Search Header Logo
제11과: 여행

제11과: 여행

Assessment

Presentation

•

Other

•

Professional Development

•

Practice Problem

•

Medium

Created by

Hồng La

Used 3+ times

FREE Resource

1 Slide • 20 Questions

1





제11과: 여행

By Hồng La

2

Fill in the Blanks

gói du lịch tiếng Hàn là gì?

Type answer...

3

Fill in the Blanks

visa tiếng Hàn là gì?

Type answer...

4

Multiple Choice

du lịch balo tiếng Hàn là gì?

1

배낭여행

2

민박

3

해외여행

4

관광지

5

Fill in the Blanks

tour du lịch tiếng Hàn là gì?

Type answer...

6

Fill in the Blanks

thuốc dự phòng tiếng Hàn là gì?

Type answer...

7

Fill in the Blanks

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: " Cuối tuần đi du lịch hoặc là đi xem phim"

Type answer...

8

Fill in the Blanks

dép lê tiếng Hàn là gì?

Type answer...

9

Multiple Choice

콘도 tiếng Việt có nghĩa là gì?

1

bữa sáng

2

bữa tối

3

gói du lịch

4

nhà nghỉ

10

Multiple Choice

"Tiền vé" trong tiếng Hàn là gì?

1

입장료

2

요금

3

가격

4

화폐

11

Multiple Choice

Chọn câu có ngữ pháp đúng

1

저는 한국어를 배우거나 있어요.

2

저는 한국어를 배우고 있어요

3

저는 한국어를 배우는 적이 있어요.

4

저는 한국어를 배운 거예요.

12

Multiple Choice

Chọn câu có ý nghĩa tương đương với: "저는 한국 음식을 먹은 적이 있어요."

1

저는 한국 음식을 먹고 있어요.

2

저는 한국 음식을 먹거나 있어요.

3

저는 한국 음식을 먹은 경험이 있어요.

4

저는 한국 음식을 먹을 거예요.

13

Multiple Choice

Câu nào có nghĩa là "Bây giờ tôi đang rửa tay"?

1

저는 손을 씻은 적이 있어요.

2

저는 손을 씻고 있어요.

3

저는 손을 씻거나 있어요.

4

저는 손을 씻을 거예요.

14

Multiple Choice

Chọn từ đúng để điền vào câu: "기온이 __ 10도입니다."

1

영상

2

영하

3

비슷

4

반바지

15

Multiple Choice

chọn đáp án đúng:

A 어머니께서 요즘 운동을 하세요?

B 네, 요즘 요가를 배우고___

1

있어요

2

없어요

3

계세요.

4

먹어요

16

Multiple Choice

A 수빈 씨, 이 음식을 먹어 본 적이 있어요?

B 아니요, 이 음식은_________________

1

먹어 본 적이 없어요.

2

많이 먹어 봤어요

17

Multiple Choice

A_________________?

B 잠을 자거나 음악을 들어요.

1

이번 주말에 뭐 해요?

2

주말에 보통 뭐 해요?

18

Fill in the Blanks

3 ngày 2 đêm tiếng Hàn là gì?

Type answer...

19

Fill in the Blanks

làm hộ chiếu tiếng Hàn là gì?

Type answer...

20

Fill in the Blanks

điền từ thích hợp vào chỗ trống: 동생은 지금 음악을-----

Type answer...

21

Fill in the Blanks

điền từ thích hợp vào chỗ trống: 길에서 외국인울 도와

Type answer...

pattern-tertiary





제11과: 여행

By Hồng La

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 21

SLIDE