

Vocabulary
Presentation
•
English
•
Vocational training
•
Hard
Duy Trần
FREE Resource
1 Slide • 0 Questions
1
Top Notch 1
Unit 1: Getting Acquainted (Làm
quen)
1. business - kinh doanh
2. actor - diễn viên (nam)
3. family name - họ
4. first name - tên (gọi)
5. given name - tên (được cho)
6. last name - họ (tên cuối)
7. marital status - tình trạng hôn nhân
8. married - đã kết hôn
9. men - đàn ông
10. Miss - cô (chưa kết hôn)
11. Mr. - ông (dùng cho nam giới)
12. Mrs. - bà (đã kết hôn)
13. Ms. - cô, bà (dùng chung cho cả phụ nữ đã
hoặc chưa kết hôn)
14. nickname - biệt danh
15. occupation - nghề nghiệp
16. singer - ca sĩ
17. single - độc thân
18. title - danh hiệu
19. women - phụ nữ
20. e-mail address - địa chỉ email
21. lawyer - luật sư
22. phone number - số điện thoại
23. athlete - vận động viên
24. beautiful - đẹp
25. excellent - xuất sắc
26. famous - nổi tiếng
27. fantastic - tuyệt vời
28. great - tuyệt vời
29. handsome - đẹp trai
30. musician - nhạc sĩ
31. new - mới
32. photographer - nhiếp ảnh gia
33. terrific - tuyệt vời
34. wonderful - tuyệt vời
35. writer - nhà văn
36. architect - kiến trúc sư
37. violinist - nghệ sĩ violin
38. Argentina - Argentina
39. Argentinean - người Argentina
40. birthplace - nơi sinh
41. British - người Anh
42. Canada - Canada
43. Canadian - người Canada
44. China - Trung Quốc
45. Chinese - người Trung Quốc
46. computer programmer - lập trình viên máy
tính
47. country - quốc gia
48. graphic designer - nhà thiết kế đồ họa
49. hometown - quê nhà
50. interpreter - thông dịch viên
51. Japan - Nhật Bản
52. Japanese - người Nhật
53. nationality - quốc tịch
54. salesperson - nhân viên bán hàng
55. Turkey - Thổ Nhĩ Kỳ
56. Turkish - người Thổ Nhĩ Kỳ
57. U.K. - Vương quốc Anh
58. age - tuổi
59. favorite - yêu thích
60. soccer - bóng đá
61. sport - thể thao
62. tennis - quần vợt
63. album - album
64. buy - mua
Unit 2: Going Out (Ra ngoài)
28. classical - cổ điển
29. download - tải xuống
30. folk - nhạc dân gian
31. hip-hop - nhạc hip-hop
32. jazz - nhạc jazz
33. Latin - nhạc Latin
34. movie soundtracks - nhạc phim
35. pop - nhạc pop
36. rhythm and blues (R&B) - nhạc R&B
37. rock - nhạc rock
38. salsa - nhạc salsa
39. show tunes - nhạc show
40. song - bài hát
41. the Internet - internet
42. fan - người hâm mộ
43. live music - nhạc sống
44. art exhibit - triển lãm nghệ thuật
45. concert - buổi hòa nhạc
46. film - phim
47. lecture (n) - bài giảng
48. movie - bộ phim
49. play (n) - vở kịch
50. talk (n) - bài nói chuyện
51. across from - đối diện
52. address - địa chỉ
53. around the corner from - gần góc phố
54. at the corner / the light - tại góc phố / đèn
giao thông
55. between [Main Street] and [Mercer Avenue]
- giữa [Main Street] và [Mercer Avenue]
56. directions - hướng dẫn
57. down the street from - trên phố từ
58. locations - vị trí
59. on [King Street] - trên [King Street]
60. on the right side - ở phía bên phải
61. turn [left] - rẽ trái
62. ticket - vé
Unit 3: The Extended Family (Gia
đình mở rộng)
1. aunt - dì, cô
2. brother - anh trai, em trai
3. brother-in-law - anh rể, em rể
4. children - trẻ em
5. cousin - anh chị em họ
6. daughter - con gái
7. father - cha, bố
8. father-in-law - cha vợ, cha chồng
9. grandfather - ông
10. grandmother - bà
11. grandparents - ông bà
12. in-laws - gia đình chồng/vợ
13. mother-in-law - mẹ vợ, mẹ chồng
14. nephew - cháu trai
15. niece - cháu gái
16. parents - bố mẹ
17. sister - chị gái, em gái
18. sister-in-law - chị dâu, em dâu
19. son - con trai
20. uncle - chú, cậu, bác (nam)
21. adopted - nhận nuôi
22. only child - con một
23. twins - sinh đôi
24. divorced - đã ly hôn
25. engaged - đính hôn
26. ex-husband - chồng cũ
27. ex-wife - vợ cũ
28. fiancé / fiancée - hôn phu / hôn thê
29. husband - chồng
30. news - tin tức
31. relationships - mối quan hệ
32. separated - ly thân
33. widowed - goá chồng, goá vợ
34. wife - vợ
35. get [married / engaged / separated /
divorced] - kết hôn / đính hôn / ly thân / ly hôn
36. half-brother - anh/em trai cùng cha khác mẹ
37. half-sister - chị/em gái cùng cha khác mẹ
38. stepbrother - anh/em trai kế
39. stepdaughter - con gái riêng của vợ/chồng
40. stepfather - cha dượng
41. stepmother - mẹ kế
42. stepsister - chị/em gái kế
43. stepson - con trai riêng của vợ/chồng
44. both - cả hai
45. but - nhưng
46. different - khác
47. different kinds of - nhiều loại khác nhau
48. look alike - trông giống nhau
49. look different - trông khác nhau
50. similar - giống nhau
51. the same kind of - cùng loại
Unit 4: Food and Restaurants (Thực
phẩm và Nhà hàng)
1. appetizer - món khai vị
2. beverage - đồ uống
3. coffee - cà phê
4. dessert - món tráng miệng
5. entrée - món chính
6. fried - chiên
7. grilled - nướng
8. juice - nước trái cây
9. main course - món chính
10. mixed - trộn
11. roast - nướng (thịt)
12. salad - món salad
13. soft drinks - đồ uống có ga
14. soup - súp
15. tea - trà
16. apples - táo
17. bananas - chuối
18. beef - thịt bò
19. bread - bánh mì
20. broccoli - súp lơ
21. butter - bơ
22. cake - bánh ngọt
23. candy - kẹo
24. carrots - cà rốt
25. cheese - phô mai
26. chicken - gà
27. clams - ngao
28. coconut oil - dầu dừa
29. cookies - bánh quy
30. corn oil - dầu ngô
31. crab - cua
32. dairy products - sản phẩm từ sữa
33. fish - cá
34. fruit - trái cây
35. grains - ngũ cốc
36. grapes - nho
37. ice cream - kem
38. lamb - thịt cừu
39. meat - thịt
40. milk - sữa
41. noodles - mì
42. oils - dầu ăn
43. olive oil - dầu ô liu
44. onions - hành tây
45. oranges - cam
46. pasta - mì ống
47. peppers - ớt
48. pie - bánh
49. rice - cơm
50. sausage - xúc xích
51. seafood - hải sản
52. shrimp - tôm
53. squid - mực
54. sweets - đồ ngọt
55. vegetables - rau củ
56. yogurt - sữa chua
57. not very [hungry] - không quá [thèm ăn]
58. sandwich - bánh mì kẹp
59. starving - rất đói
60. spicy - cay
61. bad for you - có hại cho bạn
62. fatty / high-fat - nhiều mỡ
63. good for you - tốt cho bạn
64. healthy - lành mạnh
65. high-calorie - nhiều calo
66. lose track of - mất dấu
67. low-calorie - ít calo
68. low-fat - ít mỡ
69. salty - mặn
70. super-sized - kích cỡ siêu
71. sweet - ngọt
72. unhealthy - không lành mạnh
73. avoid - tránh
74. chips - khoai tây chiên (mảnh nhỏ)
75. fries - khoai tây chiên (cây dài)
76. nuts - các loại hạt
77. option - lựa chọn
78. share - chia sẻ
79. skip - bỏ qua
80. snacks - đồ ăn nhẹ
81. split - chia ra
82. “veggies” - "rau"
Unit 5: Technology and You (Công
nghệ và bạn)
1. cell phone - điện thoại di động
2. desktop [computer] - máy tính để bàn
3. digital camera - máy ảnh kỹ thuật số
4. earbuds - tai nghe nhét tai
5. flash drive - ổ USB
6. GPS - hệ thống định vị toàn cầu
7. headphones - tai nghe
8. keyboard - bàn phím
9. laptop [computer] - máy tính xách tay
10. printer - máy in
11. projector - máy chiếu
12. smart phone - điện thoại thông minh
13. speakers - loa
14. tablet - máy tính bảng
15. webcam - webcam
16. antique - đồ cổ
17. awesome - tuyệt vời
18. broken - hỏng
19. defective - bị lỗi
20. fixable - có thể sửa được
21. obsolete - lỗi thời
22. slow - chậm
23. up-to-date - cập nhật
24. camcorder - máy quay video
25. pretty [good / bad] - khá [tốt / xấu]
26. make a photocopy - sao chép tài liệu
27. make a video - quay video
28. photocopier / copier - máy photocopy
29. scan a document - quét tài liệu
30. scanner - máy quét
31. take a picture - chụp ảnh
32. upload a photo - tải ảnh lên
33. a piece of junk - đồ đạc vô giá trị
34. air conditioner - máy điều hòa
35. awful - tệ hại
36. blender - máy xay sinh tố
37. coffee maker - máy pha cà phê
38. dishwasher - máy rửa chén
39. dryer - máy sấy
40. food processor - máy chế biến thực phẩm
41. freezer - tủ đông
42. hair dryer - máy sấy tóc
43. horrible - khủng khiếp
44. juicer - máy vắt nước trái cây
45. lemon - chanh
46. oven - lò nướng
47. pressure cooker - nồi áp suất
48. refrigerator / fridge - tủ lạnh
49. rice cooker - nồi cơm điện
50. stove - bếp
51. terrible - tồi tệ
52. vacuum cleaner - máy hút bụi
53. washing machine - máy giặt
54. be clogged - bị tắc
55. close - đóng
56. flush - xả
57. make a funny sound - phát ra âm thanh lạ
58. open - mở
59. turn off - tắt
60. turn on - bật
61. affordable - phải chăng
62. convenient - tiện lợi
63. guaranteed - bảo đảm
64. popular - phổ biến
65. portable - di động
66. fast - nhanh
67. not fixable - không thể sửa chữa
Vocabulary
Top Notch 1
Unit 1: Getting Acquainted (Làm
quen)
1. business - kinh doanh
2. actor - diễn viên (nam)
3. family name - họ
4. first name - tên (gọi)
5. given name - tên (được cho)
6. last name - họ (tên cuối)
7. marital status - tình trạng hôn nhân
8. married - đã kết hôn
9. men - đàn ông
10. Miss - cô (chưa kết hôn)
11. Mr. - ông (dùng cho nam giới)
12. Mrs. - bà (đã kết hôn)
13. Ms. - cô, bà (dùng chung cho cả phụ nữ đã
hoặc chưa kết hôn)
14. nickname - biệt danh
15. occupation - nghề nghiệp
16. singer - ca sĩ
17. single - độc thân
18. title - danh hiệu
19. women - phụ nữ
20. e-mail address - địa chỉ email
21. lawyer - luật sư
22. phone number - số điện thoại
23. athlete - vận động viên
24. beautiful - đẹp
25. excellent - xuất sắc
26. famous - nổi tiếng
27. fantastic - tuyệt vời
28. great - tuyệt vời
29. handsome - đẹp trai
30. musician - nhạc sĩ
31. new - mới
32. photographer - nhiếp ảnh gia
33. terrific - tuyệt vời
34. wonderful - tuyệt vời
35. writer - nhà văn
36. architect - kiến trúc sư
37. violinist - nghệ sĩ violin
38. Argentina - Argentina
39. Argentinean - người Argentina
40. birthplace - nơi sinh
41. British - người Anh
42. Canada - Canada
43. Canadian - người Canada
44. China - Trung Quốc
45. Chinese - người Trung Quốc
46. computer programmer - lập trình viên máy
tính
47. country - quốc gia
48. graphic designer - nhà thiết kế đồ họa
49. hometown - quê nhà
50. interpreter - thông dịch viên
51. Japan - Nhật Bản
52. Japanese - người Nhật
53. nationality - quốc tịch
54. salesperson - nhân viên bán hàng
55. Turkey - Thổ Nhĩ Kỳ
56. Turkish - người Thổ Nhĩ Kỳ
57. U.K. - Vương quốc Anh
58. age - tuổi
59. favorite - yêu thích
60. soccer - bóng đá
61. sport - thể thao
62. tennis - quần vợt
63. album - album
64. buy - mua
Unit 2: Going Out (Ra ngoài)
28. classical - cổ điển
29. download - tải xuống
30. folk - nhạc dân gian
31. hip-hop - nhạc hip-hop
32. jazz - nhạc jazz
33. Latin - nhạc Latin
34. movie soundtracks - nhạc phim
35. pop - nhạc pop
36. rhythm and blues (R&B) - nhạc R&B
37. rock - nhạc rock
38. salsa - nhạc salsa
39. show tunes - nhạc show
40. song - bài hát
41. the Internet - internet
42. fan - người hâm mộ
43. live music - nhạc sống
44. art exhibit - triển lãm nghệ thuật
45. concert - buổi hòa nhạc
46. film - phim
47. lecture (n) - bài giảng
48. movie - bộ phim
49. play (n) - vở kịch
50. talk (n) - bài nói chuyện
51. across from - đối diện
52. address - địa chỉ
53. around the corner from - gần góc phố
54. at the corner / the light - tại góc phố / đèn
giao thông
55. between [Main Street] and [Mercer Avenue]
- giữa [Main Street] và [Mercer Avenue]
56. directions - hướng dẫn
57. down the street from - trên phố từ
58. locations - vị trí
59. on [King Street] - trên [King Street]
60. on the right side - ở phía bên phải
61. turn [left] - rẽ trái
62. ticket - vé
Unit 3: The Extended Family (Gia
đình mở rộng)
1. aunt - dì, cô
2. brother - anh trai, em trai
3. brother-in-law - anh rể, em rể
4. children - trẻ em
5. cousin - anh chị em họ
6. daughter - con gái
7. father - cha, bố
8. father-in-law - cha vợ, cha chồng
9. grandfather - ông
10. grandmother - bà
11. grandparents - ông bà
12. in-laws - gia đình chồng/vợ
13. mother-in-law - mẹ vợ, mẹ chồng
14. nephew - cháu trai
15. niece - cháu gái
16. parents - bố mẹ
17. sister - chị gái, em gái
18. sister-in-law - chị dâu, em dâu
19. son - con trai
20. uncle - chú, cậu, bác (nam)
21. adopted - nhận nuôi
22. only child - con một
23. twins - sinh đôi
24. divorced - đã ly hôn
25. engaged - đính hôn
26. ex-husband - chồng cũ
27. ex-wife - vợ cũ
28. fiancé / fiancée - hôn phu / hôn thê
29. husband - chồng
30. news - tin tức
31. relationships - mối quan hệ
32. separated - ly thân
33. widowed - goá chồng, goá vợ
34. wife - vợ
35. get [married / engaged / separated /
divorced] - kết hôn / đính hôn / ly thân / ly hôn
36. half-brother - anh/em trai cùng cha khác mẹ
37. half-sister - chị/em gái cùng cha khác mẹ
38. stepbrother - anh/em trai kế
39. stepdaughter - con gái riêng của vợ/chồng
40. stepfather - cha dượng
41. stepmother - mẹ kế
42. stepsister - chị/em gái kế
43. stepson - con trai riêng của vợ/chồng
44. both - cả hai
45. but - nhưng
46. different - khác
47. different kinds of - nhiều loại khác nhau
48. look alike - trông giống nhau
49. look different - trông khác nhau
50. similar - giống nhau
51. the same kind of - cùng loại
Unit 4: Food and Restaurants (Thực
phẩm và Nhà hàng)
1. appetizer - món khai vị
2. beverage - đồ uống
3. coffee - cà phê
4. dessert - món tráng miệng
5. entrée - món chính
6. fried - chiên
7. grilled - nướng
8. juice - nước trái cây
9. main course - món chính
10. mixed - trộn
11. roast - nướng (thịt)
12. salad - món salad
13. soft drinks - đồ uống có ga
14. soup - súp
15. tea - trà
16. apples - táo
17. bananas - chuối
18. beef - thịt bò
19. bread - bánh mì
20. broccoli - súp lơ
21. butter - bơ
22. cake - bánh ngọt
23. candy - kẹo
24. carrots - cà rốt
25. cheese - phô mai
26. chicken - gà
27. clams - ngao
28. coconut oil - dầu dừa
29. cookies - bánh quy
30. corn oil - dầu ngô
31. crab - cua
32. dairy products - sản phẩm từ sữa
33. fish - cá
34. fruit - trái cây
35. grains - ngũ cốc
36. grapes - nho
37. ice cream - kem
38. lamb - thịt cừu
39. meat - thịt
40. milk - sữa
41. noodles - mì
42. oils - dầu ăn
43. olive oil - dầu ô liu
44. onions - hành tây
45. oranges - cam
46. pasta - mì ống
47. peppers - ớt
48. pie - bánh
49. rice - cơm
50. sausage - xúc xích
51. seafood - hải sản
52. shrimp - tôm
53. squid - mực
54. sweets - đồ ngọt
55. vegetables - rau củ
56. yogurt - sữa chua
57. not very [hungry] - không quá [thèm ăn]
58. sandwich - bánh mì kẹp
59. starving - rất đói
60. spicy - cay
61. bad for you - có hại cho bạn
62. fatty / high-fat - nhiều mỡ
63. good for you - tốt cho bạn
64. healthy - lành mạnh
65. high-calorie - nhiều calo
66. lose track of - mất dấu
67. low-calorie - ít calo
68. low-fat - ít mỡ
69. salty - mặn
70. super-sized - kích cỡ siêu
71. sweet - ngọt
72. unhealthy - không lành mạnh
73. avoid - tránh
74. chips - khoai tây chiên (mảnh nhỏ)
75. fries - khoai tây chiên (cây dài)
76. nuts - các loại hạt
77. option - lựa chọn
78. share - chia sẻ
79. skip - bỏ qua
80. snacks - đồ ăn nhẹ
81. split - chia ra
82. “veggies” - "rau"
Unit 5: Technology and You (Công
nghệ và bạn)
1. cell phone - điện thoại di động
2. desktop [computer] - máy tính để bàn
3. digital camera - máy ảnh kỹ thuật số
4. earbuds - tai nghe nhét tai
5. flash drive - ổ USB
6. GPS - hệ thống định vị toàn cầu
7. headphones - tai nghe
8. keyboard - bàn phím
9. laptop [computer] - máy tính xách tay
10. printer - máy in
11. projector - máy chiếu
12. smart phone - điện thoại thông minh
13. speakers - loa
14. tablet - máy tính bảng
15. webcam - webcam
16. antique - đồ cổ
17. awesome - tuyệt vời
18. broken - hỏng
19. defective - bị lỗi
20. fixable - có thể sửa được
21. obsolete - lỗi thời
22. slow - chậm
23. up-to-date - cập nhật
24. camcorder - máy quay video
25. pretty [good / bad] - khá [tốt / xấu]
26. make a photocopy - sao chép tài liệu
27. make a video - quay video
28. photocopier / copier - máy photocopy
29. scan a document - quét tài liệu
30. scanner - máy quét
31. take a picture - chụp ảnh
32. upload a photo - tải ảnh lên
33. a piece of junk - đồ đạc vô giá trị
34. air conditioner - máy điều hòa
35. awful - tệ hại
36. blender - máy xay sinh tố
37. coffee maker - máy pha cà phê
38. dishwasher - máy rửa chén
39. dryer - máy sấy
40. food processor - máy chế biến thực phẩm
41. freezer - tủ đông
42. hair dryer - máy sấy tóc
43. horrible - khủng khiếp
44. juicer - máy vắt nước trái cây
45. lemon - chanh
46. oven - lò nướng
47. pressure cooker - nồi áp suất
48. refrigerator / fridge - tủ lạnh
49. rice cooker - nồi cơm điện
50. stove - bếp
51. terrible - tồi tệ
52. vacuum cleaner - máy hút bụi
53. washing machine - máy giặt
54. be clogged - bị tắc
55. close - đóng
56. flush - xả
57. make a funny sound - phát ra âm thanh lạ
58. open - mở
59. turn off - tắt
60. turn on - bật
61. affordable - phải chăng
62. convenient - tiện lợi
63. guaranteed - bảo đảm
64. popular - phổ biến
65. portable - di động
66. fast - nhanh
67. not fixable - không thể sửa chữa
Vocabulary
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 1
SLIDE
Similar Resources on Wayground
3 questions
Subject
Presentation
•
KG
6 questions
Người làm vườn và các con trai
Presentation
•
Professional Development
3 questions
bth4: Sao lưu dự phòng và quét virus
Presentation
•
KG
3 questions
BT đồ dùng
Presentation
•
KG
7 questions
Hành vi ATGT
Presentation
•
Professional Development
6 questions
Trò chơi trắc nghiệm ATGT khối 4 tuổi MN Tiên Thanh
Presentation
•
KG
6 questions
Cơ thể của bé
Presentation
•
KG
5 questions
BÉ VỚI AN TOÀN GIAO THÔNG 1
Presentation
•
KG
Popular Resources on Wayground
20 questions
Math Review
Quiz
•
3rd Grade
15 questions
Fast food
Quiz
•
7th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Inferences
Quiz
•
4th Grade
19 questions
Classifying Quadrilaterals
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Figurative Language Review
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Identify Fractions, Mixed Numbers & Improper Fractions
Quiz
•
3rd - 4th Grade