Search Header Logo
Từ vựng 7.5

Từ vựng 7.5

Assessment

Presentation

Other

8th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Pham Hang

Used 74+ times

FREE Resource

0 Slides • 26 Questions

1

Multiple Choice

"сын" по-вьетнамски

1
con gái
2
con mèo
3
con chó
4
con trai

2

Multiple Choice

"сок" по-вьетнамски

1
nước ép
2
nước lọc
3
nước ngọt
4

sinh

3

Multiple Choice

"суп" по-вьетнамски

1

bánh mì

2

hoa quả

3
súp
4

nước

4

Multiple Choice

"сыр" по-вьетнамски

1
bánh mì
2
phô mai
3
gỏi cuốn
4
phở

5

Multiple Choice

"стол" по-вьетнамски

1
bàn
2

ghế

3

sofa

4

6

Multiple Choice

"стул" по-вьетнамски

1
tủ
2
giường
3
ghế
4
bàn

7

Multiple Choice

"звук" по-вьетнамски

1
tiếng ồn
2

dấu

3

từ ngữ

4
âm thanh

8

Multiple Choice

"друг" по-вьетнамски

1
bạn thân
2

con trai

3
bạn gái
4

bạn bè (nam)

9

Multiple Choice

"слово" по-вьетнамски

1
từ điển
2

chữ

3
từ ngữ
4

dấu câu

10

Multiple Choice

"завтра" по-вьетнамски

1

thứ 2

2
ngày kia
3
ngày hôm nay
4
ngày mai

11

Multiple Choice

"сумка" по-вьетнамски

1
ba lô
2
hộp
3

4
túi

12

Multiple Choice

"город" по-вьетнамски

1
thành phố lớn
2
thành phố
3
thành phố nhỏ
4
thành phố đẹp

13

Multiple Choice

"страна" по-вьетнамски

1
đất nước
2

thành

3
vùng lãnh thổ
4

thủ đô

14

Multiple Choice

"завод" по-вьетнамски

1
nhà máy
2

cửa hàng

3

trung

4
nhà xưởng

15

Multiple Choice

"рассказ" по-вьетнамски

1
câu chuyện ngắn
2
truyện cổ tích
3
tình huống
4
câu chuyện

16

Multiple Choice

"муха" по-вьетнамски

1

con

2

con rùa

3

con muỗi

4

con ruồi

17

Multiple Choice

"автобус" по-вьетнамски

1
xe ô tô
2
xe tải
3
xe điện
4
xe buýt

18

Multiple Choice

"парк" по-вьетнамски

1

siêu thị

2

chợ

3

công

4
công viên

19

Multiple Choice

"брат" по-вьетнамски

1

anh/em trai

2

3

4

chị

20

Multiple Choice

"торт" по-вьетнамски

1
sushi
2

3

bánh mì

4

bánh kem

21

Multiple Choice

"рыба" по-вьетнамски

1

2

3
cáo
4

22

Multiple Choice

"карта" по-вьетнамски

1

sơ đồ

2
bản đồ
3

quả địa cầu

4

mặt

23

Multiple Choice

"группа" по-вьетнамски

1

lớp

2

bạn

3

gia đình

4
nhóm

24

Multiple Choice

"утром" по-вьетнамски

1

vào buổi sáng

2
buổi trưa
3
buổi tối
4
buổi chiều

25

Multiple Choice

"урок" по-вьетнамски

1
bài học
2

giảng đường

3
bài tập
4

trường

26

Multiple Choice

"подруга" по-вьетнамски

1

bạn bè (nữ)

2

anh trai

3

bạn bè nam

4

em

"сын" по-вьетнамски

1
con gái
2
con mèo
3
con chó
4
con trai

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 26

MULTIPLE CHOICE