Search Header Logo
家族の言葉

家族の言葉

Assessment

Presentation

Education

University

Practice Problem

Easy

Created by

Điệp Nguyễn

Used 4+ times

FREE Resource

0 Slides • 24 Questions

1

Multiple Choice

bố

1

ちち

2

おかあさん

3

はは

4

おとうさん

2

Multiple Choice

anh chị em

1

そふぼ

2

きょうだい

3

りょうしん

4

ふうふ

3

Multiple Choice

mẹ người khác

1

おかあさん

2

いもうとさん

3

はは

4

おとうさん

4

Multiple Choice

anh chị em

1

そふぼ

2

きょうだい

3

りょうしん

4

ふうふ

5

Multiple Choice

chị gái người khác

1

おかあさん

2

いもうとさん

3

あねえさん

4

おねえさん

6

Multiple Choice

em gái mình

1

あね

2

あに

3

いもうと

4

おとうと

7

Multiple Choice

bố người khác

1

はは

2

おかあさん

3

ちち

4

おとうさん

8

Multiple Choice

em trai

1

いもうと

2

おとうと

3

あね

4

あに

9

Multiple Choice

vợ chồng

1

ふうふ

2

りょうしん

3

こども

4

りょうしん

10

Multiple Choice

bố mẹ

1

きょうだい

2

りょうしん

3

ふふ

4

そふぼ

11

Multiple Choice

ông người khác

1

そふ

2

おじいさん

3

そぼ

4

おばあさん

12

Multiple Choice

con trai mình

1

むすこさん

2

むすめ

3

こども

4

むすこ

13

Multiple Choice

chị gái mình

1

あね

2

おにいさん

3

あに

4

おねえさん

14

Multiple Choice

chồng mình

1

つま

2

おとう

3

しゅじん

4

おとうと

15

Multiple Choice

anh trai mình

1

いもうと

2

あに

3

おとうと

4

あね

16

Multiple Choice

vợ mình

1

おっと

2

おとう

3

つま

4

おとうと

17

Multiple Choice

chồng người khác

1

おとうさん

2

かない

3

ごしゅじん

4

おかさん

18

Multiple Choice

em trai người khác

1

おにいさん

2

いもうとさん

3

おねえさん

4

おとうとさん

19

Multiple Choice

con cái

1

むすめ

2

むすこ

3

こども

4

むすめんさん

20

Multiple Choice

bà người khác

1

そぼ

2

おばあさん

3

そふ

4

おじいさん

21

Multiple Choice

anh trai người khác

1

いもうとさん

2

あにいさん

3

おとうとさん

4

おにいさん

22

Multiple Choice

gia đình

1

からだ

2

びょうき

3

かぞく

4

しごと

23

Multiple Choice

vợ người khác

1

ごしゅじん

2

おくさん

3

つま

4

おかあさん

24

Multiple Choice

em gái người khác

1

おとうとさん

2

おにいさん

3

いもうとさん

4

おねえさん

bố

1

ちち

2

おかあさん

3

はは

4

おとうさん

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 24

MULTIPLE CHOICE