发真长!

1

2

不对

7

Multiple Choice

Question image

这是我的小猫。

1

2

不对

8

Multiple Choice

Question image

他们去商店了。

1

2

不对

9

Multiple Choice

Question image

今天星期三。

1

2

不对

10

media
  • Học sinh sẽ lựa chọn các từ phù hợp để điền vào chỗ trống

Điền từ vào chỗ trống

11

Multiple Choice

她是————国人?

1

2

3

4

5

12

Multiple Choice

我家————六口人。

1

2

3

4

5

13

Multiple Choice

老师是越南————。

1

2

3

4

5

14

Multiple Choice

你————什么?

1

2

3

4

5

15

Multiple Choice

我有两————姐姐。

1

2

3

4

5

16

Multiple Choice

她的————很漂亮。

1

2

这儿

3

眼睛

4

5

星期

17

Multiple Choice

今天————几?

1

2

这儿

3

眼睛

4

5

星期

18

Multiple Choice

我弟弟八————了

1

2

这儿

3

眼睛

4

5

星期

19

Multiple Choice

————没有鱼。

1

2

这儿

3

眼睛

4

5

星期

20

Multiple Choice

明天你————哪儿?

1

2

这儿

3

眼睛

4

5

星期

21

Multiple Choice

A: 老师好!
B: ——————

1

你们好!

2

没有

3

多大

4

不在

5

不高

22

Multiple Choice

A: 你有哥哥吗?
B: ——————

1

你们好!

2

没有

3

多大

4

不在

5

不高

23

Multiple Choice

A: 他的个子高吗?
B: ——————

1

你们好!

2

没有

3

多大

4

不在

5

不高

24

Multiple Choice

A: 你姐姐————?
B: 27岁。

1

你们好!

2

没有

3

多大

4

不在

5

不高

25

Multiple Choice

A: 爸爸在家吗?
B: ————————。

1

你们好!

2

没有

3

多大

4

不在

5

不高

26

media
  • Học sinh viết thứ tự đáp án theo hướng sau: abc

  • Chú ý không đánh dấu cách, không viết hoa

Hoàn thành hội thoại

27

Fill in the Blank

Hội thoại 1

28

Fill in the Blank

Hội thoại 2

29

Fill in the Blank

Hội thoại 3

30

media
  • Học sinh gõ chữ Hán, không đánh dấu cách, không đánh dấu câu.

Sắp xếp lại câu

31

Fill in the Blank

小猫/这/ 的/ 是/ 谁

32

Fill in the Blank

有/ 多/ 很/ 小鱼/ 那儿

33

Fill in the Blank

耳朵/ 很/ 她/ 长/ 的

34

Fill in the Blank

真/你/ 大/ 眼睛/ 的

35

Fill in the Blank

爸爸/学校/的/去/我

ÔN TẬP CUỐI KỲ II

PHẠM VI ÔN TẬP

第一课:你好!
第二课:你叫什么?
第三课:他是谁?
第四课:我家有四口人。
第五课:我6岁。

第六课:你的个子真高!
第七课:这是谁的小狗?
第八课:我去商店。
第九课:今天星期几?

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 35

SLIDE