Search Header Logo
Simple verbs (7)

Simple verbs (7)

Assessment

Presentation

•

English

•

4th Grade

•

Easy

Created by

Thầy Minh

Used 2+ times

FREE Resource

10 Slides • 43 Questions

1

​VERBS - Động từ

2

​VERBS - Động từ

​Động từ - Là các từ chỉ hành động.

3

​What are you doing?
media

4

I am teaching.
media

​Teach là động từ.

5

​What are you doing?
media

6

I am studying.
media

7

I am studying.
media

​Study là động từ

8

Open Ended

Con viết ra một động từ mà con biết?

9

Multiple Choice

Question image

Con tìm 01 động từ trong các từ sau:

1

Eat

2

Food

3

Pizza

4

Meat

10

Multiple Choice

Question image

Con tìm 01 động từ trong các từ sau:

1

Give

2

Notebook

3

Ruler

4

Table

11

Multiple Choice

Question image

Con tìm 01 động từ trong các từ sau:

1

Dream

2

Mouse

3

Fridge

4

Chair

12

Multiple Choice

Question image

Con tìm 01 từ không phải là động từ trong các từ sau:

1

Read

2

Write

3

Cook

4

Music

13

Multiple Choice

Question image

Con tìm 01 từ không phải là động từ trong các từ sau:

1

Open

2

Clean

3

Look

4

Hat

14

Multiple Choice

Question image

Con tìm 01 từ không phải là động từ trong các từ sau:

1

Run

2

See

3

Like

4

Sea

15

Multiple Choice

Question image

Con tìm 01 từ không phải là động từ trong các từ sau:

1

Buy

2

Stop

3

Make

4

Umbrella

16

Multiple Choice

Question image

Con tìm 01 từ không phải là động từ trong các từ sau:

1

Listen

2

Cry

3

Carry

4

Baby

17

Multiple Choice

Question image

I like chocolate cake!

Theo con, Từ like trong câu trên có phải là động từ không?

1

Có. Like là động từ.

2

Không. Like không phải động từ.

18

​VERBS - Động từ


Like là động từ cảm giác. Like được xem hành động của não bộ.

media

19

Multiple Choice

Question image

I am hungry. I want to eat something.

Theo con, Từ want (muốn) có phải là động từ không?

1

Có. Want là động từ.

2

Không. Want không phải động từ.

20

​VERBS - Động từ

​Want là động từ cảm giác. Want được xem là hành động của não bộ.

media

21

​VERBS - Động từ

Động từ là hành động của não bộ:

​Like
​Want
​Need
media

22

Multiple Choice

Question image

Dựa vào hình ảnh, con đoán động từ phù hợp nhé!

1

Read

2

Write

3

Jump

4

Listen

23

Multiple Choice

Question image

Dựa vào hình ảnh, con đoán động từ phù hợp nhé!

1

Drink

2

Eat

3

Close

4

Make

24

Fill in the Blanks

media image

Dựa vào hình ảnh, con đoán động từ phù hợp nhé!

25

Fill in the Blanks

media image

Dựa vào hình ảnh, con đoán động từ phù hợp nhé!

26

Fill in the Blanks

media image

Dựa vào hình ảnh, con đoán động từ phù hợp nhé!

27

Fill in the Blanks

media image

Dựa vào hình ảnh, con đoán động từ phù hợp nhé!

28

Fill in the Blanks

media image

Dựa vào hình ảnh, con đoán động từ phù hợp nhé!

29

Fill in the Blanks

media image

Dựa vào hình ảnh, con đoán động từ phù hợp nhé!

30

Fill in the Blanks

media image

Con tìm động từ ở câu bên dưới nhé!

These are Jim and Mary. He is building a sandcastle.

Type answer...

31

Fill in the Blanks

media image

Con tìm động từ ở câu bên dưới nhé!

This is my grandma. She is telling a story.

Type answer...

32

Multiple Choice

Question image

A: This is my baby brother.

B: What is he doing?

C: He is _____.

Con tìm từ thích hợp điền vào chỗ trống nhé!

1

crying

2

smiling

3

eating

4

laughing

33

Multiple Choice

Question image

A: This is my sister.

B: What is she doing?

C: She is _____ a tree.

Con tìm từ thích hợp điền vào chỗ trống nhé!

1

planting

2

sitting

3

breaking

4

jumping

34

Multiple Choice

Question image

A: What are the birds doing?

B: They are _____.

Con tìm từ thích hợp điền vào chỗ trống nhé!

1

flying

2

jumping

3

walking

4

running

35

Match

Con nối động từ với danh từ tương ứng nhé!!!

wash

read

ride

sing

teach

a car

a book

a horse

a song

a lesson

36

Match

Con nối động từ với danh từ tương ứng nhé!!!

help

drink

play

eat

open

Mom

a cup of water

football

a cake

the door

37

Match

Con nối động từ với danh từ tương ứng nhé!!!

tell

study

come

watch

wear

a story

English

home

TV

a dress

38

Match

Con nối động từ với danh từ tương ứng nhé!!!

sit

meet

bake

listen to

draw

on a chair

a friend

a cake

music

a picture

39

Fill in the Blanks

media image

Con viết câu từ những từ có sẵn nhé! (Kết thúc câu con phải có dấu chấm nhé!)

A: This is my Mom.

B: What is she doing?

A:

Type answer...

(She / drive / a car)

40

Fill in the Blanks

media image

Con viết câu từ những từ có sẵn nhé! (Kết thúc câu con phải có dấu chấm nhé!)

A: This is my teacher.

B: What is he doing?

A:

Type answer...

(He/ teach / a lesson)

41

Fill in the Blanks

media image

Con viết câu từ những từ có sẵn nhé! (Kết thúc câu con phải có dấu chấm nhé!)

A: This is my aunt.

B: What is she doing?

A:

Type answer...

(She / write / emails)

42

Fill in the Blanks

media image

Con viết câu từ những từ có sẵn nhé! (Kết thúc câu con phải có dấu chấm nhé!)

A: This is my dog.

B: What is it doing?

A:

Type answer...

(It / catch / a ball)

43

Fill in the Blanks

media image

Con viết câu từ những từ có sẵn nhé! (Kết thúc câu con phải có dấu chấm nhé!)

A: They are my friends.

B: What are they doing?

A:

Type answer...

(They / carry / lanterns)

44

Fill in the Blanks

Con sắp xếp các chữ cái sau thành một động từ nhé:

A E T

45

Fill in the Blanks

Con sắp xếp các chữ cái sau thành một động từ nhé:

N W I

46

Fill in the Blanks

media image

Con sắp xếp các chữ cái sau thành một động từ nhé:

B Y U

47

Fill in the Blanks

media image

Con sắp xếp các chữ cái sau thành một động từ nhé:

S P T O

48

Fill in the Blanks

media image

Con sắp xếp các chữ cái sau thành một động từ nhé:

T I S I V

49

Fill in the Blanks

media image

Con sắp xếp các chữ cái sau thành một động từ nhé:

M D A R E

50

Multiple Choice

Question image

Con chọn câu phù hợp với hình ảnh nhé!

1

It is snowing.

2

It is raining.

3

It is sunny.

51

Fill in the Blanks

media image

Con tìm động từ ở câu bên dưới nhé!

It is snowing.

Type answer...

52

Multiple Choice

Question image

Con chọn câu phù hợp với hình ảnh nhé!

1

The man is blowing balloons.

2

The man is making colours.

3

The man is looking at the balloons.

53

Fill in the Blanks

media image

Con tìm động từ ở câu bên dưới nhé!

The man is blowing balloons.

Type answer...

pattern-tertiary
​VERBS - Động từ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 53

SLIDE