Search Header Logo
UNIT 2: WEATHER - GRAMMAR

UNIT 2: WEATHER - GRAMMAR

Assessment

Presentation

English

KG

Practice Problem

Hard

Created by

Hương Dương

Used 1+ times

FREE Resource

13 Slides • 0 Questions

1

NOUN VS ADJECTIVE

NOUN (DANH TỪ)

Từ hoặc nhóm từ chỉ người, con vật, vật thể, nơi chốn, tính chất hoặc hoạt động
EX: girl, friend, dog, car, tree, city, France, love, happiness,.....

2

NOUN VS ADJECTIVE

NOUN (DANH TỪ) - Vị trí

  • Đứng sau tính từ/ tính từ sở hữu: This tall man is my father.

  • Đứng sau động từ là tân ngữ: John threw the ball. He bought the children pizzas

  • Đứng sau các mạo từ a, an, the và các đại từ thực chỉ : this, that, these, those: I like reading this book.

3

NOUN VS ADJECTIVE

NOUN (DANH TỪ) - Vị trí

  • Đứng sau giới từ chỉ nơi chốn (in, on, at, under,…).

Ví dụ: I found my ruler under the table. (Mình tìm được cây thước ở dưới cái bàn).

  • Đứng sau a few, any, some, every, enough, little, a little, all, each,…

Ví dụ: Did you bring any bread? (Bạn có mang chiếc bánh mì nào không?)

4

​Nouns - danh từ - Dấu hiệu nhận biết

​Hậu tố

​ Ví dụ

-tion

Function (chức năng)
notion (khái niệm)

-ess

Sadness (nỗi buồn)
kindness (sự tử tế)
flatness (sự bằng phẳng)

-ment

Moment (khoảnh khắc)
contentment (sự thỏa mãn)

-sion

Confusion (sự phân vân)
division (phép chia)
television (tivi)

5

​Nouns - danh từ - Dấu hiệu nhận biết

​Hậu tố

​Ví dụ

-hood

Childhood (thời thơ ấu)
manhood (tuổi trưởng thành)
likelihood (sự có khả năng)

-an/ian

Musician (nhạc sĩ)
vegetarian (người ăn chay)

-itude

Attitude (thái độ)
solitude (sự tách biệt)

-ic

Magic (ma thuật)
economic (kinh tế)

-age

Cabbage (bắp cải)
advantage (lợi thế)
disadvantage (điểm bất lợi)

-th

Length (độ dài)
strength (sức mạnh)
youth (tuổi trẻ)

6

​Nouns - danh từ - Dấu hiệu nhận biết

​Hậu tố

​ Ví dụ

-ce

Performance (màn trình diễn)

-ity

Identity (sự nhận diện)

-er/or

Error (lỗi)

-ship

Friendship (tình bạn)

7

​Nouns - danh từ - Dấu hiệu nhận biết

​Hậu tố

​ Ví dụ

-ism

Heroism (tính anh hùng)
minimalism (sự tối giản)
racism (sự phân biệt chủng tộc)

-ture

Temperature (nhiệt độ)
agriculture (nông nghiệp)
culture (văn hóa)

-phy

Autography (chữ ký viết tay)
photography (nhiếp ảnh)

-logy

Biology (sinh học),
technology (công nghệ)

8

NOUNS & ADJECTIVE

ADJECTIVE - TÍNH TỪ

Tính từ là các từ chỉ tính chất của người, vật hoặc sự việc
Tính từ mô tả hình dáng, kích thức, phẩm chất, đặc tính, màu sắc của người và sự việc: tall, fat, heavy, rich,...

9

NOUNS & ADJECTIVE

ADJECTIVE - vị trí

  • Đứng trước danh từ, bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ: I bought a new t-shirt. (Tôi đã mua một chiếc áo phông mới).

Ví dụ: I am not good at English. (Mình không giỏi Tiếng Anh).

  • Đứng sau trạng từ.

Ví dụ: This donut is insanely tasty. (Chiếc bánh rán này cực kỳ ngon).

10

NOUNS & ADJECTIVE

ADJECTIVE - vị trí

  • Đứng sau “too”, “so”, “very”.

Ví dụ: She is very smart. (Cô ấy rất thông minh).

  • Đứng sau động từ tình thái như seem, feel, taste, look,…

Ví dụ: You seem sad. What’s the problem? (Nhìn bạn không được vui. Có vấn đề gì vậy?)

11

​Adjective - Tính từ - Dấu hiệu nhận biết

​HẬU TỐ

​VÍ DỤ

-ful

Joyful (vui vẻ)

-ed

Wicked (độc ác)

-al

Herbal (thảo dược)

-less

Friendless (không có bạn)

-able

Dependable (có thể tin cậy)

– ive

Creative (sáng tạo)

12

​Adjective - Tính từ - Dấu hiệu nhận biết

​Hậu tố

​Ví dụ

-ic

Chaotic (lộn xộn)

-ish

Selfish (ích kỷ)

-y

Angry (tức giận)

13

NOUN PHRASE (CỤM DANH TỪ)

Adjective + Nouns

full moon ( trăng tròn)
greenhouse (nhà kính)
blackboard (bảng đen

NOUN VS ADJECTIVE

NOUN (DANH TỪ)

Từ hoặc nhóm từ chỉ người, con vật, vật thể, nơi chốn, tính chất hoặc hoạt động
EX: girl, friend, dog, car, tree, city, France, love, happiness,.....

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 13

SLIDE