Search Header Logo
BRIGHT 10 - UNIT 5

BRIGHT 10 - UNIT 5

Assessment

Presentation

English

10th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Tram Bich

Used 5+ times

FREE Resource

0 Slides • 45 Questions

1

Multiple Choice

environment (n) Vietnamese meaning is

1

công trình

2
môi trường
3

tái thiết lập

4

sự cung cấp

2

Multiple Choice

deforestation (n) Vietnamese meaning is

1
sự phá rừng
2

trồng cây

3

sự ô nhiễm

4

khí thải

3

Multiple Choice

harmful (adj) Vietnamese meaning is

1
có hại
2
không hại
3

vô dụng

4
hữu ích

4

Multiple Choice

extinct (v) Vietnamese meaning is

1
no longer in existence or use; vanished
2
never existed
3
still in existence; present
4
temporary absence

5

Multiple Select

suffer (v) Vietnamese meaning is

1
chịu khó
2
chịu đựng
3

trải qua

4
chịu thua

6

Multiple Choice

ocean (n) Vietnamese meaning is

1

Sông

2
Hải đường
3
Đại dương
4

Suối

7

Multiple Choice

ecosystem (n) Vietnamese meaning is

1
môi trường
2

môi trường sống

3
đa dạng sinh học
4
hệ sinh thái

8

Multiple Choice

wildlife (n) Vietnamese meaning is

1
động vật hoang dã
2

động vật quý hiếm

3

thiên nhiên

4

sự tuyệt chủng

9

Multiple Choice

floating island (n) Vietnamese meaning is

1
đảo lơ lửng
2
đảo nổi
3
đảo trôi
4

đảo hoang

10

Multiple Choice

consider (v) Vietnamese meaning is

1
nhìn
2
đánh giá
3
đo lường
4
xem xét or cân nhắc

11

Multiple Choice

teenager (n) Vietnamese meaning is

1

nhi đồng

2
thanh thiếu niên
3

trẻ em

4

thanh

12

Multiple Choice

invent (v) Vietnamese meaning is

1

tạo ra

2

sáng kiến

3
phát triển
4
phát minh

13

Multiple Choice

carbon footprint (n) Vietnamese meaning is

1

khí thải carbon

2

dấu chân carbon

3

khí thải

4

dấu chân

14

Multiple Choice

wind (n) Vietnamese meaning is

1
gió
2
mặt trời
3
nước
4
mây

15

Multiple Choice

ship (n) Vietnamese meaning is

1
tàu thủy
2

tàu hỏa

3

tàu bay

4

phà

16

Multiple Choice

eventually (adv) Vietnamese meaning is

1
không bao giờ
2
thường xuyên
3
cuối cùng
4
đầu tiên

17

Multiple Choice

clean up (v) Vietnamese meaning is

1
dọn dẹp
2

xếp đồ

3

nấu ăn

4

giặt giũ

18

Multiple Choice

fundrasing (n) Vietnamese meaning is

1

nộp phạt

2

gây quỹ

3

nộp thuế

4

gây thù

19

Multiple Choice

expert (n) Vietnamese meaning is

1
Chuyên gia
2

Thiên tài

3

Tài phiệt

4

Tổng tài

20

Multiple Select

current (n) Vietnamese meaning is

1
hiện tại
2
thời gian
3
đang
4
bây giờ

21

Multiple Choice

waste (v) Vietnamese meaning is

1
lãng trí
2
lãng mạn
3
lãng xẹt
4
lãng phí

22

Multiple Choice

synonym of "problem" is

1

influence

2

option

3
issue
4
solution

23

Multiple Select

barrier (n) Vietnamese meaning is

1
rào cản
2

ngăn chặn

3

ngăn

4

hàng rào

24

Multiple Choice

raise (v) Vietnamese meaning is

1

gây

2

ném

3

giữ

4

hạ thấp

25

Multiple Select

attract (v) Vietnamese meaning is

1
hấp dẫn
2
lôi cuốn
3
thu hút
4
hấp thụ

26

Multiple Choice

reserve (v) Vietnamese meaning is

1
đặt sau
2
giữ chỗ
3
lưu trữ
4

bảo lưu

27

Multiple Choice

expect (v) Vietnamese meaning is

1
chờ đợi
2
mong đợi
3
hy vọng
4
kỳ vọng

28

Multiple Choice

hate (v) Vietnamese meaning is

1
yêu
2
thích
3
ghét
4
đau

29

Multiple Choice

deny (v) Vietnamese meaning is

1

chấp nhận.

2

đồng ý.

3

thừa nhận.

4

từ chối.

30

Multiple Choice

playground (n) Vietnamese meaning is

1

sân chơi

2

nhà thi đấu

3

cánh đồng

4

sân khấu kịch

31

Multiple Choice

toothpaste (n) Vietnamese meaning is

1
kem răng
2
đánh răng
3
kem đánh răng
4
kem đánh

32

Multiple Choice

feed (v) Vietnamese meaning is

1

tưới nước

2

bón phân

3

cho ăn

4
nuôi

33

Multiple Choice

rescue (v) Vietnamese meaning is

1
giải cứu
2
cứu hộ
3

giải thoát

4

giúp đỡ

34

Multiple Select

SYNONYM of "participate in" is:

1

take part in

2

join

3

absent

4

apologize for

35

Multiple Choice

printer (n) Vietnamese meaning is

1
máy in
2

máy ảnh

3

máy hút bụi

4

máy sấy

36

Multiple Choice

inspired (adj) Vietnamese meaning is

1
động viên
2
khuyến khích
3
truyền cảm hứng
4
khích lệ

37

Multiple Choice

project (n) Vietnamese meaning is

1

ứng dụng

2
dự án
3

điều chỉnh

4

hợp đồng

38

Multiple Choice

energy (n) Vietnamese meaning is

1
Năng động
2
Năng suất
3
Năng lượng
4
Năng lực

39

Multiple Choice

renewable (adj) Vietnamese meaning is

1
tái sinh
2

có thể tái tạo

3

tái sản xuất

4
tái lập

40

Multiple Choice

fossil fuel (n) Vietnamese meaning is

1
Nhiên liệu hóa thạch
2

Nhiên liệu

3

liệu

4

Nhiên liệu hóa học

41

Multiple Choice

furthermore (adv) Vietnamese meaning is

1
hơn nữa
2
ngoài ra
3
thêm vào
4
hơn cả

42

Multiple Choice

result (n) Vietnamese meaning is

1
kết quả
2

điều kiện

3

nguyên nhân

4

sau cùng

43

Multiple Choice

decrease (v) Vietnamese meaning is

1

tăng

2

giảm

3

phát triển

4

hạn chế

44

Multiple Choice

increase (v) Vietnamese meaning is

1

giảm

2

tăng

3

chậm phát triển

4

tiến bộ

45

Multiple Choice

resource (n) Vietnamese meaning is

1

nguồn lực

2

khả năng

3

mối liên kết

4

chất lượng

environment (n) Vietnamese meaning is

1

công trình

2
môi trường
3

tái thiết lập

4

sự cung cấp

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 45

MULTIPLE CHOICE