Search Header Logo
interview for study abroad in Australia

interview for study abroad in Australia

Assessment

Presentation

English

5th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

Tien Dat

FREE Resource

0 Slides • 10 Questions

1

Multiple Choice

Thời gian học:

1

- học 3 năm :

       + Foundation : 8 tháng từ 24/6/2024 -> 31/1/2025

       + diploma of IT : 12 tháng 24/2/2025 -> 30/1/2026

       + bachelor of CS: 2 năm 23/2/2026 -> 26/11/2027

2

- học 2 năm

+ bachelor of CS: 2 năm 23/2/2026 -> 26/11/2027

3

- học 3 năm :

       + Foundation : 6 tháng từ 24/6/2024 -> 31/1/2025

       + diploma of IT : 8 tháng 24/2/2025 -> 30/1/2026

       + bachelor of CS: 3 năm 23/2/2026 -> 26/11/2027

4

- học 3 năm :

       + Foundation : 8 tháng từ 24/5/2024 -> 31/1/2025

       + diploma of IT : 12 tháng 24/3/2025 -> 30/1/2026

       + bachelor of CS: 2 năm 23/2/2026 -> 26/11/2027

2

Multiple Choice

Địa chỉ Deakin University (Melbourne burwood):

1

221 Burwood Highway, Burwood, Victoria 3125

2

75 Pigdons Road, Waurn Ponds, Victoria 3216

3

Level 12, Tower 2, 727 Collins Street, Melbourne
Victoria 3008

4

Princes Highway, Warrnambool, Victoria 3280

3

Multiple Choice

Đâu là khu học xá chính

1

Melbourne (burwood)

2

Warrnambool

3

Geelong waterfront

4

Geelong waurn ponds

4

Multiple Choice

Học phí foundation [8 tháng ( 2 kì 3 tháng )]

1

23,593 AUD (đã giảm 20%) (mỗi kì 14,746 AUD)

2

27,851 AUD (đã giảm 20%) (mỗi kì 11,604 AUD)

3

77,200 AUD (mỗi kì 19,300 AUD)

4

29,710/ năm

5

Multiple Choice

khu học xá cách bao lâu đến trung tâm

1

cách tầm 30 phút đến trung tâm (18-19km)

2

cách tầm 1h đến trung tâm 25-30km

3

cách tầm 1h đến trung tâm 18-19km

4

cách tầm 30 phút đến trung tâm 25-30km

6

Multiple Choice

học phí diploma of IT [12 tháng (4 kì 3 tháng)]

1

27,851 AUD (đã giảm 20%) (mỗi kì 11,604 AUD)

2

23,593 AUD (đã giảm 20%) (mỗi kì 14,746 AUD)

3

77,200 AUD (mỗi kì 19,300 AUD)

4

27,850 AUD (đã giảm 20%) (mỗi kì 11,604 AUD)

7

Multiple Choice

bachelor of CS : 2 năm (mỗi năm 2 kì)

1

77,200 AUD (mỗi kì 19,300 AUD)

2

27,851 AUD (đã giảm 20%) (mỗi kì 11,604 AUD)

3

23,593 AUD (đã giảm 20%) (mỗi kì 14,746 AUD)

4

78,200 AUD (mỗi kì 19,300 AUD)

8

Multiple Choice

phí sinh hoạt theo quy định Úc

1

29,710/năm (sau 10/5/2024)

24,505/năm (trước 10/5)

2

29,810/năm (sau 10/5/2024)

24,505/năm (trước 10/5)

3

20,710/năm (sau 10/5/2024)

21,505/năm (trước 10/5)

4

29,710/năm (sau 10/5/2023)

24,505/năm (trước 10/5)

9

Multiple Choice

bảo hiểm

1

1,301 AUD/năm

3,032.35/ 3 năm

2

301 AUD/năm

3,032.35/ 3 năm

3

1,301 AUD/năm

2,032.35/ 3 năm

4

1,301 AUD/năm

3,032.35/ 2 năm

10

Multiple Choice

mua bảo hiểm ở

1

Mua của Allianz Care, thời gian bảo hiểm từ Policy Start Date     17 Jun 2024 Policy End date*: 21 Jun 2028

2

Mua của Allianz Care, thời gian bảo hiểm từ Policy Start Date     19 Jun 2024 Policy End date*: 21 Jun 2028

3

Mua của Allianz Care, thời gian bảo hiểm từ Policy Start Date     7 Jun 2024 Policy End date*: 21 Jun 2028

4

Mua của Allianz Care, thời gian bảo hiểm từ Policy Start Date     17 Jun 2024 Policy End date*: 9 Jun 2028

Thời gian học:

1

- học 3 năm :

       + Foundation : 8 tháng từ 24/6/2024 -> 31/1/2025

       + diploma of IT : 12 tháng 24/2/2025 -> 30/1/2026

       + bachelor of CS: 2 năm 23/2/2026 -> 26/11/2027

2

- học 2 năm

+ bachelor of CS: 2 năm 23/2/2026 -> 26/11/2027

3

- học 3 năm :

       + Foundation : 6 tháng từ 24/6/2024 -> 31/1/2025

       + diploma of IT : 8 tháng 24/2/2025 -> 30/1/2026

       + bachelor of CS: 3 năm 23/2/2026 -> 26/11/2027

4

- học 3 năm :

       + Foundation : 8 tháng từ 24/5/2024 -> 31/1/2025

       + diploma of IT : 12 tháng 24/3/2025 -> 30/1/2026

       + bachelor of CS: 2 năm 23/2/2026 -> 26/11/2027

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 10

MULTIPLE CHOICE