Search Header Logo
VOCABULARY 1 - 6

VOCABULARY 1 - 6

Assessment

Presentation

World Languages

5th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Vy Ngô

Used 6+ times

FREE Resource

0 Slides • 31 Questions

1

Multiple Choice

Skatepark nghĩa là gì?

1

Khu trượt ván.

2

Nơi tổ chức sự kiện thể thao.

3

Một loại xe trượt ván.

4

Một trò chơi điện tử.

2

Fill in the Blank

Question image

Which country's flag is this?

3

Multiple Select

Chọn từ có nghĩa đúng.

1

Meat: thịt

2

Meat: gặp gỡ

3

Melon: trái chanh

4

Lemonade: nước chanh

5

Melon: quả dưa

4

Multiple Choice

"Brush my teeth" nghĩa là gì?

1

chải răng, đánh răng

2

rửa mặt

3

chải tóc

4

thay quần áo

5

Fill in the Blank

Question image

Which country's flag is this?

6

Fill in the Blank

Viết cụm từ Tiếng Anh: đi bộ đến trường

7

Multiple Choice

Cụm nào đúng với nghĩa "đón xe buýt"

1

ride a bus

2

have a bus

3

catch the bus

4

get a bus

8

Multiple Choice

Question image

What is he doing?

1
He is painting a picture.
2
He is playing soccer.
3
He is reading a book.
4

He is having a snack.

9

Fill in the Blank

Viết cụm từ Tiếng Anh: tắm bằng vòi hoa sen

10

Multiple Choice

Nghĩa của từ Playground là:

1

Sân chơi

2

Căn tin

3

Trung tâm thể thao

4

Trung tâm thương mại

11

Multiple Choice

Question image

What is she doing?

1
She is reading a book.
2
She is swimming in a pool.
3
She is playing soccer.
4
She is riding a bicycle.

12

Fill in the Blank

Viết cụm từ Tiếng Anh: khu mua sắm

13

Multiple Choice

Sport center nghĩa là gì?

1
Trung tâm giải trí
2
Trung tâm thương mại
3
Trung tâm thể thao
4
Trung tâm học tập

14

Multiple Choice

Question image

What's this?

1
Mushrooms
2

Cucumber

3

Onion

4

Melon

15

Fill in the Blank

Viết cụm từ Tiếng Anh: rạp chiếu phim

16

Multiple Choice

Scooter nghĩa là gì?

1

Xe đạp điện

2

Xe máy

3

Xe tay ga

4

Xe đẩy

17

Fill in the Blank

Question image

Which country's flag is this?

18

Fill in the Blank

Viết cụm từ Tiếng Anh: chợ

19

Multiple Select

Chọn từ có nghĩa đúng.

1

Ice tea: trà sữa

2

Onion: hành tây

3

Cucumber: quả dưa leo/ dưa chuột

4

Cucumber: dưa hấu

5

Soda: trà đá

20

Multiple Choice

Đâu là từ "hoàn thành"

1

use

2

start

3

finish

4

want

5

live

21

Fill in the Blank

Viết cụm từ Tiếng Anh: hồ bơi

22

Multiple Choice

Trolley là gì?

1

Tàu điện

2

Xe đẩy

3

Máy bay

4

Thuyền

23

Fill in the Blank

Question image

Which country's flag is this?

24

Fill in the Blank

Viết cụm từ Tiếng Anh: thay quần áo

25

Multiple Select

Chọn từ có nghĩa đúng.

1

start: bắt đầu

2

start: kết thúc

3

use: sử dụng

4

want: yêu thích

5

love: g

26

Fill in the Blank

Question image

Which country's flag is this?

27

Multiple Choice

Electric bike nghĩa là gì?

1

Xe đạp điện

2

Xe máy

3

Xe điện

4

Xe đạp

28

Fill in the Blank

Viết cụm từ Tiếng Anh: làm bài tập về nhà

29

Multiple Select

Chọn từ có nghĩa đúng.

1

love: yêu thích

2

hate: ghét

3

live: sử dụng

4

cook: nấu ăn

5

want: muốn

30

Fill in the Blank

Question image

Which country's flag is this?

31

Fill in the Blank

Viết cụm từ Tiếng Anh: xe máy

Skatepark nghĩa là gì?

1

Khu trượt ván.

2

Nơi tổ chức sự kiện thể thao.

3

Một loại xe trượt ván.

4

Một trò chơi điện tử.

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 31

MULTIPLE CHOICE