Search Header Logo
Bài 1 Giới Thiệu

Bài 1 Giới Thiệu

Assessment

Presentation

World Languages

Professional Development

Practice Problem

Easy

Created by

quang lê

Used 5+ times

FREE Resource

1 Slide • 40 Questions

1

Bài 1 Giới Thiệu

2

Multiple Choice

Hàn Quốc

1

베트남

2

한국

3

말레이시아

4

미국

3

Multiple Choice

Việt Nam

1

베트남

2

러시아

3

프랑스

4

영국

4

Multiple Choice

Malaysia

1

말레이시아

2

미국

3

몽골

4

인도

5

Multiple Choice

Nhật bản

1

태국

2

인도

3

일본

4

프랑스

6

Multiple Choice

Mỹ

1

인도

2

중국

3

미국

4

프랑스

7

Multiple Choice

Trung Quốc

1

태국

2

중국

3

인도네시아

4

영국

8

Multiple Choice

Thái Lan

1

태국

2

인도네시아

3

말레이시아

4

한국

9

Multiple Choice

Úc

1

말레이시아

2

프랑스

3

호주

4

필리핀

10

Multiple Choice

Mông Cổ

1

중국

2

몽골


3

미국

4

인도

11

Multiple Choice

Indonesia

1

인도네시아

2

필리핀

3

프랑스

4

일본

12

Multiple Choice

Philippin

1

한국

2

중국

3
4

필리핀

13

Multiple Choice

Ấn Độ

1

독일

2

인도

3

미국

4

베트남

14

Multiple Choice

Anh

1

일본

2

프랑스

3

영국

4

태국

15

Multiple Choice

Đức

1

미국

2

베트남

3

인도네시아

4

독일

16

Multiple Choice

Đức

1

미국

2

독일

3

인도네시아

4

독일

17

Multiple Choice

Pháp

1

프랑스

2

러시아

3

중국

4

독일

18

Multiple Choice

Nga

1

인도네시아

2

러시아

3

몽골

4

독일

19

Multiple Choice

Học sinh

1

선생님

2

학생

3

국적

4

직업

20

Multiple Choice

Nhân viên công ty

1

운전기사

2

의사

3

회사원

4

대학생

21

Multiple Choice

Nhân viên ngân hàng

1

주부

2

응행원

3

직업

4

국적

22

Multiple Choice

Giáo viên

1

국적

2

약사

3

선생님

4

주소

23

Multiple Choice

Bác sĩ

1

약사

2

의사

3

학생

4

선생님

24

Multiple Choice

Nhân viên nhà nước

1

공무원

2

관광 가이드

3

회사원

4

대학생

25

Multiple Choice

Hướng dẫn viên du lịch

1

대학생

2

관광 가이드

3

직업

4

학생

26

Multiple Choice

Nội trợ

1

주부

2

대학교

3

선생님

4

응행원

27

Multiple Choice

Dược sĩ

1

공무원

2

약사

3

주소

4

대학생

28

Multiple Choice

Lái xe

1

대학생

2

운전기사

3

주소

4

공무원

29

Multiple Choice

Quốc tịch

1

회사원

2

대학생

3

관광 가이드

4

국적

30

Multiple Choice

Đại học

1

대학교

2

회사원

3

학생

4

공무원

31

Multiple Choice

Sinh viên

1

응행원

2

대학생

3

국적

4

의사

32

Multiple Choice

Người

1

회사원

2

사람

3

주부

4

선생님

33

Multiple Choice

Địa chỉ

1

주소

2

회사원

3

약사

4

대학교

34

Multiple Choice

Nghề nghiệp

1

의사

2

약사

3

응행원

4

직업

35

Multiple Choice

khoa ngữ văn

1

주부

2

국어국문학과

3

사람

4

운전기사

36

Multiple Choice

Ví Dụ

1

보기

2

선생님

3

공무원

4

대학생

37

Multiple Choice

Không

1

직업

2

대학생

3

대학교

4

아니요

38

Multiple Choice

email

1

선생님

2

대학교

3

이메일

4

사람

39

Multiple Choice

Khoa bộ môn

1

주소

2

공무원

3

학과

4

의사

40

Multiple Choice

Mã số sinh viên

1

공무원

2

선생님

3

학번

4

주소

41

Multiple Choice

Thẻ sinh viên

1

회사원

2

학생증

3

약사

4

주부

Bài 1 Giới Thiệu

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 41

SLIDE