

TA lớp 2
Presentation
•
English
•
2nd Grade
•
Hard
Thanh Hiệu Phạm
Used 1+ times
FREE Resource
61 Slides • 0 Questions
1
2
ÔN TẬP SỐ ĐẾM TỪ 1 - 10
3
LÀM QUEN SỐ ĐẾM TỪ 11-20
4
eleven
5
twelve
6
thirteen
7
fourteen
8
fifteen
9
sixteen
10
seventeen
11
eighteen
12
nineteen
13
twenteen
14
15
Chào hỏi
16
hello
17
how are you?
18
i'm fine/good
19
thanks/thank you
20
how old are you?
21
i'm ... year(s) old
22
and you?
how about you?
23
what's your name?
24
Family
25
Father/dad
26
mother/mom
27
brother
28
sister
29
baby
30
- Gia đình tôi có ... người
my family have ... people
- Đây là ....
This is ...
Cấu trúc:
31
- Gia đình tôi có ... người
my family have ... people
- Đây là ....
This is ...
Cấu trúc:
Tuần 3_Buổi 5 (13/11/2024)
Từ vựng:
1, Father/dad: Bố
2, Mother/mom: Mẹ
3, Brother: Anh/em trai
4, Sister: chị/em gái
5, baby: em bé
Bài tập về nhà:
1. Ôn tập lại bảng chữ cái tiếng Anh
2. Ôn lại cách đọc và viết số đếm từ 1-20
3. Ôn lại cách chào hỏi (tên, tuổi): cách nói, đọc và viết
4. Học thuộc từ vựng chủ đề Family: cách đọc, các viết
5. Quay video ngắn giới thiệu thành viên trong gia đình mình.
Family: Gia đình
32
what's your father name?
Tuần 3_Buổi 6 (12/11/2024)
33
my father name is... (+ tên)
34
what's your mother name?
35
my mother name is ... (+ tên)
36
what's your brother name?
37
my brother name is ... (+ tên)
38
what's your sister name?
39
my sister name is ... (+ tên)
40
My name is..... (+ tên)
His name is....
Her name is ....
41
- What is your mother name?
+ My mother name is ...
+ Her name is ...
42
- What is your father name?
+ My father name is ...
+ His name is ...
43
- What is your brother name?
+ My brother name is ...
+ His name is ...
44
- What is your sister name?
+ My sister name is ... (+ tên)
+ Her name is ... (+ tên)
45
- How old is your mother?
+ She is ... (+ số tuổi)
- How old is your sister?
+ She is ... (+ số tuổi)
46
- How old is your father?
+ He is ... (+ số tuổi)
- How old is your brother?
+ He is ... (+ số tuổi)
47
How old is your
mother?
father?
bother?
sister?
My is... (+tuổi)
mother
father
bother
sister
HỎI TUỔI
How old is she? => She is... (+ số tuổi)
(cô ấy/bà ấy/chị ấy bao nhiêu tuổi? => cô ấy/chị ấy/bà ấy... tuổi)
How old is he? => He is... (+ số tuổi)
(anh/ông/chú/bác ấy bao nhiêu tuổi? => anh/ông/chú/bác ấy...tuổi)
Dành cho con gái:
Dành cho con trai:
48
What's your name?
mother
father
bother
sister
My name is... (+tên)
mother
father
bother
sister
HỎI TÊN:
What's her name? => Her name is... (+ tên)
(tên cô ấy/bà ấy/chị ấy là gì? => tên cô ấy/chị ấy/bà ấy là...)
What's his name? => His name is... (+ tên)
(tên anh/ông/chú/bác ấy là gì? => tên anh/ông/chú/bác ấy là...)
Dành cho con gái:
Dành cho con trai:
49
Giới thiệu về gia đình mình:
Hello, my name is ...
I'm 07 years old. This is my family.
My family have ... people.
This is my father/my dad. His name is ...(+tên bố). He is ... (+tuổi).
This is my mom/my mother. Her name is ... (+tên mẹ). She is ... (+tuổi).
This is my brother. His name is ... (+tên anh/em trai). He is ... (số tuổi)
This is my sister. Her name is ... (tên chị/em gái). She is ... (+ số tuổi).
And me. I love my family.
50
Giới thiệu về gia đình mình:
Xin chào mọi người. Tên tôi là...
Tôi 07 tuổi. Đây là gia đình tôi
Gia đình tôi có ... người
Đây là bố của tôi. Tên ông ấy là ...., bố tôi ... tuổi.
Đây là mẹ của tôi. Tên của mẹ tôi là ..., mẹ tôi ... tuổi.
Đây là em trai của tôi. Tên em ấy là ..., em ấy ... tuổi.
Đây là em gái của tôi, tên em ấy là ..., em ấy ... tuổi. Và đây là tôi. Tôi yêu gia đình mình!
51
Shapes: Hình khối
52
Shapes: Hình khối
53
Shapes: Hình khối
54
Shapes: Hình khối
Triangle
55
Shapes: Hình khối
Triangle
56
Shapes: Hình khối
Triangle
57
Shapes: Hình khối
Triangle
Heart
58
Shapes: Hình khối
Triangle
Heart
Star
59
60
Tuần 4. Buổi 7 (27/11/2024)
Luyện âm: P & Q
Học từ mới kèm cấu trúc hỏi:
Từ vựng | Nghĩa | Cấu trúc |
|---|---|---|
Pen | Bút bi/bút mực | - What do you have? Bạn có cái gì? |
Penguin | Chim cánh cụt | -What's this? Đây là gì? |
Queen | Nữ hoàng | - What's that? Kia là gì? |
animals | Động vật | What animal is this? đây là con gì? |
|---|---|---|
Duck | Con vịt | It's a duck. nó là con vịt |
Goat | Con dê | This is a goat. Đây là con dê |
Pig | Con lợn | That's a pig. Kia là con lợn |
Cow | Con bò | It's a cow. Nó là con bò |
Bird | Con chim | That's a bird. Kia là con chim |
Dog | Con chó | It's my dog. Nó là con chó của tôi |
Cat | Con mèo | This is his cat. Đây là con mèo của anh ấy |
Mouse | Con chuột | It's a mouse. Nó là con chuột |
61
Tuần 8. Buổi 15 (25/12/2024)
Ôn tập từ vựng và cấu trúc:
Từ vựng ôn tập | Nghĩa | Cấu trúc |
|---|---|---|
Free time | Thời gian rảnh dỗi | |
Activites | Những hoạt động | |
Soccer/football | Bóng đá | Let's play tag. Chơi đuổi bắt đi |
Tag | đuôi bắt | -What's this? Đây là gì? |
hopscotch | nhảy lò cò | - What's that? Kia là gì? |
hide and seek | trốn tìm | |
tiger | con hổ | |
top | con quay | |
umbrella | chiếc ô |
Luyện nghe phản xạ qua băng đĩa.
Luyện tập theo cặp
Luyện dịch Anh-Việt và ngược lại
Bài tập về nhà:
Ôn tập lại nội dung đã học hôm nay
Học thuộc từ mới và cách dùng cấu trúc câu.
Từ mới | Nghĩa | Cấu trúc đi kèm |
|---|---|---|
Around town | Vòng quanh thị trấn | |
Zoo | sở thú | i want to go to the zoo. Tôi muốn đi sơ thú |
Beach | Bãi biên | I want to go to the beach. Tôi muốn đi ra bãi biển. |
Park | Công viên | I want to go to the park. Tôi muốn đi chơi công viên |
Playground | Khu vui chơi | I want to go to the playground. Tôi muốn ra khu vui chơi. |
Clothes | Trang phục | My clothes: trang phục của tôi |
T-shirt | áo phông cộc tay | Is this Bao's T-shirt? đây là áo cộc tay của Bảo à? |
Shirt | Áo sơ mi | Is this his shirt? Đây là áo sơ mi của anh ấy à? |
Từ mới | Nghĩa | Cấu trúc đi kèm |
|---|---|---|
Dress | váy liên thân | Is that your dress?Kia là váy của bạn à? |
Hat | mũ | Is this your hat? đây là mũ của bạn à? |
Violin | đàn vi-ô-lông | I have a violin. Tôi có đàn vi-ô-lông. |
Vest | áo vét | I have a vest. Tôi có áo vét. |
Watch | đồng hồ/xem | I watch TV. Tôi xem ti vi. |
Windown | cửa sổ | It's a windown. Nó là cửa sổ. |
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 61
SLIDE
Similar Resources on Wayground
57 questions
Second _ Third Grades
Presentation
•
2nd - 3rd Grade
53 questions
random reagan quiz
Presentation
•
KG
52 questions
Future
Presentation
•
KG
51 questions
Unit 2 Lesson 12
Presentation
•
2nd Grade
53 questions
the oil lamp
Presentation
•
2nd Grade
53 questions
Iready Math Lesson
Presentation
•
2nd Grade
53 questions
Chapter 3 - Shapes and Solids
Presentation
•
3rd Grade
49 questions
unit 8 trasporttion
Presentation
•
2nd Grade
Popular Resources on Wayground
11 questions
Hallway & Bathroom Expectations
Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
HCS SCI 03 Summer School Assessment 2
Quiz
•
3rd Grade
11 questions
Home Scope
Quiz
•
7th - 8th Grade
12 questions
2026 TAP Technology in the Classroom
Presentation
•
Professional Development
15 questions
HCS SCI 05 Summer School Assessment 2 Review
Quiz
•
5th Grade
15 questions
HCS SCI 04 Summer School Review 2
Quiz
•
4th Grade
59 questions
Geometry Unit 3 Review
Quiz
•
9th - 12th Grade
14 questions
FAST ELA READING SMAPLE TEST MATERIALS
Passage
•
3rd Grade