Search Header Logo
UNIT 1+2

UNIT 1+2

Assessment

Presentation

English

KG

Practice Problem

Easy

Created by

Trần Lương

Used 8+ times

FREE Resource

0 Slides • 40 Questions

1

Multiple Choice

QUẢNG CÁO TRONG TIẾNG ANH LÀ:

1

ADVISE

2

ADVERTISE

3

ACTIVITY

4

ABILITY

2

Multiple Choice

địa chỉ

1

address

2

although

3

allow

4

arrange

3

Multiple Choice

tai nạn

1

around

2

accident

3

arrange

4

amount

4

Multiple Choice

hoạt động trong tiếng anh là:

1

activity

2

action

3

account

4

amount

5

Multiple Choice

amount

1

số lượng

2

khu vực

3

mặc dù

4

cô đơn

6

Multiple Choice

đến nơi

1
arrive
2
depart
3
leave
4
exit

7

Multiple Choice

character tiếng việt là gì

1

nhân vật

2

chính

3

dũng cảm

4

mặc dù

8

Multiple Choice

dũng cảm tiếng anh là gì

1
brave
2

arrange

3

delicious

4
timid

9

Multiple Choice

tạo ra tiếng anh là gì

1

s

2

brave

3
create
4
design

10

Multiple Choice

remember

1

nhớ

2

mật khẩu

3

nhân vật

4

dũng cảm

11

Multiple Choice

movie là gì

1
Phim
2

đồ ăn

3

đĩa

4

tivi

12

Multiple Choice

quảng cáo trong tiếng anh là

1

advise

2

arrange

3

activity

4

advertise

13

Fill in the Blank

nghĩa của từ arrange?

14

Multiple Choice

bất cứ lúc nào

1
always
2
sometimes
3
anytime
4
never

15

Multiple Choice

there is hoặc there are nghĩa là gì

1

quảng cáo

2

3

khỏe mạnh

4

số lượng

16

Multiple Choice

mặc dù

1

although

2

area

3

amount

4

arrive

17

Multiple Choice

cho phép trong tiếng anh là

1

amount

2
allow
3

arrange

4
consent

18

Multiple Choice

vườn trong tiếng anh nghĩa là:

1

activity

2

garden

3

delicious

4

more

19

Multiple Choice

nghĩa của từ more

1

ngon

2

hơn

3

trồng

4

khả năng

20

Multiple Choice

lời khuyên

1

airport

2

advice

3

advise

4

allow

21

Multiple Choice

đồng ý

1

a lot of

2

agree

3

accept

4

brave

22

Fill in the Blank

hành động

23

Fill in the Blank

adult

24

Multiple Choice

giao thông

1

arrive

2

accident

3

traffic

4

around

25

Multiple Choice

luyện tập

1

allow

2

practice

3

amount

4

although

26

Multiple Choice

an toàn

1

amount

2

delicious

3

save

4

safe

27

Multiple Choice

leo, trèo

1

amount

2

mountain

3

arrive

4

climb

28

Multiple Choice

near

1

hoa

2

gần

3

xa

4

nhà

29

Multiple Choice

cẩn thận

1

careful

2

arrange

3

activity

4

action

30

Multiple Choice

cứu

1

people

2

safe

3

save

4

around

31

Multiple Choice

một chút, ít

1

although

2

little

3

more

4

allow

32

Multiple Choice

đường đi

1

garden

2

street

3

sugar

4

arrive

33

Multiple Choice

store

1

ô tô

2

cửa hàng

3

sắp xếp

4

gần

34

Multiple Choice

project

1

cho phép

2

dự án

3

tiệc

4

xung quanh

35

Multiple Choice

buổi tiệc

1

party

2

project

3

air

4

arrange

36

Multiple Choice

khỏe mạnh

1

số lượng

2

healthy

3

happy

4

sad

37

Multiple Choice

khu vực, vùng

1

area

2

amount

3

around

4

allow

38

Multiple Choice

sân bay

1

arrange

2

airport

3

allow

4

although

39

Multiple Choice

anyone

1

cho phép

2

bất kì ai

3

bất cứ lúc nào

4

xung quanh

40

Multiple Choice

cô đơn, 1 mình

1

arrive

2

arrange

3

alone

4

amount

QUẢNG CÁO TRONG TIẾNG ANH LÀ:

1

ADVISE

2

ADVERTISE

3

ACTIVITY

4

ABILITY

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 40

MULTIPLE CHOICE