Search Header Logo
Bài học không có tiêu đề

Bài học không có tiêu đề

Assessment

Presentation

•

Chemistry

•

1st - 5th Grade

•

Hard

Created by

nguyen trang

FREE Resource

0 Slides • 28 Questions

1

Multiple Choice

Question image

‘'这是谁的狗“ có nghĩa là gì?

1

Đây là con mèo của ai?

2

Đây là con chó của ai?

3

Kia là con chó của ai?

4

Đây là con cá của ai?

2

Multiple Choice

zhè

这

1

đây

2

kia

3

ở đây

4

ở kia

3

Multiple Choice

Question image

"猫“ đọc là gì?

1

máo

2

mào

3

māo

4

mǎo

4

Multiple Choice

nà

那

1

đây

2

kia

3

ở đây

4

ở kia

5

Multiple Choice

Question image

"这是小狗,不是小鸟“ nghĩa là " Đây là con mèo, không phải con chim". Đúng hay sai?

1

sai

2

đúng

6

Multiple Choice

zhèr

这儿

1

kia

2

đây

3

ở đây

4

ở kia

7

Multiple Choice

Question image

" Đây là con chim của tôi" trong tiếng Trung là gì?

1

这是他的小鸟

2

这是我的小鸟

3

那是我的小鸟

4

那是他的小鸟

8

Multiple Choice

nàr

那儿

1

đây

2

kia

3

ở kia

4

ở đây

9

Multiple Choice

Question image

“这儿有很多鱼” đọc là gì?

1

Zhè'er yǒu hèn duō yǔ

2

Zhè'er yǒu hèn duō yú

3

Zhè'er yóu hěn duō yú

4

Zhè'er yǒu hěn duō yú

10

Multiple Choice

kàn

看

1

nhiều

2

xem, nhìn

11

Multiple Choice

Question image

"这儿是谁的鸟“ có nghĩa là gì?

1

Đây là con chó của ai?

2

Kia là con chim của ai?

3

Đây là con chim của ai?

4

Đây là con chim của tôi

12

Multiple Choice

duō

多

1

nhiều

2

xem

13

Multiple Choice

Question image

"Bạn xem, chỗ kia có rất nhiều cá" trong tiếng Trung là gì?

1

你看,那儿有很多鱼

2

你看,这儿有很多鱼

3

你看,这这儿有很多猫

14

Multiple Choice

Question image

Zhè shì shénme?

这是什么?

What's this?

1

Zhè shì gǒu.

这是狗。

2

Zhè shì māo.

这是猫。

3

Zhè shì niǎo.

这是鸟。

4

Zhè shì yú.

这是鱼。

15

Multiple Choice

Question image

"那儿是小月的猫“ được đọc là gì?

1

Nà shī xiǎo yuè de māo

2

Nà shì xiǎo yuè de māo

3

Nà shī xiǎo yuè de mào

4

Nà shì xiǎo yuè de mào

16

Multiple Choice

Question image

Zhè shì shénme?

这是什么?

What's this?

1

Zhè shì gǒu.

这是狗。

2

Zhè shì māo.

这是猫。

3

Zhè shì niǎo.

这是鸟。

4

Zhè shì yú.

这是鱼。

17

Multiple Choice

Question image

小张:那儿有什么?

小月: 有小鱼,有小狗,有....

Điền tiếp vào chỗ ...

1

好

2

这儿

3

小猫

18

Multiple Choice

Question image

Zhè shì shénme?

这是什么?

What's this?

1

Zhè shì gǒu.

这是狗。

2

Zhè shì māo.

这是猫。

3

Zhè shì niǎo.

这是鸟。

4

Zhè shì yú.

这是鱼。

19

Multiple Choice

Question image

“看” đọc là gì?

1

kàn

2

kǎn

3

kān

20

Multiple Choice

Question image

Zhè shì shénme?

这是什么?

What's this?

1

Zhè shì gǒu.

这是狗。

2

Zhè shì māo.

这是猫。

3

Zhè shì niǎo.

这是鸟。

4

Zhè shì yú.

这是鱼。

21

Multiple Choice

Question image

Zhè shì shénme?

这是什么?

What's this?

1

Zhè shì gǒu.

这是狗。

2

Zhè shì māo.

这是猫。

3

Zhè shì wūguī.

这是乌龟。

4

Zhè shì qīngwā.

这是青蛙。

22

Multiple Choice

Question image

你属什么?

Nǐ shǔ shénme?

1

我属羊

Wǒ shǔ yáng

2

我属猫

Wǒ shǔ māo

3

我属狗

Wǒ shǔ gǒu

4

我属猪

Wǒ shǔ zhū

23

Multiple Choice

con heo tiếng trung là:

1

猪

Zhū

2

猫

Māo

3

蛇

shé

4

龙

lóng

24

Multiple Choice

con gà tiếng trung là:

1

蛇

shé

2

牛

niú

3

鼠

Shǔ

4

鸡

Jī

25

Multiple Choice

con thỏ tiếng trung là:

1

龙

lóng

2

兔

tù

3

鱼

yú

4

猴

hóu

26

Multiple Choice

Question image

你属羊吗?

Nǐ shǔ yáng ma?

1

对,我属羊。

Duì, wǒ shǔ yáng.

2

不是,我属猫

Bùshì, wǒ shǔ māo

3

对,我属龙。

Duì, wǒ shǔ lóng.

4

我不知道

Wǒ bù zhīdào

27

Multiple Choice

"bạn tuổi con gì?" tiếng trung là:

1

你叫什么名字?

Nǐ jiào shénme míngzì?

2

你属什么?

Nǐ shǔ shénme?

3

你几岁?

Nǐ jǐ suì?

4

你多大了?

Nǐ duōdàle?

28

Multiple Choice

Question image

这是什么?

Zhè shì shénme?

1

蛇

shé

2

龙

lóng

3

鸟

Niǎo

4

猪

Zhū

pattern-tertiary
Question image

‘'这是谁的狗“ có nghĩa là gì?

1

Đây là con mèo của ai?

2

Đây là con chó của ai?

3

Kia là con chó của ai?

4

Đây là con cá của ai?

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 28

MULTIPLE CHOICE