Search Header Logo
từ vựng N5 bài 5

từ vựng N5 bài 5

Assessment

Presentation

Other

1st - 5th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Ngọc Cherry

Used 2+ times

FREE Resource

1 Slide • 19 Questions

1

từ vựng N5 bài 5

By Ngọc Cherry

2

Multiple Choice

Đi

1

いきます

2

きます

3

かえります

4

おきます

3

Multiple Choice

かえります

1

đi

2

về

3

đến

4

nghỉ ngơi

4

Multiple Choice

がっこう

1

siêu thị

2

phòng học

3

nhà ga

4

trường học

5

Multiple Choice

thuyền, tàu thuỷ

1

ひこうき

2

ふね

3

でんしゃ

4

c

6

Multiple Choice

タクシー

1

tắc-xi

2

xe đạp

3

xe máy

4

xe buýt

7

Multiple Choice

gia đình

1

ひと

2

ともだち

3

かぞく

4

かのじょ

8

Multiple Choice

tuần trước

1

こんしゅう

2

せんしゅう

3

らいしゅう

4

せんげつ

9

Multiple Choice

きょねん

1

năm nay

2

năm ngoái

3

năm tới

4

năm kia

10

Multiple Choice

mồng 1

1

ふつか

2

みっか

3

なのか

4

ついたち

11

Multiple Choice

ようか

1

mùng 4

2

mùng 6

3

mùng 5

4

mùng 8

12

Multiple Choice

tàu tốc hành

1

じどうしゃ

2

ふつう

3

きゅうこう

4

とっきゅう

13

Multiple Choice

ngày 20

1

よっか

2

ここのか

3

とおか

4

はつか

14

Multiple Choice

ngày mấy? ngày bao nhiêu?

mấy ngày? bao nhiêu ngày?

1

なんじ

2

なんようび

3

なんがつ

4

なんにち

15

Multiple Choice

あるいて

1

xe đạp

2

tàu điện ngầm

3

đi bộ

4

tắc-xi

16

Multiple Choice

anh ấy, bạn trai

1

かのじょ

2

かぞく

3

がっこう

4

かれ

17

Multiple Choice

chị ấy, bạn gái

1

かのじょ

2

かえります

3

かれ

4

かぞく

18

Multiple Choice

ひとりで

1

một mình

2

người

3

bạn, bạn bè

4

mọi người

19

Multiple Choice

sang năm

1

らいねん

2

ことし

3

きょねん

4

らいげつ

20

Multiple Choice

どういたしまして

1

không có gì

2

hẹn gặp lại

3

tôi hiểu rồi

4

cảm ơn ông/bà

từ vựng N5 bài 5

By Ngọc Cherry

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

SLIDE