
Quantifiers
Presentation
•
English
•
5th Grade
•
Medium
Quynh Nguyenthianh
Used 21+ times
FREE Resource
0 Slides • 40 Questions
1
Multiple Select
Các danh từ số nhiều sau, các danh từ nào viết ĐÚNG?
boys
shelves
keies
strawberrys
people
2
Multiple Select
Các danh từ số nhiều sau, các danh từ nào viết SAI
persons
toys
knifes
oranges
babies
3
Multiple Select
Trong các danh từ sau, danh từ nào đếm được?
salt
chocolate
sugar
orange
egg
4
Multiple Select
Trong các danh từ sau, danh từ nào không đếm được?
information
food
yoghurt
strawberry
pasta
5
Multiple Select
Trong các danh từ sau, danh từ nào không đếm được?
vegetable
fruit
food
water
6
Multiple Select
Điền từ thích hợp vào câu sau:
Are there_________ children?
Some
Any
7
Multiple Select
Điền từ thích hợp vào câu sau:
Would you like _______ tea?
Some
Any
8
Multiple Select
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
There are __________ apples on the table
Some
Any
Three
An
9
Multiple Select
Khi nào sử dụng How much?
Dùng để hỏi số lượng của danh từ không đếm được
Dùng để hỏi số lượng của danh từ đếm được
Để hỏi giá tiền
10
Multiple Select
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
How _______ pencils ______there?
There_______ _________ pencils
much/is/is/three
much/are/are/three
many/are/are/three
many/are/are/four
11
Multiple Select
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
How _______ milk_______ there?
There _______ not_________
much/is/are/much
much/is/is/much
many/is/is/many
much/are/are/much
12
Multiple Choice
"SOME" dùng với danh từ : ________
Danh từ đếm được
Danh từ không đếm được
Cả danh từ đếm được và không đếm được
13
Multiple Choice
"ANY" dùng trong câu : _______
nghi vấn và khẳng định
khẳng định và phủ định
nghi vấn và phủ định
14
Multiple Select
Some dùng trong các loại câu nào
câu khẳng định
câu phủ định
câu hỏi với nghĩa mời/ đề nghị.
15
Multiple Choice
Trong câu khẳng định, hầu như dùng
some
any
16
Multiple Choice
Chọn 1 danh từ đếm được:
tea
milk
banana
meat
17
Multiple Choice
Some và any giống nhau ở điểm nào?
cùng đi với danh từ đếm được
cùng đi với danh từ không đếm được
cùng đi với danh từ đếm được số nhiều và không đếm được
cùng đi với danh từ đếm được số ít.
18
Multiple Choice
A và an giống nhau vì...
cùng đi với danh từ không đếm được
cùng đi với danh từ đếm được
cùng đi với danh từ đếm được số nhiều
cùng đi với danh từ đếm được số ít.
19
Multiple Choice
Some dùng trong...
câu hỏi
câu phủ định
câu khẳng định và câu đề nghị lịch sự
câu hỏi và phủ định
20
Multiple Choice
Any dùng trong...
câu hỏi và câu phủ định
câu khẳng định
câu hỏi
câu đề nghị lịch sự
21
Multiple Choice
Some dùng với...
danh từ đếm được số ít
danh từ đếm được số nhiều
danh từ không đếm được số nhiều
cả 3 đáp án đều đúng
22
Multiple Choice
Some dùng với danh từ....
đếm được số nhiều và không đếm được
đếm được số ít và không đếm được
đếm được số ít và số nhiều
không đếm được mà thôi
23
Multiple Select
Any dùng với danh từ...
không đếm được
đếm được nhưng số nhiều
đếm được nhưng số ít
cả 3 đáp án trên
24
Multiple Choice
A dùng trước danh từ....
bắt đầu bằng phụ âm theo phiên âm
bắt đầu bằng nguyên âm theo phiên âm
bắt đầu bằng cả nguyên âm và phụ âm
25
Multiple Choice
an dùng với danh từ...
cả 3 đáp án đều đúng
bắt đầu bằng cả nguyên âm và phụ âm
bắt đầu bằng nguyên âm theo phiên âm
bắt đầu bằng phụ âm theo phiên âm
26
Multiple Choice
"A LOT OF" dùng với danh từ: _____
không đếm được
đếm được
cả 2
27
Multiple Choice
Với danh từ không đếm được , ta dùng định lượng từ:
a few
a little
many
28
Multiple Choice
Can I have ................... apple juice?
some
any
an
many
29
Multiple Choice
Điền “ how much/ how many” vào chỗ trống sao cho thích hợp.
2. _____________bread do you have?
how many
how much
30
Multiple Choice
Sindy has only ____________ flowers.
a little
a few
any
much
31
Multiple Choice
Put ______________ cooking oil in the pan.
a few
a little
many
any
32
Multiple Choice
car, sister, man are __________ nouns.
countable
uncountable
33
Multiple Choice
There aren’t ___ fish in the lake.
A. any
B. some
C. a
34
Multiple Choice
. I often have ___ slices of bread for breakfast
any
a
some
35
Multiple Choice
There are ___ sheep in the fields.
any
some
a
36
Multiple Choice
I’d like _____ milk , please.
any
some
a
37
Multiple Choice
There isn’t ________ butter in the fridge
any
a
some
38
Multiple Select
Trong các danh từ sau, danh từ nào đếm được?
salt
chocolate
sugar
orange
egg
39
Multiple Select
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
How _______ pencils ______there?
There_______ _________ pencils
much/is/is/three
much/are/are/three
many/are/are/three
many/are/are/four
40
Multiple Select
Điền từ thích hợp vào chỗ trống
How _______ milk_______ there?
There _______ not_________
much/is/are/much
much/is/is/much
many/is/is/many
much/are/are/much
Các danh từ số nhiều sau, các danh từ nào viết ĐÚNG?
boys
shelves
keies
strawberrys
people
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 40
MULTIPLE SELECT
Similar Resources on Wayground
36 questions
Công nghệ 6_ Bài 2 Xây dựng nhà ở
Presentation
•
6th Grade
34 questions
{HM2}-Tin5. Bài 4. Tổ chức, lưu trữ và tìm tệp, thư mục trong
Presentation
•
5th Grade
36 questions
[HM2]PPT Tin 5 - Bài 1
Presentation
•
5th Grade
37 questions
{HM2}-Tin5. Bài 9 - Cấu trúc tuần tự
Presentation
•
5th Grade
35 questions
ÔN TẬP TỔNG HỢP
Presentation
•
5th Grade
32 questions
Lesson 2
Presentation
•
6th Grade
31 questions
Bài học không có tiêu đề
Presentation
•
5th Grade
33 questions
{HM2}-CN 4. Bài 2. Vật liệu, dụng cụ trồng hoa và cây cảnh
Presentation
•
4th Grade
Popular Resources on Wayground
6 questions
Secondary Safety Quiz
Presentation
•
9th - 12th Grade
10 questions
MyPath Diagnostic Overview
Presentation
•
6th - 8th Grade
20 questions
Lab Safety Quiz
Quiz
•
6th Grade
21 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Adding and Subtracting Decimals
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
5th Grade
16 questions
Subject & Predicate
Quiz
•
5th Grade
21 questions
Lab Safety
Quiz
•
10th Grade
Discover more resources for English
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
5th Grade
16 questions
Subject & Predicate
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Four Types of Sentences
Quiz
•
3rd - 5th Grade
20 questions
4 Types of Sentences
Quiz
•
4th - 5th Grade
18 questions
ADJECTIVES and ADVERBS
Presentation
•
5th - 7th Grade
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
10 questions
Plot - Elements of Plot Practice
Interactive video
•
5th Grade
20 questions
Complete Sentence or Fragment
Quiz
•
4th - 6th Grade