

A1. THUC HANH PHAN XA
Presentation
•
World Languages
•
1st Grade
•
Hard
Tracey Nguyen
FREE Resource
37 Slides • 34 Questions
1
2
3
XIN NGHỈ BỆNH BẰNG TIẾNG ICELAND
4
XIN NGHỈ BỆNH BẰNG TIẾNG ICELAND
5
XIN NGHỈ BỆNH BẰNG TIẾNG ICELAND
6
Multiple Choice
nghe audio chọn đáp án đúng
7
Multiple Choice
nghe audio chọn đáp án đúng
8
Multiple Choice
nghe audio chọn đáp án đúng
9
Multiple Choice
nghe audio chọn đáp án đúng
10
Multiple Choice
chọn đáp án đúng và đọc to theo audio
Þetta er Ewa
ég er veik í dag.
Ég er með höfuðverk, hita og hóst.
Anna: Þú ert kannski með flensu.
11
Multiple Choice
chọn đáp án đúng và đọc to theo audio
Þetta er Ewa
ég er veik í dag.
Ég er með höfuðverk, hita og hóst.
Anna: Þú ert kannski með flensu.
12
Multiple Choice
chọn đáp án đúng và đọc to theo audio
Þetta er Ewa
ég er veik í dag.
Ég er með höfuðverk, hita og hóst.
Þú ert kannski með flensu.
13
Multiple Choice
Ég er með____
14
Multiple Choice
Bài tập 1: Điền từ đúng vào chỗ trống
🔹 Câu hỏi: Hvaða orð vantar í setninguna: „Ég er með _______.“?
A. Höfuðverk
B. Bíll
C. Tími
15
GIẤY BỆNH BẰNG TIẾNG ICELAND
ANNA: Ewa, þú þarft að fara til læknis og þú þarft að koma með vottorð.
Ewa, bạn cần phải đi bác sĩ lấy giấy chứng chỉ.
EWA: Ég skil ekki, hvað er vottorð?
tôi không hiểu, chứng chỉ là gì?
ANNA: Vottorð er bréf frá lækni.
chứng chỉ là giấy bệnh của bác sĩ
EWA: Já. Allt í lagi. được rồi, tôi hiểu
ANNA: Þú þarft að panta tíma á heilsugæslustöð.
bạn phải đặt lịch hẹn với bác sĩ ở phòng khám
EWA: á, ég ætla að gera það. vâng, tôi sẽ làm điều đó.
ANNA: Gangi þér vel.
chúc bạn mau khỏe
EWA" Já, takk fyrir. Bless.
Vâng, cảm ơn và tạm biệt
16
GIẤY BỆNH BẰNG TIẾNG ICELAND
Trong đoạn hội thoại, "vottorð" là một danh từ trung tính, có nghĩa là "chứng nhận" hoặc "giấy chứng nhận".
Trong ngữ cảnh này, nó đề cập đến "giấy chứng nhận y tế" do bác sĩ cấp để xác nhận rằng một người đang bị bệnh và cần nghỉ làm.
📌 Ví dụ sử dụng "vottorð" trong thực tế:
Ég þarf vottorð frá lækni.
(Tôi cần một giấy chứng nhận y tế từ bác sĩ.)Ég þarf vottorð því ég er veikur.
(Tôi cần giấy chứng nhận vì tôi bị ốm.)
17
GIẤY BỆNH BẰNG TIẾNG ICELAND
að Þurfa að
💡 Định nghĩa:
" að þurfa að" có nghĩa là "cần phải làm gì đó", thường được dùng khi một việc cần phải được thực hiện, nên làm hoặc là cần thiết.
📌 Ví dụ minh họa:
Ég þarf nýja skó. (Tôi cần đôi giày mới.)
Ég þarf einhvern til að hjálpa mér. (Tôi cần ai đó giúp tôi.)
Ég þarf að vera mættur klukkan þrjú. (Tôi cần có mặt lúc 3 giờ.)
Þarf þetta ekki að vera tilbúið á morgun? (Cái này không cần phải sẵn sàng vào ngày mai à?)
Það þarf að vökva blómin. (Cần phải tưới hoa .
18
GIẤY BỆNH BẰNG TIẾNG ICELAND
📌 Cấu trúc câu:
Þú þarft að + (động từ nguyên thể) + giới từ + địa điểm .
ví dụ:
Ég þarf að fara til tannlæknis. (Tôi cần đi đến nha sĩ.)
Ég þarf að fara í vinnuna. (Tôi cần phải đi làm.)
Ég þarf að fara í skólann. (Tôi cần phải đi học.)
Þú þarft að fara í leikskólann að sækja barnið. (Bạn cần phải đến nhà trẻ đón con.)
19
GIẤY BỆNH BẰNG TIẾNG ICELAND
að panta (đặt, hẹn) → Động từ nguyên thể, có nghĩa là "đặt chỗ", "đặt lịch".
📌 Cấu trúc câu:
Þú þarft að + (động từ nguyên thể) + tân ngữ (accusative) + á + địa điểm (dative).
📌 Ví dụ minh họa:
Ég þarf að panta tíma á sjúkrahúsið því ég er veikur. (Tôi cần đặt lịch hẹn ở bệnh viện vì tôi bị ốm.)
20
GIẤY BỆNH BẰNG TIẾNG ICELAND
KONA : Heilsugæslustöð, góðan dag.
phòng khám, xin chào
EWA : Góðan dag. Ég ætla að panta tíma hjá lækni.
xin chào, tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ
KONA : Ég á tíma á miðvikudag klukkan tvö.
tôi có thời gian lúc 2h ngày thứ 4
EWA : Áttu tíma í dag? Ég er mjög veik.
bạn có giờ nào hôm nay không? tôi rất bệnh
KONA : Já, ég á tíma klukkan fjögur í dag.
vâng, tôi có thời gian hôm nay lúc 4h
EWA : Klukkan fjögur í dag er mjög gott.
Lúc 4h ngày hôm nay , rât tốt.
21
GIẤY BỆNH BẰNG TIẾNG ICELAND
22
að panta : đặt cuộc hẹn/ order món ăn
📌 Tình huống thực tế khi sử dụng "að panta":
✅ Đặt hàng đồ ăn (panta mat)
✅ Đặt lịch hẹn khám bác sĩ (panta tíma hjá lækni)
✅ Đặt chỗ nhà hàng (panta borð á veitingastað)
✅ Đặt phòng khách sạn (panta herbergi á hóteli)
23
að panta : đặt cuộc hẹn/ order món ăn
📖 Cấu trúc cơ bản:
Ég vil panta… (Tôi muốn đặt…)
Ég ætla að panta… (Tôi sẽ đặt…)
Mig langar að panta… (Tôi thích đặt…)
Má ég panta…? (Tôi có thể đặt…?)
Hvenær get ég pantað tíma? (Khi nào tôi có thể đặt lịch?)
Hvað kostar að panta…? (Đặt lịch/hàng bao nhiêu tiền?)
24
📌 Một số lưu ý khi dùng "að panta":
✅ Khi muốn nói về một ý định hoặc nhu cầu trong hiện tại hoặc tương lai, "panta" cần một động từ khiếm khuyết để làm rõ nghĩa.
✅Các động từ khiếm khuyết phổ biến đi kèm với "panta" là:
vil (muốn) → Ég vil panta borð. (Tôi muốn đặt bàn.)
þarf (cần) → Ég þarf að panta tíma. (Tôi cần đặt lịch hẹn.)
ætla ( dự định ) → Ég ætla að panta tíma hjá læknir. (Tôi muốn đặt hẹn với bác sĩ.)
get (có thể) → Get ég pantað borð? (Tôi có thể đặt bàn không?)
✅ "panta" có thể đứng một mình khi nó đã xảy ra trong quá khứ, nghĩa là đã có một hành động đặt chỗ hoặc đặt lịch thực sự.
Ég pantaði borð í gær. (Hôm qua tôi đã đặt bàn.)
Hver pantaði pizzu? (Ai đã đặt pizza?)
25
Multiple Choice
💬 "Ég panta borð." Có đúng không?
ĐÚNG QUÁ CHỨ
SAI RỒI
26
Multiple Choice
💬
"Ég panta borð." Có đúng không?
Nếu đang nói về hiện tại hoặc tương lai → ❌ Sai (Thiếu động từ khiếm khuyết).
🔹 Nếu đang nói về quá khứ (đã đặt bàn rồi) → ❌ Sai ( phải chia ở thì quá khứ: "Ég pantaði borð.")
ĐÚNG QUÁ CHỨ
SAI RỒI
27
28
Drag and Drop
✅ Ég vil panta
29
Drag and Drop
30
Drag and Drop
31
Drag and Drop
32
Multiple Choice
🎧 Nghe đoạn hội thoại và chọn câu trả lời đúng
Câu hỏi: Người này muốn đặt gì?
A) Một bàn ăn cho 2 người.
B) Một bàn ăn cho 4 người.
C) Một phòng khách sạn.
33
Multiple Choice
🎧 Nghe đoạn hội thoại và chọn câu trả lời đúng
Câu hỏi: Người này muốn đặt gì?
A) Lịch khám nha sĩ.
B) Lịch khám bác sĩ.
C) Vé máy bay.
34
Multiple Choice
🎧 Nghe đoạn hội thoại và chọn câu trả lời đúng
Câu hỏi: Người này muốn đặt gì?
A) Một chiếc bánh pizza lớn.
B) Một chiếc bánh mì.
C) Một cốc cà phê.
35
Drag and Drop
✅ Hvenær get ég
36
Hotspot
nghe audio và chọn đáp án đúng
37
Hotspot
nghe audio và chọn đáp án đúng
38
Hotspot
nghe audio và chọn đáp án đúng
39
40
1. Ég vil fá að panta tíma. ✅
"Vil" là thì hiện tại của động từ khiếm khuyết "vilja" (muốn).
Câu này mang ý nghĩa trực tiếp và rõ ràng, diễn đạt mong muốn hiện tại của người nói.
👉 Dùng khi người nói muốn đặt hẹn ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ:
📞 Ég vil fá að panta tíma núna.
(Tôi muốn đặt lịch hẹn ngay bây giờ.)🏥 Ég vil fá að panta tíma hjá lækni.
(Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ.)
41
2. Ég vildi fá að panta tíma. ✅
"Vildi" là thì quá khứ của "vilja", nhưng trong trường hợp này, nó mang ý nghĩa lịch sự hơn thay vì chỉ diễn tả hành động trong quá khứ.
Câu này giống như "Tôi muốn đặt lịch hẹn" hoặc "Tôi muốn biết liệu tôi có thể đặt hẹn không", nghe mềm mỏng và lịch sự hơn.
👉 Dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng, lịch sự hoặc yêu cầu gián tiếp.
Ví dụ:
📞 Góðan daginn, ég vildi fá að panta tíma.
(Xin chào, tôi muốn đặt lịch hẹn. – lịch sự hơn)☕ Ég vildi fá kaffi, takk.
(Tôi muốn một ly cà phê, cảm ơn. – nghe nhẹ nhàng hơn so với "Ég vil fá kaffi.")
42
Tóm lại:
✅ Nếu nói chuyện với nhân viên lễ tân hoặc muốn tỏ ra lịch sự, hãy dùng "Ég vildi fá að panta tíma."
✅ Nếu muốn diễn đạt một cách trực tiếp và dứt khoát, hãy dùng "Ég vil fá að panta tíma."
💡 Mẹo nhớ:
"Vil" = Ý muốn mạnh mẽ, trực tiếp.
"Vildi" = Ý muốn nhẹ nhàng, lịch sự hơn.
43
Tóm lại:
✅ Nếu nói chuyện với nhân viên lễ tân hoặc muốn tỏ ra lịch sự, hãy dùng "Ég vildi fá að panta tíma."
✅ Nếu muốn diễn đạt một cách trực tiếp và dứt khoát, hãy dùng "Ég vil fá að panta tíma."
💡 Mẹo nhớ:
"Vil" = Ý muốn mạnh mẽ, trực tiếp.
"Vildi" = Ý muốn nhẹ nhàng, lịch sự hơn.
44
3. "Hentar" = Phù hợp, thuận tiện
"Hentar" là động từ henta, có nghĩa là "phù hợp" hoặc "thuận tiện".
Động từ này thường đi kèm với tân ngữ gián tiếp để diễn tả việc gì đó có lợi hoặc phù hợp với ai đó.
Ví dụ:
Mánudagur hentar mér vel. (Thứ Hai phù hợp với tôi.)
Þetta hentar okkur ekki. (Điều này không phù hợp với chúng tôi.)
45
1. "Hvor" = Cái nào trong hai?
"Hvor" là đại từ nghi vấn trong tiếng Iceland, có nghĩa là "cái nào (trong số hai lựa chọn)".
Nó được dùng khi chỉ có hai lựa chọn để so sánh.
Nếu có nhiều hơn hai lựa chọn, ta dùng "Hvaða" (ví dụ: "Hvaða tími hentar þér?" – "Thời gian nào phù hợp với bạn?").
Ví dụ:
Hvor viltu, te eða kaffi? (Bạn muốn cái nào, trà hay cà phê?)
Hvor dagurinn er betri fyrir þig, mánudagur eða þriðjudagur? (Ngày nào phù hợp hơn với bạn, thứ Hai hay thứ Ba?)
46
4. "Þér" = Cho bạn (cách ngữ gián tiếp)
"Þér" là đại từ nhân xưng (bạn, anh/chị...) trong cách ngữ gián tiếp (dative case).
Nó thể hiện rằng hành động "hentar" (phù hợp) là dành cho bạn.
Ví dụ:
Þetta hentar þér vel. (Điều này phù hợp với bạn.)
5. "Betur" = Tốt hơn
"Betur" là trạng từ so sánh hơn của "vel" (tốt).
Nó giúp so sánh hai lựa chọn về mức độ phù hợp.
Ví dụ:
Ég tala íslensku betur núna. (Bây giờ tôi nói tiếng Iceland tốt hơn.)
Hvort hentar betur, klukkan tvö eða þrjú? (Cái nào phù hợp hơn, 2 giờ hay 3 giờ?)
47
Tóm lại:
👉 "Hvor tíminn hentar þér betur?"
= "Thời gian nào phù hợp với bạn hơn?"
📌 Dùng khi có hai lựa chọn và muốn biết cái nào tốt hơn đối với người nghe.
48
Hún er með lausan tíma næsta þriðjudag klukkan tíu eða tvö
Cô ấy có thời gian trống vào thứ Ba tới lúc 10 giờ hoặc 2 giờ.
Hãy cùng phân tích từng phần của câu để hiểu rõ hơn:
1. "Hún er með" = Cô ấy có
"Hún" = Cô ấy (đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít).
"Er með" = Có, sở hữu hoặc đang giữ.
Đây là một cách nói thông dụng trong tiếng Iceland để diễn tả việc ai đó có thứ gì đó hoặc đang giữ sẵn một cái gì đó trong tay.
Nó giống như "She has" trong tiếng Anh nhưng dùng động từ "vera með" thay vì "hafa".
🔹 Ví dụ:
Ég er með bók. (Tôi có một cuốn sách.)
Hann er með bíl. (Anh ấy có một chiếc xe hơi.)
Við erum með lausan tíma á morgun. (Chúng tôi có thời gian trống vào ngày mai.)
49
2. "Lausan tíma" = Thời gian trống
"Lausan" là tính từ của "laus" (trống, rảnh rỗi), được chia ở cách đối cách (accusative case) để bổ nghĩa cho danh từ "tíma".
"Tíma" là danh từ thời gian ở đối cách số ít.
"Lausan tíma" có nghĩa là "một khoảng thời gian trống" hoặc "một lịch hẹn còn trống".
🔹 Ví dụ:
Ég á lausan tíma á morgun. (Tôi có thời gian trống vào ngày mai.)
Læknirinn er með lausan tíma á fimmtudag. (Bác sĩ có lịch trống vào thứ Năm.)
50
3. "Næsta þriðjudag" = Thứ Ba tới
"Næsta" = Tiếp theo, sắp tới (dạng xác định của "næstur" – kế tiếp).
"Þriðjudag" = Thứ Ba (được chia ở cách đối cách vì nó là tân ngữ của câu).
"Næsta þriðjudag" = Vào thứ Ba tới.
🔹 Ví dụ:
Ég fer til Reykjavíkur næsta laugardag. (Tôi đi Reykjavik vào thứ Bảy tới.)
Við höfum fund næsta mánudag. (Chúng ta có cuộc họp vào thứ Hai tới.)
51
Eins fljótt og auðið er. Càng nhanh càng tốt.
1. "Eins ... og ..." = "Càng ... càng ..."
Cấu trúc "Eins + tính từ/trạng từ + og ..." là một cách so sánh tuyệt đối trong tiếng Iceland, có nghĩa là "càng ... càng ..." hoặc "nhanh nhất có thể".
Nó giống với cách nói trong tiếng Anh: "As ... as possible."
🔹 Ví dụ:
Eins fljótt og auðið er. (Càng nhanh càng tốt.)
Eins hratt og ég get. (Nhanh nhất có thể.)
Eins snemma og mögulegt er. (Sớm nhất có thể.)
Komdu eins fljótt og þú getur. (Hãy đến càng nhanh càng tốt.)
📌 Lưu ý:
"Eins ... og ..." không phải là dạng so sánh thông thường giữa hai đối tượng, mà mang ý nghĩa tối đa hóa hành động hoặc mức độ.
52
Eins fljótt og auðið er. Càng nhanh càng tốt.
1. "Eins ... og ..." = "Càng ... càng ..."
Cấu trúc "Eins + tính từ/trạng từ + og ..." là một cách so sánh tuyệt đối trong tiếng Iceland, có nghĩa là "càng ... càng ..." hoặc "nhanh nhất có thể".
Nó giống với cách nói trong tiếng Anh: "As ... as possible."
🔹 Ví dụ:
Eins fljótt og auðið er. (Càng nhanh càng tốt.)
Eins hratt og ég get. (Nhanh nhất có thể.)
Eins snemma og mögulegt er. (Sớm nhất có thể.)
Komdu eins fljótt og þú getur. (Hãy đến càng nhanh càng tốt.)
📌 Lưu ý:
"Eins ... og ..." không phải là dạng so sánh thông thường giữa hai đối tượng, mà mang ý nghĩa tối đa hóa hành động hoặc mức độ.
53
2. "Fljótt" = Nhanh chóng (trạng từ)
"Fljótt" là trạng từ của "fljótur" (nhanh).
Trong câu này, nó diễn tả mức độ nhanh chóng mà hành động cần được thực hiện.
🔹 Ví dụ:
Hann hljóp mjög fljótt. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
Vinsamlegast svaraðu eins fljótt og hægt er. (Xin vui lòng trả lời càng nhanh càng tốt.)
54
3. "Auðið" = Có thể (được phép, khả thi)
"Auðið" là dạng trung tính của tính từ "auðugur", nhưng trong câu này, nó được dùng theo nghĩa "có thể" hoặc "được phép".
Nó mang nghĩa tương tự như "possible" trong tiếng Anh.
🔹 Ví dụ:
Ég vil gera þetta eins fljótt og auðið er. (Tôi muốn làm điều này càng sớm càng tốt.)
Læknirinn mun sjá þig eins fljótt og auðið er. (Bác sĩ sẽ gặp bạn càng sớm càng tốt.)
55
📌 Tóm tắt:
➡ "Eins fljótt og auðið er."
= Càng nhanh càng tốt / Nhanh nhất có thể.
📌 Dùng khi yêu cầu ai đó làm gì đó nhanh nhất có thể trong khả năng của họ.
💡 Ví dụ thực tế:
📞 "Hvenær get ég fengið tíma?" (Khi nào tôi có thể có lịch hẹn?)
👩⚕️ "Eins fljótt og auðið er." (Càng sớm càng tốt.)
56
Ég set þig á næsta þriðjudag klukkan tvö Tôi đặt lịch cho bạn vào thứ Ba tới lúc 2 giờ.
1. "Ég set" = Tôi đặt / Tôi sắp xếp
"Ég" = Tôi (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít).
"Set" = Đặt, sắp xếp, ghi vào danh sách.
Đây là động từ "setja" (đặt vào, ghi vào, sắp xếp), được chia ở thì hiện tại (set).
Trong ngữ cảnh đặt lịch, "setja" có nghĩa là sắp xếp ai đó vào một thời gian cụ thể.
🔹 Ví dụ:
Ég set bókina á borðið. (Tôi đặt cuốn sách lên bàn.)
Ég set þig á listann. (Tôi thêm bạn vào danh sách.)
Ég set þig í tíman klukkan fjögur. (Tôi đặt lịch cho bạn lúc 4 giờ.)
57
Ég set þig á næsta þriðjudag klukkan tvö Tôi đặt lịch cho bạn vào thứ Ba tới lúc 2 giờ.
2. "Þig" = Bạn (tân ngữ đối cách)
"Þig" là đại từ tân ngữ đối cách (accusative form) của "þú" (bạn).
Nó cho biết bạn là người nhận hành động "set" (bạn là người được đặt lịch).
🔹 Ví dụ:
Ég sé þig á morgun. (Tôi gặp bạn vào ngày mai.)
Hann bíður eftir þér. (Anh ấy đang đợi bạn.)
Ég set þig á biðlista. (Tôi đưa bạn vào danh sách chờ.)
58
Ég set þig á næsta þriðjudag klukkan tvö Tôi đặt lịch cho bạn vào thứ Ba tới lúc 2 giờ.
3. "Á næsta þriðjudag" = Vào thứ Ba tới
"Á" = Vào (giới từ chỉ thời gian).
"Næsta" = Tiếp theo, sắp tới (tính từ "næstur" được chia theo danh từ "þriðjudag").
"Þriðjudag" = Thứ Ba (được chia ở đối cách - accusative case).
🔹 Ví dụ:
Ég kem á næsta mánudag. (Tôi đến vào thứ Hai tới.)
Við hittumst á næsta föstudag. (Chúng ta gặp nhau vào thứ Sáu tới.)
59
Ég set þig á næsta þriðjudag klukkan tvö Tôi đặt lịch cho bạn vào thứ Ba tới lúc 2 giờ.
4. "Klukkan tvö" = Lúc 2 giờ
"Klukkan" = Lúc (cách nói giờ trong tiếng Iceland).
"Tvö" = Hai (giờ).
🔹 Ví dụ:
Ég kem klukkan átta. (Tôi đến lúc 8 giờ.)
Við byrjum klukkan fimm. (Chúng tôi bắt đầu lúc 5 giờ.)
60
Multiple Choice
Chọn đáp án đúng dựa trên audio đoạn hội thoại.
❓ Câu nào diễn đạt ý này?
A) Bạn có hẹn chưa?
B) Tôi có thể giúp gì cho bạn?
C) Bạn cần gì?
D) Khi nào bạn muốn đặt hẹn?
61
Multiple Choice
Chọn đáp án đúng dựa trên audio đoạn hội thoại.
❓ Tại sao dùng "vildi" thay vì "vil"?
A) Vì "vildi" lịch sự hơn ✅
B) Vì "vil" chỉ dùng trong quá khứ
C) Vì "vildi" có nghĩa là "cần"
D) Vì không có sự khác biệt
62
Multiple Choice
Chọn đáp án đúng dựa trên audio đoạn hội thoại.
❓ Câu nào đúng với nghĩa này?
A) Cô ấy có thời gian rảnh vào thứ Ba tới lúc 10 giờ hoặc 2 giờ.
B) Cô ấy có thể đặt hẹn lúc 10 giờ hoặc 2 giờ.
C) Bạn có thể đến lúc 10 giờ hoặc 2 giờ.
D) Bạn phải chọn 10 giờ hoặc 2 giờ.
63
Multiple Choice
Chọn đáp án đúng dựa trên audio đoạn hội thoại.
❓ Câu nào sau đây là đúng?
A) Thời gian nào tốt nhất cho bạn?
B) Thời gian nào phù hợp với bạn hơn?
C) Bạn muốn chọn lúc nào?
D) Bạn có muốn hẹn vào thứ Ba không?
64
Multiple Choice
Chọn đáp án đúng dựa trên audio đoạn hội thoại.
❓ Câu này có thể thay thế bằng câu nào?
A) Ég vil tímann klukkan tvö.
B) Ég ætla að koma klukkan tvö.
C) Ég kem klukkan tvö.
D) Ég segi klukkan tvö.
65
Multiple Choice
Chọn đáp án đúng dựa trên audio đoạn hội thoại.
❓ Câu nào diễn đạt ý tương tự?
A) Cuộc hẹn được xác nhận.
B) Bệnh nhân cần chọn giờ khác.
C) Bệnh nhân phải gọi lại sau.
D) Lễ tân yêu cầu thêm thông tin.
66
Multiple Choice
Chọn đáp án đúng dựa trên audio đoạn hội thoại.
❓ Điều gì xảy ra sau câu này?
A) Cuộc hẹn được xác nhận.
B) Bệnh nhân cần chọn giờ khác.
C) Bệnh nhân phải gọi lại sau.
D) Lễ tân yêu cầu thêm thông tin.
67
Multiple Choice
❓ "Panta tíma" nghĩa là gì?
A) Đặt lịch hẹn
B) Hủy lịch hẹn
C) Thay đổi lịch hẹn
D) Xác nhận lịch hẹn
68
Multiple Choice
❓ "Lausan tíma" có nghĩa là gì?
A) Giờ hẹn đã được đặt
B) Giờ hẹn trống
C) Thời gian không quan trọng
D) Lịch hẹn bị hủy
69
Multiple Choice
🔹 Câu hỏi 1:
📌 Bạn muốn đặt lịch với nha sĩ, hãy chọn câu phù hợp:
A) Ég vildi fá að panta tíma hjá tannlækni.
B) Ég vil panta borð hjá lækni.
C) Ég ætla að hringja í sjúkrahús.
D) Ég er veikur.
70
Multiple Choice
🔹 Câu hỏi 2:
📌 Bạn muốn đổi cách diễn đạt "Ég vil fá að panta tíma." thành lịch sự hơn, bạn chọn câu nào?
A) Ég ætla að panta tíma.
B) Ég þarf að panta tíma.
C) Ég ætla að hringja í sjúkrahús.
D) Ég kem í tímanum.
71
Multiple Choice
🔹 Câu hỏi 3:
📌 Bạn muốn hỏi khi nào có lịch trống sớm nhất, bạn sẽ nói?
A) Hvaða dagur er bestur?
B) Hvenær er næsti lausi tími?
C) Er læknirinn til staðar?
D) Ég vil tíma klukkan tvö.
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 71
SLIDE
Similar Resources on Wayground
50 questions
Bống
Presentation
•
2nd Grade
50 questions
Tiếng việt 1-Bài 2
Presentation
•
1st Grade
53 questions
Kiểm tra 1
Presentation
•
1st - 5th Grade
72 questions
ON TAP LOP 4
Presentation
•
5th Grade
50 questions
TNTV Mã 6
Presentation
•
3rd Grade
56 questions
ÔN TIẾNG VIỆT
Presentation
•
5th Grade
74 questions
Ôn tập 6-8 hsk4
Presentation
•
KG
63 questions
第18課
Presentation
•
1st Grade
Popular Resources on Wayground
6 questions
PRIDE Always and Everywhere
Presentation
•
12th Grade
20 questions
Lab Safety Quiz
Quiz
•
6th Grade
26 questions
KOR Review Kahoot Questions
Quiz
•
8th Grade
21 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
6th Grade
12 questions
Unit Zero lesson 2 cafeteria
Presentation
•
9th - 12th Grade
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
5th Grade
10 questions
Riddles Riddles fun Riddles
Quiz
•
6th - 12th Grade
16 questions
Subject & Predicate
Quiz
•
5th Grade