Search Header Logo
LỚP 지호

LỚP 지호

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Hard

Created by

윤혜린 윤혜린

Used 5+ times

FREE Resource

0 Slides • 26 Questions

1

Multiple Choice

"지키다" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
bảo tồn
2
bảo đảm
3

giữ

4
bảo hộ

2

Multiple Choice

"위생" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
vệ sinh thực phẩm
2
vệ sinh học
3
vệ sinh
4
vệ sinh an toàn

3

Multiple Choice

"몇몇" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1

một

2
một nhóm
3
một số
4
một ít

4

Multiple Choice

"책상 위" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
trên mặt bàn
2
bàn trên
3
trên bàn làm việc
4

mặt bàn

5

Multiple Choice

"글씨" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
chữ
2
hình ảnh
3
chữ cái
4
viết

6

Multiple Choice

"그림" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1

hình vẽ

2
tranh
3
bức tranh
4
ảnh

7

Multiple Choice

"닦다" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
lau
2
sạch
3
dọn
4
rửa

8

Multiple Choice

"얼룩" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
vết bẩn đỏ
2
vết bẩn xanh
3
vết bẩn vàng
4
vết bẩn

9

Multiple Choice

"깨끗하다" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1

sẽ

2
sạch đẹp
3
sạch lắm
4
sạch

10

Multiple Choice

"화분" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
bình hoa
2
cây cảnh
3

chậu hoa

4
chậu nước

11

Multiple Choice

"물을 주다" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
tưới cây
2
đổ nước
3
rót nước
4
tưới nước

12

Multiple Choice

"적다" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
đọc
2
nói
3
nghe
4

viết/điền vào

13

Multiple Choice

"일을 분배하다" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
chia sẻ công việc
2
phân phối công việc
3
giao nhiệm vụ
4
phân công công việc

14

Multiple Choice

"팀"베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
đội
2
bộ
3
nhóm
4
nhóm bạn

15

Multiple Choice

"표"베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
bảng
2
bảng điện
3
bảng trắng
4
bảng đen

16

Multiple Choice

"맞다" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
sai
2
không đúng
3

chính

4
đúng

17

Multiple Choice

"충분하다" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
không đủ
2
thừa
3
vừa đủ
4
đủ

18

Multiple Choice

"지도"베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
bản đồ địa lý
2
bản đồ du lịch
3
bản đồ học
4
bản đồ

19

Multiple Choice

"지구" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1

Địa

2
Trái Cây
3
Trái Đất
4
Trái Đất 2

20

Multiple Choice

"선생님의 책상" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
bàn của giáo viên
2
bàn của phụ huynh
3
bàn của giáo sư
4
bàn của học sinh

21

Multiple Choice

"학생의 책상" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
sinh viên bàn
2
bàn học sinh
3
bàn học
4
bàn học tập

22

Multiple Choice

"칠판" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
bảng
2
bảng màu
3
bảng trắng
4
bảng đen

23

Multiple Choice

"게시판" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
diễn viên
2

bảng thông báo

3
bảng tin
4
thảo luận

24

Multiple Choice

"시간표" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
thời khóa biểu
2
thời gian biểu
3
thời khóa học
4
lịch học

25

Multiple Choice

"선풍기" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1

quạt máy

2

quạ

3

điện

4

gió

26

Multiple Choice

"국기" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
cờ xanh
2
cờ vàng
3
cờ
4
cờ đỏ

"지키다" 베트남어를 맞는 단어를 고르세요.

1
bảo tồn
2
bảo đảm
3

giữ

4
bảo hộ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 26

MULTIPLE CHOICE