Search Header Logo
Bài học không có tiêu đề

Bài học không có tiêu đề

Assessment

Presentation

Chemistry

1st - 5th Grade

Medium

Created by

nguyen trang

Used 1+ times

FREE Resource

0 Slides • 22 Questions

1

Multiple Choice

Question image

" 现在几点'' đọc là gì?

1

Xiànzài jí diǎn?

2

Xiànzài jí diàn?

3

Xiànzài jǐ diǎn?

4

Xiànzài qǐdiǎn?

2

Multiple Choice

Question image

‘‘现在九点十五分’’ có nghĩa là gì?

1

bây giờ là 9 giờ 15 phút

2

Bây giờ là 3 giờ 9 phút

3

Bây giờ 3 phút

3

Multiple Choice

" 明天五点见'' đọc là gì?

1

Míngtiān wù diǎn jiàn

2

Míngtiān wǔ diǎn jiàn

3

Míngtiān wù diǎn jiǎn

4

Míngtiān wǔ diǎn jiǎn

4

Multiple Choice

" 明天五点见'' đọc là gì?

1

Míngtiān wù diǎn jiàn

2

Míngtiān wǔ diǎn jiàn

3

Míngtiān wù diǎn jiǎn

4

Míngtiān wǔ diǎn jiǎn

5

Multiple Choice

‘‘我们明天早上六点去商店吗?’’ nghĩa là sáng mai 6 giờ chúng ta đi đến cửa hàng không?". Đúng hay sai?

1

Đúng

2

Sai

6

Multiple Choice

" Sớm quá rồi!" tiếng Trung là " 太早了''. Đúng hay sai?

1

Sai

2

Đúng

7

Multiple Choice

Question image

'' Wǒ zǎoshang qī diǎn qù xuéxiào'' viết như thế nào?

1

她早上七点去学校

2

我早上七点去学校

3

我早上九点去学校

8

Multiple Choice

“十一点十一分’’ nghĩa là gì ?

1

10 giờ 1 phút

2

11 giờ 1 phút

3

1 giờ 11 phút

4

11 giờ 11 phút

9

Multiple Choice

"5 giờ sáng gặp nhé " trong tiếng Trung là gì?

1

早上八点见

2

早上五点见

3

早上五点去

4

早上五点回家

10

Multiple Choice

‘‘我早上七点起床’’ có nghĩa là ''tôi thực dậy lúc bảy giờ sáng''. Đúng hay sai? ?

1

Đúng

2

Sai

11

Multiple Choice

“分” đọc là gì?

1

fēn

2

fěn

3

fèn

4

Đáp án khác

12

Multiple Choice

‘‘我早上七点起床’’ có nghĩa là ''tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng''. Đúng hay sai? ?

1

Đúng

2

Sai

13

Multiple Choice

Question image

" 现在几点'' đọc là gì?

1

Xiànzài jí diǎn?

2

Xiànzài jí diàn?

3

Xiànzài jǐ diǎn?

4

Xiànzài qǐdiǎn?

14

Multiple Choice

Question image

‘‘现在九点十五分’’ có nghĩa là gì?

1

bây giờ là 9 giờ 15 phút

2

Bây giờ là 3 giờ 9 phút

3

Bây giờ 3 phút

15

Multiple Choice

" 明天五点见'' đọc là gì?

1

Míngtiān wù diǎn jiàn

2

Míngtiān wǔ diǎn jiàn

3

Míngtiān wù diǎn jiǎn

4

Míngtiān wǔ diǎn jiǎn

16

Multiple Choice

‘‘我们明天早上六点去商店吗?’’ nghĩa là sáng mai 6 giờ chúng ta đi đến cửa hàng không?". Đúng hay sai?

1

Đúng

2

Sai

17

Multiple Choice

" Sớm quá rồi!" tiếng Trung là " 太早了''. Đúng hay sai?

1

Sai

2

Đúng

18

Multiple Choice

Question image

'' Wǒ zǎoshang qī diǎn qù xuéxiào'' viết như thế nào?

1

她早上七点去学校

2

我早上七点去学校

3

我早上九点去学校

19

Multiple Choice

“十一点十一分’’ nghĩa là gì ?

1

10 giờ 1 phút

2

11 giờ 1 phút

3

1 giờ 11 phút

4

11 giờ 11 phút

20

Multiple Choice

"5 giờ sáng gặp nhé " trong tiếng Trung là gì?

1

早上八点见

2

早上五点见

3

早上五点去

4

早上五点回家

21

Multiple Choice

‘‘我早上七点起床’’ có nghĩa là ''tôi thực dậy lúc bảy giờ sáng''. Đúng hay sai? ?

1

Đúng

2

Sai

22

Multiple Choice

“分” đọc là gì?

1

fēn

2

fěn

3

fèn

4

Đáp án khác

Question image

" 现在几点'' đọc là gì?

1

Xiànzài jí diǎn?

2

Xiànzài jí diàn?

3

Xiànzài jǐ diǎn?

4

Xiànzài qǐdiǎn?

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 22

MULTIPLE CHOICE