Search Header Logo
Day 6

Day 6

Assessment

Presentation

English

KG

Practice Problem

Easy

Created by

Minh Quân

Used 128+ times

FREE Resource

0 Slides • 50 Questions

1

Multiple Choice

expand

/ɪkˈspænd/

1

(v) mở rộng

2

(v) cổ vũ

3

(v) thúc đẩy

4

(v) hoãn lại

2

Multiple Choice

annual

/ˈænjuəl/

1

(adj) hợp lí/giá cả hợp lí

2

(adj) đông đúc

3

(adj) hằng năm, thường niên

4

(adj) thuận lợi

3

Multiple Choice

promote

/prəˈməʊt/

1

(v) mở rộng

2

(v) cổ vũ

3

(v) thúc đẩy/quảng bá /thăng chức

4

(v) hoãn lại

4

Multiple Choice

deal

/diːl/

1

(v) mở rộng

2

(v) cổ vũ

3

(v) thúc đẩy

4

(v) xử lý/giải quyết

5

Multiple Choice

space

/speɪs/

1

(n) chỗ/không gian

2

(n) ưu đãi

3

(n) chính sách

4

(n) giá cả

6

Multiple Choice

popular

/ˈpɒpjələ/

1

(adj) hợp lí/giá cả hợp lí

2

(adj) đông đúc

3

(adj) hằng năm, thường niên

4

(adj) nổi tiếng

7

Multiple Choice

postpone

/pəʊsˈpəʊn/

1

(v) mở rộng

2

(v) hoãn lại

3

(v) thúc đẩy

4

(v) hoãn lại

8

Multiple Choice

budget

/ˈbʌdʒɪt/

1

(n) ngân sách

2

(n) khối lượng công việc

3

(n) chi phí

4

(n) túi xách

9

Multiple Choice

cut back

/kʌt bæk/

1

(v) mở rộng

2

(v) cổ vũ

3

(v) thúc đẩy

4

(v) giảm

10

Multiple Choice

qualified

/ˈkwɒlɪfaɪd/

1

(adj) hợp lí/giá cả hợp lí

2

(adj) đông đúc

3

(adj) đủ trình độ

4

(adj) nổi tiếng

11

Multiple Choice

neighborhood

/ˈneɪbəhʊd/

1

(n) khu vực

2

(n) khối lượng công việc

3

(n) toà nhà

4

(n) túi xách

12

Multiple Choice

away

/əˈweɪ/

1

(adv) luôn luôn

2

(adv) rời đi, vắng mặt, cách xa

3

(adv) hiếm khi

4

(adv) gần đây

13

Multiple Choice

correct

/kəˈrekt/

1

(v) mở rộng

2

(v) cổ vũ

3

(v) thúc đẩy

4

(v) sửa/hiệu chỉnh

14

Multiple Choice

specialize

/ˈspeʃəlaɪz/

1

(v) chuyên về

2

(v) cổ vũ

3

(v) thúc đẩy

4

(v) sửa/hiệu chỉnh

15

Multiple Choice

inconvenience

/ˌɪnkənˈviːniəns/

1

(n) sự mở rộng

2

(n) sự tu sửa

3

(n) sự bất tiện

4

(n) sự trì hoãn

16

Multiple Choice

reasonable

/ˈriːzənəbəl/

1

(adj) rộng rãi

2

(adj) hợp lí/giá cả hợp lí

3

(adj) bất tiện

4

(adj) đắt đỏ

17

Multiple Choice

turn out

/tɜːrn/

1

(phr) mang lại

2

(phr) đáng lẽ

3

(phr) hóa ra là

4

(phr) bật/mở

18

Multiple Choice

advantage

/ədˈvɑːntɪdʒ /

1

(n) sự thuận lợi/lợi thế

2

(n) sự tu sửa

3

(n) sự mở rộng

4

(n) sự thay thế

19

Multiple Choice

own

/əʊn/

1

(v) đi lại

2

(v) treo

3

(v) cho mượn

4

(v)  sở hữu/có

20

Multiple Choice

workload

/ˈwɜːkləʊd/

1

(n) phương tiện giao thông

2

(n) khối lượng công việc

3

(n) hàng hoá

4

(n) nhân viên

21

Multiple Choice

broken

/ˈbrəʊkən/

1

(adj) hỏng/lỗi

2

(adj) hiện đại

3

(adj) thông minh

4

(adj) có ích

22

Multiple Choice

misplace

/ˌmɪsˈpleɪs/

1

(v) đi lại

2

(v) mất (đồ đạc)

3

(v) cho mượn

4

(v)  sở hữu/có

23

Multiple Choice

application

/ˌæplɪˈkeɪʃən/

1

(n) người phỏng vấn

2

(n) chính sách

3

(n) mẫu đơn

4

(n) trợ lý

24

Multiple Choice

connect

/kəˈnekt/

1

(v) kết nối

2

(v) mất (đồ đạc)

3

(v) cho mượn

4

(v)  sở hữu/có

25

Multiple Choice

policy

/ˈpɒləsi/

1

(n) người phỏng vấn

2

(n) chính sách

3

(n) mẫu đơn

4

(n) trợ lý

26

Multiple Choice

sound

/saʊnd/

1

(v) kết nối

2

(v) dường như/có vẻ như

3

(v) cho mượn

4

(v)  sở hữu/có

27

Multiple Choice

handout

/ˈhændaʊt/

1

(n) người phỏng vấn

2

(n) chính sách

3

(n) mẫu đơn

4

(n) tài liệu phát tay/tờ thông tin

28

Multiple Choice

accommodate

/əˈkɒmədeɪt /

1

(v) kết nối

2

(v) đề xuất

3

(v) cung cấp chỗ ở

4

(v)  sở hữu/có

29

Multiple Choice

rent

/rent/

1

(v) thuê

2

(v) đề xuất

3

(v) cung cấp chỗ ở

4

(v)  sở hữu/có

30

Multiple Choice

crowded

/ˈkraʊdɪd/

1

(adj) yên tĩnh

2

(adj) phổ biến

3

(adj) đông đúc

4

(adj) thuận tiện

31

Multiple Choice

see if

/siː/

1

(phr) đảm bảo rằng

2

(phr) xem liệu … hay không

3

(phr) đáng lẽ

4

(phr) chăm sóc ai/cái gì

32

Multiple Choice

release

/rɪˈliːs/

1

(n) người phỏng vấn

2

(n) chính sách

3

(n) mẫu đơn

4

(n) sự phát hành/ra mắt

33

Multiple Choice

expense

/ɪkˈspens/

1

(n) chi phí

2

(n) chính sách

3

(n) mẫu đơn

4

(n) ưu đãi

34

Multiple Choice

set aside

/set/

1

(phr) xem liệu … hay không

2

(phr) đáng lẽ

3

(phr) để dành

4

(phr) giúp đỡ

35

Multiple Choice

background

/ˈbækɡraʊnd/

1

(n) chi phí

2

(n) kinh nghiệm/kiến thức

3

(n) mẫu đơn

4

(n) ưu đãi

36

Multiple Choice

author

/ɒːθər/

1

(n) tác giả

2

(n) chính sách

3

(n) người giám sát

4

(n) ưu đãi

37

Multiple Choice

evaluation

/ɪˌvæljuˈeɪʃən/

1

(n) chi phí

2

(n) sự đánh giá

3

(n) mẫu đơn

4

(n) ưu đãi

38

Multiple Choice

regional

/ˈriːdʒənəl/

1

(n) hợp lý

2

(adj) đa đạng

3

(adj) chuyên nghiệp

4

(adj) địa phương

39

Multiple Choice

shape

/ʃeɪp/

1

(n) chi phí

2

(n) hình dạng

3

(n) mẫu đơn

4

(n) ưu đãi

40

Multiple Choice

block

/blɒk/

1

(n) chi phí

2

(n) hình dạng

3

(n) dãy nhà

4

(n) ưu đãi

41

Multiple Choice

suspend

/səˈspend/

1

(v) cho vay

2

(v) điều chỉnh

3

(v) cung cấp

4

(v) tạm ngưng, dừng

42

Multiple Choice

project

/ˈprɒdʒekt/

1

(n) dự án

2

(n) chính sách

3

(n) mẫu đơn

4

(n) ưu đãi

43

Multiple Choice

public

/ˈpʌblɪk/

1

(n) chi phí

2

(n) chính sách

3

(n) công cộng

4

(n) ưu đãi

44

Multiple Choice

correction

/kəˈrekʃən/

1

(n) ngân sách

2

(n) sự chỉnh sửa

3

(n) bộ sưu tập

4

(n) ưu đãi

45

Multiple Choice

landscaping

/ˈlændskeɪp/

1

(n) ngân sách

2

(n) sự chỉnh sửa

3

(n) bộ sưu tập

4

(n) công việc cảnh quan

46

Multiple Choice

injure

/ˈɪndʒə/

1

(v) chấn thương/bị thương

2

(v) trao đổi

3

(v) đi dạo

4

(v) điều tra

47

Multiple Choice

fill out[in]

/fɪl/

1

(phr) điền vào

2

(phr) bằng cách đó

3

(phr) thay phiên nhau

4

(phr) trông giống

48

Multiple Choice

that way

/ðæt weɪ/

1

(phr) điền vào

2

(phr) bằng cách đó

3

(phr) thay phiên nhau

4

(phr) trông giống

49

Multiple Choice

damaged

/ˈdæmɪdʒd/

1

(adj) sợ hãi

2

(adj) khác

3

(adj) bị hư hỏng, hư hại

4

(adj) nguy hiểm

50

Multiple Choice

in time

/taɪm/

1

(phr) điền vào

2

(phr) kịp giờ

3

(phr) thay phiên nhau

4

(phr) trông giống

expand

/ɪkˈspænd/

1

(v) mở rộng

2

(v) cổ vũ

3

(v) thúc đẩy

4

(v) hoãn lại

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 50

MULTIPLE CHOICE