Search Header Logo
HSK1 BÀI 2GTHH

HSK1 BÀI 2GTHH

Assessment

Presentation

English

University

Practice Problem

Medium

Created by

LÝ NNTQ-K47E

Used 2+ times

FREE Resource

1 Slide • 40 Questions

1

HSK1 BÀI 2 GTHN

By LÝ NNTQ-K47E

2

Multiple Choice

1

BẠN

2

TÔI

3

TỐT

4

NÀY

3

Fill in the Blanks

Type answer...

4

Fill in the Blanks

Type answer...

5

Fill in the Blanks

Type answer...

6

Multiple Choice

Khó

1

2

3

4

7

Multiple Choice

1

RẤT

2

KHÓ

3

BẠN

4

KHÔNG

8

Fill in the Blanks

Type answer...

9

Fill in the Blanks

Type answer...

10

Multiple Choice

太 tài

1

quá..../ rất...

2

to/lớn

3

bạn

4

khó

11

Multiple Choice

大 dà

1

Ngôn ngữ

2

To/LỚN

3

RẤT

4

KHÓ

12

Fill in the Blanks

Type answer...

13

Fill in the Blanks

Type answer...

14

Multiple Choice

女 nǚ

1

BỘ NỮ/CON GÁI

2

NAM/CON TRAI

3

BỘ NHÂN ĐỨNG

4

MẸ

15

Multiple Choice

1

BỘ MÃ/CON NGỰA

2

BỘ NHÂN/NHÂN ĐỨNG

3

BỘ MÃ/CON NGỰA

4

BỘ TÂM

16

Multiple Choice

心/ 忄(xīn)

1

Tâm/

trái tim

2

Nhân/người

3

mã/con ngựa

4

to/lớn

17

Fill in the Blanks

Type answer...

18

Fill in the Blanks

Type answer...

19

Multiple Choice

白 - bái

1

Trắng

2

Khó

3

Tốt

4

Bận

20

Fill in the Blanks

Type answer...

21

Multiple Select

Tìm câu sai

1

太难了

2

很好了

3

不太好了

4

你好吗?

22

Multiple Choice

không quá....

1

不太 bútài

2

不恨 bùhěn

3

不忙 bùmáng

4

不难 bùnán

23

Multiple Choice

也 yě

1

khó

2

cũng

3

tôi

4

anh ấy

24

Multiple Choice

她 tā

1

anh ấy

2

cô ấy

3

mẹ

4

em gái

25

Multiple Choice

他 -tā

1

Cô ấy

2

anh ấy

3

mẹ

4

em gái

26

Fill in the Blanks

Type answer...

27

Multiple Choice

em trai

1

弟弟 dìdi

2

妈妈 māma

3

爸爸 bāba

4

妹妹 mèimei

28

Multiple Choice

Anh trai

1

弟弟 - dìdi

2

爸爸 - bāba

3

哥哥 - gēge

4

妹妹 mèimei

29

Multiple Choice

妹妹 mèimei

1

em gái

2

chị gái

3

mẹ

4

bố

30

Multiple Choice

男 - nán

1

Trai/con trai

2

Gái/con gái

3

mẹ

4

khó

31

Multiple Choice

Chọn câu sai về 吗?

1

câu hỏi "có phải hay không"

2

dùng ở cuối câu

3

Câu cảm thán

4

có bộ khẩu và bộ mã

32

Multiple Choice

bộ điền

1

田 tián

2

力 lì

3

心 xīn

4

口 kǒu

33

Multiple Choice

Bộ lực

1

力 lì

2

田 tián

3

口 kǒu

4

女 nǚ

34

Multiple Choice

Số 8

1

八 bā

2

五 wǔ

3

六 liù

4

口 k

35

Multiple Choice

Số 5

1

五 wǔ

2

八 bā

3

也 yě

4

很 hěn

36

Multiple Choice

pinyin của số 1 " 一"

1

2

3

4

nán

37

Fill in the Blanks

Type answer...

38

Multiple Choice

不 bù

1

không

2

bạn

3

Tốt

4

tôi

39

Multiple Choice

Miệng to

1

大口

2

口大

3

大人

4

大田

40

Fill in the Blanks

Type answer...

41

Fill in the Blanks

Type answer...

HSK1 BÀI 2 GTHN

By LÝ NNTQ-K47E

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 41

SLIDE