Search Header Logo
[MINGXIN] SƠ CẤP (1-3)

[MINGXIN] SƠ CẤP (1-3)

Assessment

Presentation

World Languages

Professional Development

Practice Problem

Hard

Created by

Mingxin Tài liệu

Used 3+ times

FREE Resource

1 Slide • 10 Questions

1

KHOÁ TIẾNG TRUNG SƠ CẤP

BÀI TẬP ÔN TẬP 1-3

media

​TIẾNG TRUNG MING XIN

HOTLINE: +84 78888 456 91

2

Multiple Choice

你的同屋叫什么名字?(Nǐ de tóngwū jiào shénme míngzì?)

1

他是美国人。

2

他叫大卫。

3

我们是越南人。

3

Multiple Choice

这本书是谁的?(Zhè běn shū shì shuí de?)

1

这是李军的日语书。

2

这本书很大。

3

我有很多书。

4

Multiple Choice

Mary 自我介绍时,她说了什么?(Mary zìwǒ jièshào shí, tā shuōle shénme?)

1

你好,我是中国人。

2

我们是越南人。

3

我叫 Mary,是留学生。

5

Fill in the Blank

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

[ 不是 / 我们 / 中国人 / , / 我们 / 是 / 越南人 ]

(
,
.
)

6

Fill in the Blank

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

[ 这 / 是 / 你的 / 英汉 / 字典 / 吗 ?]

(
-
?
)

7

Multiple Choice

你的书在桌子_。(Nǐ de shū zài zhuōzi _.)

1

2

3

8

Multiple Choice

你是学生,___? (Nǐ shì xuéshēng, ___?)

1

是不是

2

对不对

3

9

Fill in the Blank

Dịch sang tiếng Trung: "Đó không phải là sách tiếng Nhật của tôi, đó là sách tiếng Nhật của Lý Quân."

(
,
.
)

10

Fill in the Blank

Dịch sang tiếng Việt: "我叫李军,是中国人。" (Wǒ jiào Lǐ Jūn, shì Zhōngguó rén.)

,
.

11

Fill in the Blank

你是哪里人?(Nǐ shì nǎlǐ rén?)

:
"
"
(
.
)
.

KHOÁ TIẾNG TRUNG SƠ CẤP

BÀI TẬP ÔN TẬP 1-3

media

​TIẾNG TRUNG MING XIN

HOTLINE: +84 78888 456 91

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 11

SLIDE