Search Header Logo
Ôn tập 6-8 hsk4

Ôn tập 6-8 hsk4

Assessment

Presentation

Other

KG

Practice Problem

Medium

Created by

LÝ NNTQ-K47E

Used 2+ times

FREE Resource

0 Slides • 74 Questions

1

Multiple Choice

Đại sứ quán

1

大使馆

2

大史管

3

大事馆

4

达使馆

2

Open Ended

“我的工资不高” la gi

3

Open Ended

“顾客完全同意” la gi

4

Fill in the Blanks

Type answer...

5

Fill in the Blanks

Type answer...

6

Multiple Choice

做。。(kinh doanh)。。很难

1

生意

2

交流

3

流利

4

说话

7

Fill in the Blanks

Type answer...

8

Fill in the Blanks

Type answer...

9

Multiple Choice

他 A 不 B喜 C 欢 D 我 (并Đặt ở chỗ nào?)

1

A

2

B

3

C

4

D

10

Open Ended

并 Dùng để làm gì

11

Open Ended

"tôi mỗi tuần về nhà 2 lần" trong tiếng trung nói như nào

12

Open Ended

"Tôi muốn tích lũy thêm nhiều kiến thức" Trong tiếng Trung nói như nào?

13

Multiple Choice

"thả lỏng, thư giãn"

1

放松

2

方松

3

放送

4

方式

14

Multiple Choice

放松

1

fāngsōng

2

fàngsòng

3

fángsǒng

4

fàngsōng

15

Fill in the Blanks

Type answer...

16

Open Ended

"Anh ấy có rất nhiều áp lực" thì nói như nào

17

Multiple Choice

回忆

1

Nhớ lại

2

Kỉ niệm

3

Kí ức

4

hồi đó

18

Multiple Choice

回忆

1

huíyì

2

huìyì

3

huīyī

4

huíyí

19

Fill in the Blanks

Type answer...

20

Open Ended

"Đã xảy ra chuyện gì" viết như thế nào?

21

Fill in the Blanks

Type answer...

22

Open Ended

"Chỉ cần bạn nỗ lực, chắc chắc sẽ thành công" viết như thế nào?

23

Multiple Choice

距离

1

Xa

2

nơi xa

3

khoảng cách

4

tiền nào của nấy

24

Multiple Choice

距离

1

jùlí

2

qùlí

3

qùlǐ

4

jùlī

25

Multiple Choice

耐心

1

nāixīn

2

nàixìn

3

nàixīn

4

nàixin

26

Fill in the Blanks

Type answer...

27

Fill in the Blanks

Type answer...

28

Open Ended

Dùng công thức 既。。。又/还/也 để đặt câu: Anh ấy vừa thành công, vừa đẹp trai

29

Open Ended

Dùng 往往 để đặt câu: Anh ấy mỗi ngày thường ăn tối vào lúc 6h tối

30

Multiple Choice

保暖

1

bǎonuǎn

2

bàonuǎn

3

páonuǎn

4

pàonuǎn

31

Fill in the Blanks

Type answer...

32

Fill in the Blanks

Type answer...

33

Open Ended

Đặt một câu với 估计:

34

Fill in the Blanks

Type answer...

35

Fill in the Blanks

Type answer...

36

Open Ended

Đặt câu với: 来不及

37

Open Ended

可不是 nghĩa là gì?

38

Fill in the Blanks

Type answer...

39

Fill in the Blanks

Type answer...

40

Fill in the Blanks

Type answer...

41

Fill in the Blanks

Type answer...

42

Fill in the Blanks

Type answer...

43

Open Ended

选词天空:估计=A; 可能=B

1我。。。。。。。。。他明天能完成这个项目。

2明天。。。。。。。。。会下雨。

3这件事有。。。。。。。。发生。

4 我的。。。。。。。。完全准确。

44

Open Ended

Hoàn thành câu sau: 时间太仓促,我们来不及.。。。。。。

45

Open Ended

Hoàn thành câu sau: 努力学习既。。。。又。。。

46

Open Ended

“Mỗi khi nghe thấy bài hát đó' viết như nào?

47

Open Ended

"Tôi chân trọng mỗi người bạn" viết là

48

Multiple Choice

设计

1

Kế toán

2

Thiết lập

3

Thiết kế

4

Kế hoạch

49

Fill in the Blanks

Type answer...

50

Open Ended

* 竟然 [jìngrán]: là gì

51

Open Ended

* 竟然 [jìngrán] đặt một câu: Tôi đang khuyên anh ấy, thế mà anh ấy lại quát tôi.

52

Open Ended

倍+比 & 倍+是/有 Khác nhau chỗ nào

53

Open Ended

"Công ty giới thiệu cho tôi công việc này" Viết như nào

54

Open Ended

.... 跟。。。。不一样: đặt câu

55

Open Ended

11. 收到。。。(什么)。。。。影响:Nhận được.... ảnh hưởng của cái gì đó (đặt câu)

56

Fill in the Blanks

Type answer...

57

Open Ended

"Tôi bảo đảm tủ lạnh bâu giở rẻ hơn 2 tháng trước" Viết như nào?

58

Multiple Choice

大使馆

1

dàshíguǎn

2

dāshīguǎn

3

dàsīguǎn

4

dāshíguǎn

59

Multiple Choice

师傅

1

shīfū

2

shīfu

3

shìfu

4

shìfū

60

Multiple Choice

师傅

1

Sư phụ (Cách nói khác của ông nội)

2

Bác ruột

3

Thầy giáo

4

Sư phụ (Cách nói tôn trọng của tài xế tắc xi)

61

Fill in the Blanks

Type answer...

62

Multiple Choice

景色

1

jǐngsè

2

qǐngsè

3

jǐngshè

4

qingshè

63

Multiple Choice

生命

1

Sinh mạng, tính mạnh

2

sức sống, nguồn sống

3

Sinh lực

4

Sinh sống

64

Multiple Choice

生命

1

shēngmíng

2

sēngmìng

3

chēngmìng

4

shēngmìng

65

Fill in the Blanks

Type answer...

66

Multiple Choice

巧克力

1

xiǎokèlì

2

qiǎokèlì

3

xiǎokēlì

4

qiǎokēlì

67

Fill in the Blanks

Type answer...

68

Open Ended

亲戚 là:

69

Multiple Choice

亲戚

1

qīnqī

2

qīnqi

3

jīnji

4

jīnqi

70

Open Ended

你什么时候会伤心?

71

Fill in the Blanks

Type answer...

72

Open Ended

Đặt một câu với từ 使:

73

Open Ended

说说你今天的心情:

74

Fill in the Blanks

Type answer...

Đại sứ quán

1

大使馆

2

大史管

3

大事馆

4

达使馆

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 74

MULTIPLE CHOICE