Search Header Logo
第四课 (bài 4)

第四课 (bài 4)

Assessment

Presentation

World Languages

1st - 5th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Thảo Linh

Used 2+ times

FREE Resource

0 Slides • 8 Questions

1

Multiple Choice

哪 nghĩa là gì?

1

Nào

2

Thế

3

Nhỉ

4

Không

2

Multiple Choice

Từ nào chỉ “cô ấy, bà ấy”

1

2

3

4

3

Multiple Choice

Từ nào dùng để hỏi người, có nghĩa là ai?

1

谁/shéi/

2

呢 /ne/

3

吗 /ma/

4

不/bù/

4

Multiple Choice

越南 là nước nào?

1

Trung Quốc

2

Việt Nam

3

Mỹ

4

Đài Loan

5

Multiple Choice

汉语/Hànyǔ/ nghĩa là gì?

1

Tiếng Hàn

2

Hàn Quốc

3

Tiếng Trung Quốc

4

Ngôn ngữ

6

Multiple Choice

Câu nào sau đây có nghĩa là: "cô ấy là bạn của tôi "

1

他是我的同学。

2

我是她的朋友。

3

她是我的朋友。

4

他是我的朋友。

7

Multiple Choice

河内 là gì một tỉnh thuộc nước nào?

1

中国 /zhōng guó/

2

美国 /měi guó/

3

越南 /yuè nán /

4

Không có đáp án đúng

8

Multiple Choice

Đâu là nghĩa của từ "không phải - không đúng "

1

不是

2

3

不行

4

哪 nghĩa là gì?

1

Nào

2

Thế

3

Nhỉ

4

Không

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 8

MULTIPLE CHOICE