Search Header Logo
Nhóm 1

Nhóm 1

Assessment

Presentation

English

1st - 5th Grade

Practice Problem

Easy

CCSS
RI.3.10, RI.11-12.10, RI.2.4

+12

Standards-aligned

Created by

Nhung Hồng

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 20 Questions

1

Multiple Choice

Question image

Circulation(v)

1

Lưu thông

2

Phân phối

3

Khấu hao

4

Lãi suất

2

Multiple Choice

Question image

Scarcity(n)

1

Thị trường lao động

2

Sự suy thoái

3

Sự khan hiếm

4

Chuỗi cung ứng

3

Multiple Choice

Question image

Ministry of Justice(np)

1

Bộ Tư lệnh

2

Bộ Tư pháp

3

Bộ Công An

4

Viện kiểm sát

4

Multiple Choice

Question image

Trade agreement (n)

1

Thỏa thuận trao đối

2

Hợp đồng thương mại

3

Hiệp định thương mại

5

Multiple Choice

Question image

Shareholder(n)

1

Cổ đông

2

Cổ phiếu

6

Multiple Choice

Wealth Inequality(np)

1

Bất bình đẳng giai cấp

2

Bất bình đẳng giàu nghèo

3

Phân biệt giàu và nghèo

7

Multiple Choice

Macroeconomics(np)

1

Kinh tế vi mô

2

Kinh tế vĩ mô

3

Kinh tế hạt nhân

8

Multiple Choice

Negotiation(n)

1

Đàm phán

2

Chuyển nhượng

3

Lưu hành

4

Liên minh

9

Multiple Choice

Government Inspectorate(np)

1

Chính phủ Nhà Nước

2

Kiểm toán Chính Phủ

3

Thanh tra Chính Phủ

4

Văn phòng chính phủ

10

Multiple Choice

Committee for Ethnic Affairs(np)

1

Ủy ban Dân tộc

2

Mặt trận Dân tộc

3

Ủy ban nhân dân

4

Khối liên minh Dân tộc

11

Multiple Choice

Bust(v)

1

Phá sản

2

Tăng trưởng

3

Vốn

4

Bùng nổ

12

Multiple Choice

Industrialization(n)

1

Hiện đại hóa

2

Công nghiệp hóa

3

Nền Công nghiệp

4

Công nghiệp chế tác

13

Multiple Choice

Trade balance(np)

1

Tỉ giá hối đoái

2

Cán cân kinh tế

3

Cán cân thương mại

4

Cán cân xuất nhập khẩu

14

Multiple Choice

Exchange rate(n)

1

Tỉ giá hối đoái

2

Tỉ giá kinh tế

3

Tỉ giá thị trường

15

Multiple Choice

Recession(n)

1

Sự cân bằng

2

Sự tăng trưởng

3

Sự suy thoái

16

Multiple Choice

Healthcare policy(np)

1

Chính sách Y tế công

2

Chính sách chăm sóc sức khỏe

17

Multiple Choice

Alliance(n)

1

Mặt trận Liên Minh

2

Liên Minh

3

Liên Quân

4

Xúc tiến thương mại

18

Multiple Choice

Central Bank(np)

1

Ngân Hàng Chính Thống

2

Ngân Hàng Trung Ương

3

Ngân Hàng Trung Tâm

19

Multiple Choice

Sole Agent(np)

1

Đại lý độc quyền

2

Đại lý phân phối

3

Tổng đại lý

20

Multiple Choice

Human Capital(np)

1

Nhân khẩu

2

Lực lượng lao động

3

Vốn nhân hóa

4

Vốn nhân lực

Question image

Circulation(v)

1

Lưu thông

2

Phân phối

3

Khấu hao

4

Lãi suất

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

MULTIPLE CHOICE