Search Header Logo
HSK 1 - BÀI 1-5

HSK 1 - BÀI 1-5

Assessment

Presentation

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

Phạm Thu Huyền

Used 6+ times

FREE Resource

1 Slide • 47 Questions

1

GIÁO TRÌNH CHUẨN
HSK 1 - BÀI 1-5

By Phạm Thu Huyền

2

Multiple Choice

1

bạn

2

tôi

3

họ

4

3

Multiple Choice

1

bạn

2

anh

3

tốt, khỏe

4

không

4

Multiple Choice

1

họ

2

bạn

3

tôi

4

ngài, ông

5

Multiple Choice

你们

1

Các anh ấy

2

Chúng ta

3

Các bạn

4

Bạn bè

6

Multiple Choice

对不起

1

Cảm ơn

2

Không có gì

3

Xin lỗi

4

Không sao đâu

7

Multiple Choice

1

Không

2

Xin Lỗi

3

Khỏe, tốt

4

Chào

8

Multiple Choice

没关系

1

Cảm ơn

2

Không có gì

3

Xin lỗi

4

Không sao đâu

9

Multiple Choice

谢谢

1

Cảm ơn

2

Không có gì

3

Xin lỗi

4

Không sao đâu

10

Multiple Choice

不客气

1

Cảm ơn

2

Không có gì

3

Xin lỗi

4

Không sao đâu

11

Multiple Choice

1

Đúng

2

3

Không

4

Được

12

Multiple Choice

再见

1

Tạm biệt

2

Xin chào

3

Xin lỗi

4

Đúng vậy

13

Multiple Choice

1

gọi, tên

2

đúng

3

giao bài

4

14

Multiple Choice

什么

1

không?

2

gì, cái gì

3

còn

4

thì sao

15

Multiple Choice

名字

1

nổi tiếng

2

danh tiếng

3

kí tự

4

tên (riêng)

16

Multiple Choice

老师

1

giáo viên, cô giáo, thầy giáo

2

học sinh, sinh viên

3

người

4

ông ấy

17

Multiple Choice

学生

1

giáo viên, cô giáo, thầy giáo

2

học sinh, sinh viên

3

người

4

ông ấy

18

Multiple Choice

1

giáo viên, cô giáo, thầy giáo

2

học sinh, sinh viên

3

người

4

ông ấy

19

Multiple Choice

1

không, chưa

2

gì, cái gì

3

còn

4

thì sao

20

Multiple Choice

1

đúng

2

xem

3

học

4

21

Multiple Choice

1

Anh, chú, bác, ông...

2

Tôi

3

Cô, dì, mợ, bà, chị,...

4

22

Multiple Choice

1

Anh, chú, bác, ông...

2

Tôi

3

Cô, dì, mợ, bà, chị,...

4

23

Multiple Choice

1

Anh, chú, bác, ông...

2

Tôi

3

Cô, dì, mợ, bà, chị,...

4

24

Multiple Choice

中国

1

Việt Nam

2

Nước Mỹ

3

Trung Quốc

4

Nước Anh

25

Multiple Choice

美国

1

Việt Nam

2

Nước Mỹ

3

Trung Quốc

4

Nước Anh

26

Multiple Choice

越南

1

Việt Nam

2

Nước Mỹ

3

Trung Quốc

4

Nước Anh

27

Multiple Choice

英国

1

Việt Nam

2

Nước Mỹ

3

Trung Quốc

4

Nước Anh

28

Multiple Choice

汉语

1

chữ Hán, chữ Trung Quốc

2

Tiếng Trung, tiếng Hán

3

Tiếng Hàn

4

Chữ Hàn

29

Multiple Choice

同学

1

Bạn bè

2

Bạn học

3

Con gái

4

Con trai

30

Multiple Choice

朋友

1

Bạn bè

2

Bạn học

3

Con gái

4

Con trai

31

Multiple Choice

女儿

1

Bạn bè

2

Bạn học

3

Con gái

4

Con trai

32

Multiple Choice

儿子

1

Bạn bè

2

Bạn học

3

Con gái

4

Con trai

33

Multiple Choice

多大

1

bao nhiêu tuổi

2

mấy

3

nhiều

4

ít

34

Multiple Choice

1

bao nhiêu tuổi

2

mấy

3

nhiều

4

to, lớn

35

Multiple Choice

1

bao nhiêu

2

mấy

3

nhiều

4

ít

36

Multiple Choice

1

bao nhiêu tuổi

2

mấy

3

nhiều

4

ít

37

Multiple Choice

1

còn

2

3

của (chỉ sự sở hữu)

4

đã; rồi (tính chất trạng thái có sự thay đổi)

38

Multiple Choice

1

còn

2

3

của (chỉ sự sở hữu)

4

đã; rồi (tính chất trạng thái có sự thay đổi)

39

Multiple Choice

1

còn

2

3

của (chỉ sự sở hữu)

4

đã; rồi (tính chất trạng thái có sự thay đổi)

40

Multiple Choice

1

còn

2

3

của (chỉ sự sở hữu)

4

đã; rồi (tính chất trạng thái có sự thay đổi)

41

Multiple Choice

1

trường học

2

nhà

3

năm nay

4

tuổi

42

Multiple Choice

1

lượng từ chỉ người, thành viên

2

lượng từ chỉ quyển sách

3

lượng từ của điện thoại

4

lượng từ chỉ cây cối

43

Multiple Choice

谁的

1

ai

2

của ai

3

của họ

4

của tôi

44

Multiple Choice

1

trường học

2

nhà

3

năm nay

4

tuổi

45

Multiple Choice

1

ai

2

của ai

3

của họ

4

của tôi

46

Multiple Choice

今年

1

trường học

2

nhà

3

năm nay

4

tuổi

47

Multiple Choice

1

nào

2

ở đâu

3

kia

4

ở kia

48

Fill in the Blanks

Type answer...

GIÁO TRÌNH CHUẨN
HSK 1 - BÀI 1-5

By Phạm Thu Huyền

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 48

SLIDE