Search Header Logo
h1 bài 1

h1 bài 1

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

Dương Vũ

Used 3+ times

FREE Resource

3 Slides • 7 Questions

1

Bài 1: 你好 Xin Chào

By Dương Vũ

2

1, Từ mới
- 你 nǐ: Ông, bà, anh, chị, em…
- 好 hǎo: Tốt, đẹp, ngon
- 一 yī:  số 1
- 五 wǔ: số 5
- 八 bā: số 8
- 大 dà: To, lớn
- 不 bù: Không, chẳng
- 口 kǒu: Miệng, nhân khẩu
- 白 bái: Trắng 
- 女 nǚ: Nữ, phụ nữ.
- 马 mǎ: Con ngựa

3

Multiple Choice

số 1

1

一 yī

2

八 bā

3

六 (liù)

4

五 wǔ

4

Multiple Choice

Miệng, nhân khẩu

1

大 dà

2

口 kǒu

3

女 nǚ

4

十 shí

5

Bài khoá

Bài 1: Chào hỏi
A: 你好!(Nǐ hǎo!) – Xin chào!
B: 你好!(Nǐ hǎo!) – Xin chào!
Bài 2: Chào hỏi trang trọng
A: 您好!(Nín hǎo!) – Chào ông/bà/ngài!
B: 你们好!(Nǐmen hǎo!) – Chào anh chị/các bạn!
Bài 3: Xin lỗi & Đáp lại
A: 对不起!(Duìbuqǐ!) – Xin lỗi!
B: 没关系!(Méi guānxi!) – Không sao đâu!

6

Multiple Choice

Con ngựa

1

狗 Gǒu

2

豹 Bào

3

猫 Māo

4

马 mǎ

7

Multiple Choice

Trắng 

1

绿 lǜ

2

白 bái

3

黑 hēi

4

红 hóng

8

Multiple Choice

To, lớn

1

大 dà

2

五 wǔ

3

白 bái

4

女 nǚ

9

Multiple Choice

Nữ, phụ nữ.

1

八 bā

2

女 nǚ

3

一 yī

4

马 mǎ

10

Multiple Choice

số 5

1

八 bā

2

不 bù

3

五 wǔ

4

马 mǎ

Bài 1: 你好 Xin Chào

By Dương Vũ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 10

SLIDE