Search Header Logo
Từ vựng bài 2

Từ vựng bài 2

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Thảo Hương

Used 6+ times

FREE Resource

0 Slides • 11 Questions

1

Multiple Choice

"책상" nghĩa tiếng Việt là gì nhỉ?

1

Sách

2

Bàn học

3

Vở

4

Bút

2

Multiple Choice

"책, 공책" nghĩa tiếng Việt là gì nhỉ?

1

Sách; bàn học

2

Vở; bàn học

3

Sách; vở

4

Vở; bàn học

3

Multiple Choice

"볼펜, 연필" nghĩa tiếng Việt là gì nhỉ?

1

Bút chì, bảng

2

Bảng, bút bi

3

Bút bi, bút chì

4

Bút bi, sách

4

Multiple Choice

"Cặp sách, tẩy" nghĩa tiếng Hàn là gì nhỉ?

1

연필- 지우개

2

책-지우개

3

가방- 지우개

4

가방- 연필

5

Multiple Choice

"신문" nghĩa tiếng Hàn là gì nhỉ?

1

Tờ báo

2

Sách

3

Vở

4

Từ điển

6

Multiple Choice

" Điện thoại di động" nghĩa tiếng Hàn là gì nhỉ?

1

카메라

2

휴대폰

3

안경

4

신문

7

Multiple Choice

"Mắt kính" nghĩa tiếng Hàn là gì nhỉ?

1

신문

2


시계

3

안경

4

우산

8

Multiple Choice

" Hộp đựng bút, thước kẻ " nghĩa tiếng Hàn là gì nhỉ?

1


필통- 연필

2

필통- 자

3

연필-자

4

사전- 자

9

Multiple Choice

"Bản đồ" nghĩa tiếng Hàn là gì nhỉ?

1

바지

2

치마

3

지하

4

지도

10

Fill in the Blanks

Type answer...

11

Fill in the Blanks

Type answer...

"책상" nghĩa tiếng Việt là gì nhỉ?

1

Sách

2

Bàn học

3

Vở

4

Bút

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 11

MULTIPLE CHOICE